slop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Semi-liquid food; swill; refuse food, esp. for animals.
Vietnamese Meaning
Thức ăn lỏng hoặc nửa lỏng; đồ ăn thừa, đặc biệt là cho động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer fed the pigs with slop."
"Người nông dân cho lợn ăn đồ ăn thừa."
-
"Don't slop your soup, or you'll stain your shirt."
"Đừng làm đổ súp, nếu không bạn sẽ làm bẩn áo đấy."
-
"The floor was covered in slop from the overflowing sink."
"Sàn nhà đầy nước bẩn từ bồn rửa bị tràn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slop | thức ăn thừa (thường là chất lỏng hoặc bán lỏng, cho động vật); chất lỏng lộn xộn, vữa bẩn; đồ ăn dở tệ |
| Verb | slop | làm đổ (chất lỏng) một cách bất cẩn; cho động vật ăn thức ăn thừa; đi lại lề mề, cẩu thả |
| Adjective | sloppy | cẩu thả, lộn xộn, bừa bãi; quá ủy mị, sướt mướt (về cảm xúc); lỏng lẻo, nhão nhoét (về chất lỏng) |
| Adverb | sloppily | một cách cẩu thả, bừa bãi |
| Noun | sloppiness | sự cẩu thả, sự lộn xộn, sự bừa bãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slop' thường được dùng để chỉ thức ăn thừa, thức ăn thừa thải, không còn ngon hoặc không còn phù hợp để con người ăn, và thường được cho động vật. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng thức ăn.
Prepositions
'Slop of': chỉ lượng thức ăn thừa hoặc chất lỏng thừa. Ví dụ: 'a bucket of slop'
Collocations (Từ đi kèm)
-
spill spill slop (làm đổ vữa/chất lỏng lộn xộn)
-
feed feed pigs slop (cho lợn ăn cám thừa)
-
clean up clean up the slop (dọn dẹp mớ hỗn độn (chất lỏng, vữa))
-
pig pig slop (cám lợn (thức ăn thừa cho lợn))
-
kitchen kitchen slop (thức ăn thừa trong bếp)
-
greasy greasy slop (chất lỏng nhờn bẩn, vữa mỡ)
-
watery watery slop (thức ăn loãng như nước, dở tệ)
-
institutional institutional slop (thức ăn dở tệ ở các cơ sở tập thể (nhà tù, bệnh viện, v.v.))
Idioms
-
slop over
tràn ra ngoài (chất lỏng); (nghĩa bóng) thể hiện cảm xúc quá đà, sướt mướt
"Her sentimentality tends to slop over into every conversation."
(Sự ủy mị của cô ấy có xu hướng bộc lộ quá mức trong mọi cuộc trò chuyện.)
-
pig slop
thức ăn dở tệ, như cám lợn
"I can't believe they served us this pig slop for dinner."
(Tôi không thể tin được họ lại dọn cho chúng tôi cái thứ cám lợn này vào bữa tối.)
-
slop around/about
đi lại lề mề, cẩu thả; làm việc lộn xộn, không gọn gàng
"He spent the whole weekend just slopping around the house."
(Anh ấy dành cả cuối tuần chỉ để đi lại lề mề quanh nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slop
nounThức ăn lỏng hoặc nửa lỏng; đồ ăn thừa, đặc biệt là cho động vật.
"The farmer fed the pigs with slop."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tends to slop water when he fills the bucket. |
Anh ta có xu hướng làm tràn nước khi đổ đầy xô. |
| Phủ định | She doesn't slop the paint when she's careful. |
Cô ấy không làm đổ sơn khi cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did you slop any coffee on the table? |
Bạn có làm đổ cà phê lên bàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slop".
