gulp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nuốt (thức ăn hoặc đồ uống) một cách nhanh chóng hoặc thành từng ngụm lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gulped down his coffee and rushed out the door."
"Anh ta nuốt vội cốc cà phê rồi lao ra khỏi cửa."
-
"She gulped down her lunch in five minutes."
"Cô ấy nuốt vội bữa trưa trong năm phút."
-
"He took a nervous gulp before stepping onto the stage."
"Anh ta nuốt một ngụm lo lắng trước khi bước lên sân khấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gulp' thường mang sắc thái vội vã, có thể do khát, đói hoặc căng thẳng. So với 'sip' (nhấm nháp) thì 'gulp' đối lập hoàn toàn về lượng và tốc độ. 'Swallow' (nuốt) là từ chung nhất, không nhất thiết chỉ hành động nhanh hay nuốt nhiều.
Prepositions
'Gulp down' nhấn mạnh việc nuốt nhanh chóng để tống thứ gì đó xuống. 'Gulp back' thường liên quan đến việc cố gắng kìm nén cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a gulp of water/air (uống một ngụm nước/hít một hơi không khí)
-
give give a nervous gulp (nuốt ực một cái vì lo lắng)
-
down gulp down (food/drink) (nuốt chửng, nuốt vội vàng (thức ăn/đồ uống))
-
back gulp back (tears/a sob) (kìm nén, nuốt ngược vào trong (nước mắt/tiếng nấc))
-
a gulp of a gulp of coffee (một ngụm cà phê)
-
with a gulp with a gulp (với một tiếng nuốt ực (thường thể hiện sự hồi hộp, lo lắng))
Idioms
-
gulp one's pride
nuốt cục tức, gạt bỏ lòng tự trọng để chấp nhận điều gì đó khó chịu
"He had to gulp his pride and apologize for his mistake."
(Anh ấy phải nuốt cục tức và xin lỗi vì lỗi lầm của mình.)
-
gulp something down (metaphorical)
cố gắng chấp nhận hoặc xử lý một cảm xúc/thông tin khó chịu một cách nhanh chóng
"She gulped down the news of her failure and tried to move on."
(Cô ấy cố gắng chấp nhận tin thất bại của mình và cố gắng bước tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gulp
động từNuốt (thức ăn hoặc đồ uống) một cách nhanh chóng hoặc thành từng ngụm lớn.
"He gulped down his coffee and rushed out the door."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gulp".
