(Top Banner Ad)
swimming whale
B1
Cụm danh từ B1 Động vật học

swimming whale

UK: /ˈswɪmɪŋ weɪl/ • US: /ˈswɪmɪŋ weɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cá voi đang bơi cá voi bơi lội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A whale that is swimming.

Vietnamese Meaning

Một con cá voi đang bơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We saw a swimming whale during our boat tour."

    "Chúng tôi đã thấy một con cá voi đang bơi trong chuyến tham quan bằng thuyền của mình."

  • "The swimming whale breached the surface."

    "Con cá voi đang bơi trồi lên khỏi mặt nước."

  • "A swimming whale is a magnificent sight."

    "Một con cá voi đang bơi là một cảnh tượng tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim bơi, lội
Noun swim cuộc bơi, sự bơi lội
Noun swimmer người bơi, vận động viên bơi lội
Adjective swimming thuộc về bơi lội (ví dụ: swimming pool – hồ bơi)
Noun whale cá voi
Verb whale săn cá voi, đánh bắt cá voi (hiếm dùng trong ngữ cảnh này)
Noun whaling ngành săn cá voi
Noun whaler thuyền săn cá voi; người săn cá voi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷal-
Proto-Germanic
*hwalaz
Old English
hwæl
Modern English
whale

Nguồn gốc 'Cá Voi Đang Bơi'

Cụm từ 'swimming whale' là một sự kết hợp đơn giản, trực tiếp để miêu tả hành động của cá voi. Từ 'whale' (cá voi) có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European *kʷal- (ám chỉ một sinh vật biển lớn), qua tiếng Proto-Germanic *hwalaz và tiếng Old English (tiếng Anh cổ) hwæl. Còn 'swimming' (đang bơi) là dạng phân từ hiện tại của động từ 'swim' (bơi), có nguồn gốc từ tiếng Old English swimman. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một cách rõ ràng và tự nhiên hành vi của loài vật này.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hành động bơi lội của một con cá voi. 'Swimming' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'whale', chỉ ra trạng thái của con cá voi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swimming whale
  • giant a giant swimming whale
    (một con cá voi khổng lồ đang bơi)
  • graceful a graceful swimming whale
    (một con cá voi đang bơi uyển chuyển, duyên dáng)
  • majestic a majestic swimming whale
    (một con cá voi đang bơi hùng vĩ)
  • lone a lone swimming whale
    (một con cá voi đơn độc đang bơi)
Verb + swimming whale
  • observe to observe a swimming whale
    (quan sát một con cá voi đang bơi)
  • spot to spot a swimming whale
    (phát hiện một con cá voi đang bơi)
  • track to track a swimming whale
    (theo dõi một con cá voi đang bơi)
  • photograph to photograph a swimming whale
    (chụp ảnh một con cá voi đang bơi)

Idioms

  • a swimming whale's ballet

    Điệu múa ba lê của cá voi đang bơi (ám chỉ sự chuyển động duyên dáng, nhẹ nhàng của cá voi trong nước, thường dùng với nghĩa ẩn dụ)

    "The documentary captured a swimming whale's ballet, truly breathtaking to behold."

    (Bộ phim tài liệu đã ghi lại điệu múa ba lê của một con cá voi đang bơi, thực sự ngoạn mục khi chiêm ngưỡng.)

  • the silent giant, a swimming whale

    Người khổng lồ thầm lặng, một con cá voi đang bơi (ám chỉ kích thước to lớn nhưng di chuyển yên lặng, uy nghi của cá voi)

    "From the boat, we saw the silent giant, a swimming whale, glide effortlessly beneath the surface."

    (Từ thuyền, chúng tôi thấy người khổng lồ thầm lặng, một con cá voi đang bơi, lướt đi nhẹ nhàng dưới mặt nước.)

  • a swimming whale's misty breath

    Hơi thở mờ sương của cá voi đang bơi (ám chỉ khoảnh khắc cá voi phun nước từ lỗ thở, tạo ra làn sương ấn tượng trên mặt biển)

    "We patiently awaited a swimming whale's misty breath, a sign it was coming up for air."

    (Chúng tôi kiên nhẫn chờ đợi hơi thở mờ sương của một con cá voi đang bơi, một dấu hiệu cho thấy nó đang nổi lên để lấy hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swimming whale

Cụm danh từ
Lật mặt

Một con cá voi đang bơi.

"We saw a swimming whale during our boat tour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swimming whale".

Biểu tượng của Đại dương

Cá voi, đặc biệt là khi chúng đang bơi lội tự do trong đại dương, thường được xem là biểu tượng của sự hùng vĩ, sức mạnh, sự duyên dáng và bí ẩn của thiên nhiên. Chúng gợi lên cảm giác kinh ngạc và tôn kính, đại diện cho sự tự do và vẻ đẹp hoang dã của biển cả. Trong nhiều nền văn hóa, cá voi cũng gắn liền với trí tuệ và sự bảo vệ môi trường.

Du lịch Ngắm Cá Voi và Bảo tồn

Hoạt động ngắm cá voi đang bơi (whale watching) đã trở thành một hình thức du lịch sinh thái phổ biến trên toàn cầu. Nó không chỉ mang lại trải nghiệm đáng nhớ cho du khách mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về bảo tồn cá voi và môi trường biển. Nhiều tour ngắm cá voi tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho động vật và không làm gián đoạn hành vi tự nhiên của chúng.