(Top Banner Ad)
guzzle
B2
verb B2 Ăn uống/Hành vi

guzzle

UK: /ˈɡʌzl/ • US: /ˈɡʌzəl/

Nghĩa tiếng Việt

uống ừng ực ngấu nghiến uống một hơi hết sạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To drink (something) greedily or enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Uống (cái gì đó) một cách tham lam hoặc nhiệt tình, ừng ực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He guzzled down the beer in one gulp."

    "Anh ta ừng ực uống hết cốc bia trong một hơi."

  • "The thirsty travelers guzzled water from the spring."

    "Những người du lịch khát nước ừng ực uống nước từ con suối."

  • "He guzzled his food down without chewing."

    "Anh ta ngấu nghiến thức ăn mà không nhai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guzzle uống hoặc ăn ngấu nghiến, ừng ực, một cách nhanh chóng và thường là quá mức
Noun guzzler người hoặc vật (ví dụ: xe cộ) uống/ăn/tiêu thụ cái gì đó với số lượng lớn hoặc quá mức
Noun guzzling hành động uống/ăn ngấu nghiến; sự tiêu thụ nhanh chóng và quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ăn uống/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
guzzle (late 16th century)

Nguồn Gốc Từ 'Guzzle'

Từ 'guzzle' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của việc uống hoặc ăn một cách nhanh chóng và ồn ào. Một số giả thuyết khác cho rằng nó có thể có liên quan đến từ 'gosiller' trong tiếng Pháp cổ (có nghĩa là nuốt ngấu nghiến, từ 'gosier' là cổ họng) hoặc các từ tiếng Đức có nghĩa tương tự.

Usage Note

Thường ám chỉ việc uống nhanh và nhiều, đặc biệt là đồ uống. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn 'drink' hoặc 'sip', ngụ ý sự thô tục, vội vã. Khác với 'sip' (nhấm nháp) hoặc 'savor' (thưởng thức), 'guzzle' nhấn mạnh tốc độ và số lượng.

Prepositions

down on

'Guzzle down' nhấn mạnh hành động uống nhanh và hết sạch. 'Guzzle on' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ việc tiếp tục uống một cách háu đói trong một khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + guzzle
  • car My old car really guzzles petrol.
    (Chiếc xe ô tô cũ của tôi thực sự rất ngốn xăng.)
  • engine That powerful engine can guzzle a lot of fuel.
    (Động cơ mạnh mẽ đó có thể ngốn rất nhiều nhiên liệu.)
  • drinker He's a big drinker; he can guzzle a whole pitcher of beer.
    (Anh ta là một người uống nhiều; anh ta có thể uống hết cả bình bia lớn.)
guzzle + Noun (Object)
  • beer They sat around guzzling beer and watching the game.
    (Họ ngồi uống bia ừng ực và xem trận đấu.)
  • water After the long run, she guzzled a bottle of water.
    (Sau cuộc chạy dài, cô ấy uống ừng ực một chai nước.)
  • fuel Large SUVs tend to guzzle fuel.
    (Những chiếc SUV lớn thường có xu hướng ngốn nhiên liệu.)

Idioms

  • guzzle down

    Uống hoặc ăn một cách nhanh chóng và vội vã, thường là toàn bộ một thứ gì đó.

    "He guzzled down the energy drink before the race."

    (Anh ấy đã uống cạn ly nước tăng lực trước cuộc đua.)

  • guzzle gas/fuel

    Tiêu thụ nhiều xăng/nhiên liệu (thường dùng để mô tả các loại xe cộ có mức tiêu thụ nhiên liệu cao).

    "My old pickup truck really guzzles gas, so I'm thinking of getting a more economical car."

    (Chiếc xe bán tải cũ của tôi thực sự rất tốn xăng, nên tôi đang nghĩ đến việc mua một chiếc xe tiết kiệm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guzzle

verb
Lật mặt

Uống (cái gì đó) một cách tham lam hoặc nhiệt tình, ừng ực.

"He guzzled down the beer in one gulp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He guzzled the juice quickly because he was very thirsty after the game.
Anh ấy uống ngấu nghiến cốc nước ép một cách nhanh chóng vì anh ấy rất khát sau trận đấu.
Phủ định
She didn't guzzle the soda even though it was her favorite drink.
Cô ấy đã không uống ngấu nghiến ly soda mặc dù đó là thức uống yêu thích của cô ấy.
Nghi vấn
Did they guzzle all the water before we even had a chance to get a glass?
Họ đã uống hết nước trước khi chúng ta kịp lấy một ly phải không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thirsty traveler, who guzzled the entire bottle of water, finally felt relief.
Người du khách khát nước, người mà đã uống hết cả chai nước, cuối cùng cũng cảm thấy nhẹ nhõm.
Phủ định
The child, who didn't guzzle his milk, was told to finish it before leaving the table.
Đứa trẻ, người mà không uống hết sữa, đã bị bảo phải uống hết trước khi rời bàn.
Nghi vấn
Is that the dog, which guzzles water after every walk, that you were telling me about?
Đó có phải là con chó, con mà uống nước ừng ực sau mỗi lần đi dạo, mà bạn đã kể với tôi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should guzzle his water after the race.
Anh ấy nên uống ừng ực nước sau cuộc đua.
Phủ định
She must not guzzle all the soda; save some for others.
Cô ấy không được uống hết soda; hãy để dành cho người khác nữa.
Nghi vấn
Could they guzzle the juice before it spoils?
Họ có thể uống hết chỗ nước ép trước khi nó hỏng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Guzzle the soda quickly!
Hãy uống hết lon soda một cách nhanh chóng!
Phủ định
Don't guzzle your food so fast!
Đừng ăn ngấu nghiến quá nhanh như vậy!
Nghi vấn
Do guzzle this bottle of water if you're really thirsty!
Hãy uống hết chai nước này nếu bạn thực sự khát!

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to guzzle the entire bottle of soda because he's so thirsty.
Anh ấy sắp uống ừng ực hết cả chai soda vì anh ấy quá khát.
Phủ định
They are not going to guzzle all the water; they will share it with everyone.
Họ sẽ không uống ừng ực hết nước đâu; họ sẽ chia sẻ nó với mọi người.
Nghi vấn
Is she going to guzzle her milkshake before it melts?
Cô ấy có định uống ừng ực ly sữa lắc của mình trước khi nó tan chảy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, he will have been guzzling beer for hours.
Vào lúc bạn đến, anh ta sẽ đã uống bia ừng ực hàng giờ rồi.
Phủ định
By the end of the meeting, she won't have been guzzling coffee; she's trying to cut back.
Đến cuối cuộc họp, cô ấy sẽ không uống ừng ực cà phê đâu; cô ấy đang cố gắng cắt giảm.
Nghi vấn
Will they have been guzzling all the soda before the party even starts?
Liệu họ có uống ừng ực hết số soda trước khi bữa tiệc bắt đầu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is guzzling beer at the party.
Anh ấy đang uống ừng ực bia tại bữa tiệc.
Phủ định
They are not guzzling water; they are sipping it.
Họ không uống ừng ực nước; họ đang nhấm nháp nó.
Nghi vấn
Is she guzzling her smoothie so quickly?
Cô ấy đang uống ừng ực sinh tố nhanh như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guzzle".

Sự Tiêu Thụ Quá Mức và Hình Ảnh Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'guzzle' (uống/ăn ngấu nghiến) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiểm soát, ham muốn quá mức hoặc lãng phí. Nó ít khi được coi là hành vi lịch sự hay tinh tế. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh nhất định như uống nước sau khi hoạt động thể chất cường độ cao, hành động này có thể được chấp nhận như một phản ứng tự nhiên của cơ thể.

Xe Cộ Tốn Xăng và Môi Trường

Cụm từ 'guzzle gas/fuel' (ngốn xăng/nhiên liệu) rất phổ biến khi nói về những chiếc xe có mức tiêu thụ nhiên liệu kém hiệu quả, đặc biệt là các loại xe lớn như SUV hoặc xe tải. Trong bối cảnh lo ngại về môi trường và giá nhiên liệu tăng cao, việc sở hữu một chiếc xe 'guzzling gas' thường bị xem là không kinh tế, không thân thiện với môi trường và đôi khi còn bị chỉ trích.