guzzle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To drink (something) greedily or enthusiastically.
Vietnamese Meaning
Uống (cái gì đó) một cách tham lam hoặc nhiệt tình, ừng ực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He guzzled down the beer in one gulp."
"Anh ta ừng ực uống hết cốc bia trong một hơi."
-
"The thirsty travelers guzzled water from the spring."
"Những người du lịch khát nước ừng ực uống nước từ con suối."
-
"He guzzled his food down without chewing."
"Anh ta ngấu nghiến thức ăn mà không nhai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | guzzle | uống hoặc ăn ngấu nghiến, ừng ực, một cách nhanh chóng và thường là quá mức |
| Noun | guzzler | người hoặc vật (ví dụ: xe cộ) uống/ăn/tiêu thụ cái gì đó với số lượng lớn hoặc quá mức |
| Noun | guzzling | hành động uống/ăn ngấu nghiến; sự tiêu thụ nhanh chóng và quá mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ việc uống nhanh và nhiều, đặc biệt là đồ uống. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn 'drink' hoặc 'sip', ngụ ý sự thô tục, vội vã. Khác với 'sip' (nhấm nháp) hoặc 'savor' (thưởng thức), 'guzzle' nhấn mạnh tốc độ và số lượng.
Prepositions
'Guzzle down' nhấn mạnh hành động uống nhanh và hết sạch. 'Guzzle on' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ việc tiếp tục uống một cách háu đói trong một khoảng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car My old car really guzzles petrol. (Chiếc xe ô tô cũ của tôi thực sự rất ngốn xăng.)
-
engine That powerful engine can guzzle a lot of fuel. (Động cơ mạnh mẽ đó có thể ngốn rất nhiều nhiên liệu.)
-
drinker He's a big drinker; he can guzzle a whole pitcher of beer. (Anh ta là một người uống nhiều; anh ta có thể uống hết cả bình bia lớn.)
-
beer They sat around guzzling beer and watching the game. (Họ ngồi uống bia ừng ực và xem trận đấu.)
-
water After the long run, she guzzled a bottle of water. (Sau cuộc chạy dài, cô ấy uống ừng ực một chai nước.)
-
fuel Large SUVs tend to guzzle fuel. (Những chiếc SUV lớn thường có xu hướng ngốn nhiên liệu.)
Idioms
-
guzzle down
Uống hoặc ăn một cách nhanh chóng và vội vã, thường là toàn bộ một thứ gì đó.
"He guzzled down the energy drink before the race."
(Anh ấy đã uống cạn ly nước tăng lực trước cuộc đua.)
-
guzzle gas/fuel
Tiêu thụ nhiều xăng/nhiên liệu (thường dùng để mô tả các loại xe cộ có mức tiêu thụ nhiên liệu cao).
"My old pickup truck really guzzles gas, so I'm thinking of getting a more economical car."
(Chiếc xe bán tải cũ của tôi thực sự rất tốn xăng, nên tôi đang nghĩ đến việc mua một chiếc xe tiết kiệm hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guzzle
verbUống (cái gì đó) một cách tham lam hoặc nhiệt tình, ừng ực.
"He guzzled down the beer in one gulp."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He guzzled the juice quickly because he was very thirsty after the game. |
Anh ấy uống ngấu nghiến cốc nước ép một cách nhanh chóng vì anh ấy rất khát sau trận đấu. |
| Phủ định | She didn't guzzle the soda even though it was her favorite drink. |
Cô ấy đã không uống ngấu nghiến ly soda mặc dù đó là thức uống yêu thích của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did they guzzle all the water before we even had a chance to get a glass? |
Họ đã uống hết nước trước khi chúng ta kịp lấy một ly phải không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thirsty traveler, who guzzled the entire bottle of water, finally felt relief. |
Người du khách khát nước, người mà đã uống hết cả chai nước, cuối cùng cũng cảm thấy nhẹ nhõm. |
| Phủ định | The child, who didn't guzzle his milk, was told to finish it before leaving the table. |
Đứa trẻ, người mà không uống hết sữa, đã bị bảo phải uống hết trước khi rời bàn. |
| Nghi vấn | Is that the dog, which guzzles water after every walk, that you were telling me about? |
Đó có phải là con chó, con mà uống nước ừng ực sau mỗi lần đi dạo, mà bạn đã kể với tôi không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should guzzle his water after the race. |
Anh ấy nên uống ừng ực nước sau cuộc đua. |
| Phủ định | She must not guzzle all the soda; save some for others. |
Cô ấy không được uống hết soda; hãy để dành cho người khác nữa. |
| Nghi vấn | Could they guzzle the juice before it spoils? |
Họ có thể uống hết chỗ nước ép trước khi nó hỏng không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Guzzle the soda quickly! |
Hãy uống hết lon soda một cách nhanh chóng! |
| Phủ định | Don't guzzle your food so fast! |
Đừng ăn ngấu nghiến quá nhanh như vậy! |
| Nghi vấn | Do guzzle this bottle of water if you're really thirsty! |
Hãy uống hết chai nước này nếu bạn thực sự khát! |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to guzzle the entire bottle of soda because he's so thirsty. |
Anh ấy sắp uống ừng ực hết cả chai soda vì anh ấy quá khát. |
| Phủ định | They are not going to guzzle all the water; they will share it with everyone. |
Họ sẽ không uống ừng ực hết nước đâu; họ sẽ chia sẻ nó với mọi người. |
| Nghi vấn | Is she going to guzzle her milkshake before it melts? |
Cô ấy có định uống ừng ực ly sữa lắc của mình trước khi nó tan chảy không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, he will have been guzzling beer for hours. |
Vào lúc bạn đến, anh ta sẽ đã uống bia ừng ực hàng giờ rồi. |
| Phủ định | By the end of the meeting, she won't have been guzzling coffee; she's trying to cut back. |
Đến cuối cuộc họp, cô ấy sẽ không uống ừng ực cà phê đâu; cô ấy đang cố gắng cắt giảm. |
| Nghi vấn | Will they have been guzzling all the soda before the party even starts? |
Liệu họ có uống ừng ực hết số soda trước khi bữa tiệc bắt đầu không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is guzzling beer at the party. |
Anh ấy đang uống ừng ực bia tại bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not guzzling water; they are sipping it. |
Họ không uống ừng ực nước; họ đang nhấm nháp nó. |
| Nghi vấn | Is she guzzling her smoothie so quickly? |
Cô ấy đang uống ừng ực sinh tố nhanh như vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guzzle".
