(Top Banner Ad)
gulp
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

gulp

UK: /ɡʌlp/ • US: /ɡʌlp/

Nghĩa tiếng Việt

nuốt ực nuốt vội uống ừng ực ngụm (lớn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To swallow (food or drink) quickly or in large mouthfuls.

Vietnamese Meaning

Nuốt (thức ăn hoặc đồ uống) một cách nhanh chóng hoặc thành từng ngụm lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gulped down his coffee and rushed out the door."

    "Anh ta nuốt vội cốc cà phê rồi lao ra khỏi cửa."

  • "She gulped down her lunch in five minutes."

    "Cô ấy nuốt vội bữa trưa trong năm phút."

  • "He took a nervous gulp before stepping onto the stage."

    "Anh ta nuốt một ngụm lo lắng trước khi bước lên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gulp nuốt ực, nuốt chửng (chất lỏng, không khí, thức ăn)
Noun gulp tiếng nuốt ực; một ngụm lớn, một hơi sâu
Noun gulper người hoặc vật nuốt chửng (ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gulf-
Middle High German
gulph
English
gulp

Nguồn gốc tiếng Anh

Từ 'gulp' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, bắt nguồn từ một âm thanh mô phỏng tiếng nuốt nước bọt hoặc chất lỏng một cách nhanh và ồn ào. Nó có liên quan đến các từ gốc German khác có nghĩa tương tự như 'nuốt chửng' hoặc 'làm ầm ĩ khi nuốt'.

Usage Note

Từ 'gulp' thường mang sắc thái vội vã, có thể do khát, đói hoặc căng thẳng. So với 'sip' (nhấm nháp) thì 'gulp' đối lập hoàn toàn về lượng và tốc độ. 'Swallow' (nuốt) là từ chung nhất, không nhất thiết chỉ hành động nhanh hay nuốt nhiều.

Prepositions

down back

'Gulp down' nhấn mạnh việc nuốt nhanh chóng để tống thứ gì đó xuống. 'Gulp back' thường liên quan đến việc cố gắng kìm nén cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + gulp (danh từ)
  • take take a gulp of water/air
    (uống một ngụm nước/hít một hơi không khí)
  • give give a nervous gulp
    (nuốt ực một cái vì lo lắng)
Động từ 'gulp' + Trạng từ/Giới từ
  • down gulp down (food/drink)
    (nuốt chửng, nuốt vội vàng (thức ăn/đồ uống))
  • back gulp back (tears/a sob)
    (kìm nén, nuốt ngược vào trong (nước mắt/tiếng nấc))
Cụm danh từ với 'gulp'
  • a gulp of a gulp of coffee
    (một ngụm cà phê)
  • with a gulp with a gulp
    (với một tiếng nuốt ực (thường thể hiện sự hồi hộp, lo lắng))

Idioms

  • gulp one's pride

    nuốt cục tức, gạt bỏ lòng tự trọng để chấp nhận điều gì đó khó chịu

    "He had to gulp his pride and apologize for his mistake."

    (Anh ấy phải nuốt cục tức và xin lỗi vì lỗi lầm của mình.)

  • gulp something down (metaphorical)

    cố gắng chấp nhận hoặc xử lý một cảm xúc/thông tin khó chịu một cách nhanh chóng

    "She gulped down the news of her failure and tried to move on."

    (Cô ấy cố gắng chấp nhận tin thất bại của mình và cố gắng bước tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gulp

động từ
Lật mặt

Nuốt (thức ăn hoặc đồ uống) một cách nhanh chóng hoặc thành từng ngụm lớn.

"He gulped down his coffee and rushed out the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gulp".

Biểu hiện cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, hành động nuốt 'ực' (to gulp) thường được dùng để miêu tả sự lo lắng, sợ hãi, hoặc bất ngờ. Khi một nhân vật trong phim hay sách nuốt nước bọt một cách rõ ràng, đó thường là dấu hiệu cho thấy họ đang cảm thấy bồn chồn hoặc phải đối mặt với một tình huống khó xử hoặc khó nói.