(Top Banner Ad)
diving board
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

diving board

UK: /ˈdaɪvɪŋ bɔːd/ • US: /ˈdaɪvɪŋ bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

ván nhảy bục nhảy cầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible board or platform from which divers jump into a swimming pool.

Vietnamese Meaning

Một tấm ván hoặc bục đàn hồi mà người nhảy cầu dùng để nhảy xuống hồ bơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were taking turns jumping off the diving board."

    "Bọn trẻ đang thay phiên nhau nhảy khỏi ván nhảy."

  • "The diving board was slippery when wet."

    "Ván nhảy trơn trượt khi bị ướt."

  • "He practiced his flips off the diving board."

    "Anh ấy luyện tập các cú lộn người trên ván nhảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dive lặn, nhảy xuống nước (từ trên cao)
Noun dive cú lặn, sự lao mình xuống nước
Noun diver người lặn, vận động viên lặn
Adjective diving (thuộc về) lặn, dùng để lặn (ví dụ: diving gear)
Noun board tấm ván, cái bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūfan
Modern English
dive
Old English
bord
Modern English
board
Modern English Compound
diving board

Nguồn gốc từ ghép

Từ "diving board" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố rõ ràng: "diving" (hành động lặn hoặc nhảy xuống nước) và "board" (tấm ván, bệ). Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của vật thể: một tấm ván đặc biệt được dùng để nhảy (lặn) xuống nước, thường có độ đàn hồi để tạo đà cho người nhảy.

Usage Note

Diving board là một thiết bị cố định, thường được tìm thấy ở các hồ bơi công cộng hoặc tư nhân, được thiết kế để người nhảy cầu có thể tạo lực đẩy và thực hiện các động tác trên không trước khi xuống nước. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, nhưng thường là gỗ hoặc vật liệu tổng hợp, và có độ đàn hồi để tạo thêm lực đẩy.

Prepositions

on from

Sử dụng 'on' để chỉ vị trí: 'He stood on the diving board.' (Anh ấy đứng trên ván nhảy). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của hành động: 'She jumped from the diving board.' (Cô ấy nhảy từ ván nhảy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diving board
  • high high diving board
    (ván nhảy cầu cao)
  • low low diving board
    (ván nhảy cầu thấp)
  • springy springy diving board
    (ván nhảy cầu có độ đàn hồi tốt)
  • sturdy sturdy diving board
    (ván nhảy cầu chắc chắn)
Verb + diving board
  • jump off jump off the diving board
    (nhảy từ ván nhảy cầu xuống)
  • bounce on bounce on the diving board
    (nhún nhảy trên ván nhảy cầu)
  • walk to walk to the diving board
    (đi ra ván nhảy cầu)
Prepositional Phrases
  • from from the diving board
    (từ ván nhảy cầu)
  • onto onto the diving board
    (lên ván nhảy cầu)

Idioms

  • A diving board for something

    Một bước đệm, một khởi điểm hoặc cơ hội để tiến xa hơn trong một lĩnh vực nào đó.

    "This internship could be a diving board for your career in tech."

    (Kỳ thực tập này có thể là một bước đệm cho sự nghiệp của bạn trong ngành công nghệ.)

  • Standing on the diving board

    Đang ở ngưỡng cửa, sẵn sàng hành động hoặc đưa ra một quyết định quan trọng, thường liên quan đến rủi ro hoặc sự thay đổi lớn.

    "After months of planning, she's finally standing on the diving board, ready to launch her new business."

    (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cuối cùng cô ấy cũng đang ở ngưỡng cửa, sẵn sàng ra mắt công việc kinh doanh mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diving board

noun
Lật mặt

Một tấm ván hoặc bục đàn hồi mà người nhảy cầu dùng để nhảy xuống hồ bơi.

"The children were taking turns jumping off the diving board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the lifeguard placed the diving board closer to the edge made everyone nervous.
Việc nhân viên cứu hộ đặt ván nhảy gần mép hơn khiến mọi người lo lắng.
Phủ định
Whether he'll actually use the diving board isn't clear.
Việc anh ấy có thực sự sử dụng ván nhảy hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the diving board was removed from the pool is a mystery to everyone.
Tại sao ván nhảy bị gỡ khỏi hồ bơi là một bí ẩn đối với tất cả mọi người.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices her dives on the diving board every day.
Cô ấy luyện tập các cú nhảy của mình trên ván nhảy mỗi ngày.
Phủ định
They didn't install a diving board at the new pool.
Họ đã không lắp đặt ván nhảy ở hồ bơi mới.
Nghi vấn
Why is the diving board closed today?
Tại sao ván nhảy hôm nay đóng cửa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will paint the diving board tomorrow.
Cô ấy sẽ sơn ván nhảy vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to install a diving board in their new pool.
Họ sẽ không lắp đặt ván nhảy trong hồ bơi mới của họ.
Nghi vấn
Will he use the diving board?
Anh ấy sẽ sử dụng ván nhảy chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diving board".

Môn lặn nghệ thuật Olympic

Ván nhảy cầu là thiết bị trung tâm trong môn lặn nghệ thuật, một môn thể thao Olympic đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, sự duyên dáng và độ chính xác cao. Các vận động viên thực hiện các động tác phức tạp, nhào lộn trên không trước khi tiếp nước một cách hoàn hảo, thi đấu ở các độ cao khác nhau như 1m, 3m hoặc từ bệ nhảy cao.

Vui chơi giải trí và cảm giác mạnh

Ngoài mục đích thể thao chuyên nghiệp, ván nhảy cầu còn là một phần quen thuộc của nhiều hồ bơi công cộng và tư nhân trên thế giới. Nó mang lại cảm giác phấn khích và thử thách cho những người thích nhảy xuống nước từ độ cao, là biểu tượng của mùa hè, giải trí và niềm vui dưới nước.