diving board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tấm ván hoặc bục đàn hồi mà người nhảy cầu dùng để nhảy xuống hồ bơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were taking turns jumping off the diving board."
"Bọn trẻ đang thay phiên nhau nhảy khỏi ván nhảy."
-
"The diving board was slippery when wet."
"Ván nhảy trơn trượt khi bị ướt."
-
"He practiced his flips off the diving board."
"Anh ấy luyện tập các cú lộn người trên ván nhảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diving board là một thiết bị cố định, thường được tìm thấy ở các hồ bơi công cộng hoặc tư nhân, được thiết kế để người nhảy cầu có thể tạo lực đẩy và thực hiện các động tác trên không trước khi xuống nước. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, nhưng thường là gỗ hoặc vật liệu tổng hợp, và có độ đàn hồi để tạo thêm lực đẩy.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ vị trí: 'He stood on the diving board.' (Anh ấy đứng trên ván nhảy). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của hành động: 'She jumped from the diving board.' (Cô ấy nhảy từ ván nhảy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high diving board (ván nhảy cầu cao)
-
low low diving board (ván nhảy cầu thấp)
-
springy springy diving board (ván nhảy cầu có độ đàn hồi tốt)
-
sturdy sturdy diving board (ván nhảy cầu chắc chắn)
-
jump off jump off the diving board (nhảy từ ván nhảy cầu xuống)
-
bounce on bounce on the diving board (nhún nhảy trên ván nhảy cầu)
-
walk to walk to the diving board (đi ra ván nhảy cầu)
-
from from the diving board (từ ván nhảy cầu)
-
onto onto the diving board (lên ván nhảy cầu)
Idioms
-
A diving board for something
Một bước đệm, một khởi điểm hoặc cơ hội để tiến xa hơn trong một lĩnh vực nào đó.
"This internship could be a diving board for your career in tech."
(Kỳ thực tập này có thể là một bước đệm cho sự nghiệp của bạn trong ngành công nghệ.)
-
Standing on the diving board
Đang ở ngưỡng cửa, sẵn sàng hành động hoặc đưa ra một quyết định quan trọng, thường liên quan đến rủi ro hoặc sự thay đổi lớn.
"After months of planning, she's finally standing on the diving board, ready to launch her new business."
(Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cuối cùng cô ấy cũng đang ở ngưỡng cửa, sẵn sàng ra mắt công việc kinh doanh mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diving board
nounMột tấm ván hoặc bục đàn hồi mà người nhảy cầu dùng để nhảy xuống hồ bơi.
"The children were taking turns jumping off the diving board."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the lifeguard placed the diving board closer to the edge made everyone nervous. |
Việc nhân viên cứu hộ đặt ván nhảy gần mép hơn khiến mọi người lo lắng. |
| Phủ định | Whether he'll actually use the diving board isn't clear. |
Việc anh ấy có thực sự sử dụng ván nhảy hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the diving board was removed from the pool is a mystery to everyone. |
Tại sao ván nhảy bị gỡ khỏi hồ bơi là một bí ẩn đối với tất cả mọi người. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She practices her dives on the diving board every day. |
Cô ấy luyện tập các cú nhảy của mình trên ván nhảy mỗi ngày. |
| Phủ định | They didn't install a diving board at the new pool. |
Họ đã không lắp đặt ván nhảy ở hồ bơi mới. |
| Nghi vấn | Why is the diving board closed today? |
Tại sao ván nhảy hôm nay đóng cửa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will paint the diving board tomorrow. |
Cô ấy sẽ sơn ván nhảy vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to install a diving board in their new pool. |
Họ sẽ không lắp đặt ván nhảy trong hồ bơi mới của họ. |
| Nghi vấn | Will he use the diving board? |
Anh ấy sẽ sử dụng ván nhảy chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diving board".
