(Top Banner Ad)
slop
B2
noun B2 Ẩm thực, Nông nghiệp, Sinh hoạt

slop

UK: /slɒp/ • US: /slɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn thừa bùn lầy làm đổ vung vãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Semi-liquid food; swill; refuse food, esp. for animals.

Vietnamese Meaning

Thức ăn lỏng hoặc nửa lỏng; đồ ăn thừa, đặc biệt là cho động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer fed the pigs with slop."

    "Người nông dân cho lợn ăn đồ ăn thừa."

  • "Don't slop your soup, or you'll stain your shirt."

    "Đừng làm đổ súp, nếu không bạn sẽ làm bẩn áo đấy."

  • "The floor was covered in slop from the overflowing sink."

    "Sàn nhà đầy nước bẩn từ bồn rửa bị tràn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slop thức ăn thừa (thường là chất lỏng hoặc bán lỏng, cho động vật); chất lỏng lộn xộn, vữa bẩn; đồ ăn dở tệ
Verb slop làm đổ (chất lỏng) một cách bất cẩn; cho động vật ăn thức ăn thừa; đi lại lề mề, cẩu thả
Adjective sloppy cẩu thả, lộn xộn, bừa bãi; quá ủy mị, sướt mướt (về cảm xúc); lỏng lẻo, nhão nhoét (về chất lỏng)
Adverb sloppily một cách cẩu thả, bừa bãi
Noun sloppiness sự cẩu thả, sự lộn xộn, sự bừa bãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sloppe
Proto-Germanic
*sluppan

Nguồn gốc của 'slop'

Từ 'slop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sloppe', mang ý nghĩa là 'bùn lầy' hoặc 'chất bẩn ướt át'. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*sluppan' có nghĩa là 'trượt' hoặc 'lỏng lẻo'. Điều này giải thích tại sao 'slop' thường liên quan đến chất lỏng dễ đổ, lộn xộn, hoặc thức ăn thừa có độ đặc không cố định.

Usage Note

Từ 'slop' thường được dùng để chỉ thức ăn thừa, thức ăn thừa thải, không còn ngon hoặc không còn phù hợp để con người ăn, và thường được cho động vật. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về chất lượng thức ăn.

Prepositions

of

'Slop of': chỉ lượng thức ăn thừa hoặc chất lỏng thừa. Ví dụ: 'a bucket of slop'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slop
  • spill spill slop
    (làm đổ vữa/chất lỏng lộn xộn)
  • feed feed pigs slop
    (cho lợn ăn cám thừa)
  • clean up clean up the slop
    (dọn dẹp mớ hỗn độn (chất lỏng, vữa))
Adjective + slop
  • pig pig slop
    (cám lợn (thức ăn thừa cho lợn))
  • kitchen kitchen slop
    (thức ăn thừa trong bếp)
  • greasy greasy slop
    (chất lỏng nhờn bẩn, vữa mỡ)
Slop (as food quality)
  • watery watery slop
    (thức ăn loãng như nước, dở tệ)
  • institutional institutional slop
    (thức ăn dở tệ ở các cơ sở tập thể (nhà tù, bệnh viện, v.v.))

Idioms

  • slop over

    tràn ra ngoài (chất lỏng); (nghĩa bóng) thể hiện cảm xúc quá đà, sướt mướt

    "Her sentimentality tends to slop over into every conversation."

    (Sự ủy mị của cô ấy có xu hướng bộc lộ quá mức trong mọi cuộc trò chuyện.)

  • pig slop

    thức ăn dở tệ, như cám lợn

    "I can't believe they served us this pig slop for dinner."

    (Tôi không thể tin được họ lại dọn cho chúng tôi cái thứ cám lợn này vào bữa tối.)

  • slop around/about

    đi lại lề mề, cẩu thả; làm việc lộn xộn, không gọn gàng

    "He spent the whole weekend just slopping around the house."

    (Anh ấy dành cả cuối tuần chỉ để đi lại lề mề quanh nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slop

noun
Lật mặt

Thức ăn lỏng hoặc nửa lỏng; đồ ăn thừa, đặc biệt là cho động vật.

"The farmer fed the pigs with slop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to slop water when he fills the bucket.
Anh ta có xu hướng làm tràn nước khi đổ đầy xô.
Phủ định
She doesn't slop the paint when she's careful.
Cô ấy không làm đổ sơn khi cẩn thận.
Nghi vấn
Did you slop any coffee on the table?
Bạn có làm đổ cà phê lên bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slop".

Thức ăn thừa cho động vật

Trong văn hóa phương Tây, 'slop' thường được hiểu là thức ăn thừa từ nhà bếp, được thu thập để cho lợn hoặc các loài động vật nuôi khác ăn. Điều này hình thành nên cụm từ 'pig slop', gợi lên hình ảnh thức ăn không hấp dẫn, đôi khi là hỗn độn và lãng phí.

Ý nghĩa tiêu cực về chất lượng thức ăn

Khi được dùng để mô tả thức ăn của con người, 'slop' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những món ăn kém chất lượng, loãng, không ngon miệng và được chế biến cẩu thả. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh như bữa ăn tập thể ở nhà tù, bệnh viện hoặc trường học nội trú, nơi chất lượng dinh dưỡng và hương vị không phải là ưu tiên hàng đầu.