swimming whale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A whale that is swimming.
Vietnamese Meaning
Một con cá voi đang bơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We saw a swimming whale during our boat tour."
"Chúng tôi đã thấy một con cá voi đang bơi trong chuyến tham quan bằng thuyền của mình."
-
"The swimming whale breached the surface."
"Con cá voi đang bơi trồi lên khỏi mặt nước."
-
"A swimming whale is a magnificent sight."
"Một con cá voi đang bơi là một cảnh tượng tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | swim | bơi, lội |
| Noun | swim | cuộc bơi, sự bơi lội |
| Noun | swimmer | người bơi, vận động viên bơi lội |
| Adjective | swimming | thuộc về bơi lội (ví dụ: swimming pool – hồ bơi) |
| Noun | whale | cá voi |
| Verb | whale | săn cá voi, đánh bắt cá voi (hiếm dùng trong ngữ cảnh này) |
| Noun | whaling | ngành săn cá voi |
| Noun | whaler | thuyền săn cá voi; người săn cá voi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả hành động bơi lội của một con cá voi. 'Swimming' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'whale', chỉ ra trạng thái của con cá voi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant a giant swimming whale (một con cá voi khổng lồ đang bơi)
-
graceful a graceful swimming whale (một con cá voi đang bơi uyển chuyển, duyên dáng)
-
majestic a majestic swimming whale (một con cá voi đang bơi hùng vĩ)
-
lone a lone swimming whale (một con cá voi đơn độc đang bơi)
-
observe to observe a swimming whale (quan sát một con cá voi đang bơi)
-
spot to spot a swimming whale (phát hiện một con cá voi đang bơi)
-
track to track a swimming whale (theo dõi một con cá voi đang bơi)
-
photograph to photograph a swimming whale (chụp ảnh một con cá voi đang bơi)
Idioms
-
a swimming whale's ballet
Điệu múa ba lê của cá voi đang bơi (ám chỉ sự chuyển động duyên dáng, nhẹ nhàng của cá voi trong nước, thường dùng với nghĩa ẩn dụ)
"The documentary captured a swimming whale's ballet, truly breathtaking to behold."
(Bộ phim tài liệu đã ghi lại điệu múa ba lê của một con cá voi đang bơi, thực sự ngoạn mục khi chiêm ngưỡng.)
-
the silent giant, a swimming whale
Người khổng lồ thầm lặng, một con cá voi đang bơi (ám chỉ kích thước to lớn nhưng di chuyển yên lặng, uy nghi của cá voi)
"From the boat, we saw the silent giant, a swimming whale, glide effortlessly beneath the surface."
(Từ thuyền, chúng tôi thấy người khổng lồ thầm lặng, một con cá voi đang bơi, lướt đi nhẹ nhàng dưới mặt nước.)
-
a swimming whale's misty breath
Hơi thở mờ sương của cá voi đang bơi (ám chỉ khoảnh khắc cá voi phun nước từ lỗ thở, tạo ra làn sương ấn tượng trên mặt biển)
"We patiently awaited a swimming whale's misty breath, a sign it was coming up for air."
(Chúng tôi kiên nhẫn chờ đợi hơi thở mờ sương của một con cá voi đang bơi, một dấu hiệu cho thấy nó đang nổi lên để lấy hơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swimming whale
Cụm danh từMột con cá voi đang bơi.
"We saw a swimming whale during our boat tour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swimming whale".
