(Top Banner Ad)
GRACEFUL
B2
Adjective B2 Chung

GRACEFUL

UK: /ˈɡreɪsfl/ • US: /ˈɡreɪsfl/

Nghĩa tiếng Việt

duyên dáng thanh lịch uyển chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing grace in movement, form, or style.

Vietnamese Meaning

Duyên dáng, thanh lịch, uyển chuyển trong cử chỉ, dáng vẻ hoặc phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer was graceful in her movements."

    "Vũ công duyên dáng trong từng chuyển động."

  • "The swan is a graceful bird."

    "Thiên nga là một loài chim duyên dáng."

  • "She made a graceful exit from the party."

    "Cô ấy rời khỏi bữa tiệc một cách duyên dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grace ân sủng, vẻ duyên dáng, sự thanh lịch
Adjective gracious duyên dáng, tử tế, khoan dung
Adverb graciously một cách duyên dáng, tử tế
Noun disgrace sự ô nhục, sự mất mặt
Verb disgrace làm ô nhục, làm mất mặt
Adjective disgraceful đáng xấu hổ, ô nhục
Adjective ungraceful không duyên dáng, vụng về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Latin
gratus
Latin
gratia
Old French
grace
English
grace
English
graceful

Hành Trình của Từ 'Duyên Dáng'

Từ 'graceful' có gốc từ 'grace', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'gratia' có nghĩa là sự ưu ái, lòng biết ơn, hoặc vẻ đẹp và sự duyên dáng. Qua tiếng Pháp cổ, từ này tiếp tục mang ý nghĩa về sự thanh lịch và duyên dáng. Đến cuối thế kỷ 16, khi hậu tố '-ful' (đầy đủ) được thêm vào 'grace', từ 'graceful' ra đời để mô tả một người hoặc vật có đầy đủ những phẩm chất này: sự thanh thoát, mềm mại và đẹp đẽ trong chuyển động hoặc hình dáng.

Usage Note

Từ 'graceful' thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp thanh thoát, nhẹ nhàng và có sự tinh tế. Nó không chỉ áp dụng cho người mà còn có thể dùng cho vật, hành động, hoặc cách cư xử. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự khéo léo và duyên dáng, khác với 'clumsy' (vụng về) hay 'awkward' (lúng túng). 'Elegant' gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự sang trọng và tinh tế hơn, còn 'graceful' thiên về sự nhẹ nhàng, tự nhiên.

Prepositions

in

'Graceful in' được dùng để chỉ sự duyên dáng, uyển chuyển trong một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'She is graceful in her movements.' (Cô ấy duyên dáng trong từng cử động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + GRACEFUL
  • effortlessly effortlessly graceful
    (duyên dáng một cách dễ dàng, tự nhiên)
  • naturally naturally graceful
    (duyên dáng bẩm sinh, tự nhiên)
  • exquisitely exquisitely graceful
    (duyên dáng tinh tế, tuyệt đẹp)
Verb + GRACEFUL
  • become become graceful
    (trở nên duyên dáng, thanh thoát)
  • remain remain graceful
    (giữ được vẻ duyên dáng)
  • seem seem graceful
    (trông có vẻ duyên dáng, thanh lịch)
GRACEFUL + Noun
  • movement graceful movement
    (cử động duyên dáng, mềm mại)
  • dancer graceful dancer
    (vũ công duyên dáng)
  • posture graceful posture
    (dáng điệu duyên dáng, thanh lịch)
  • exit graceful exit
    (sự rút lui duyên dáng, khéo léo)

Idioms

  • make a graceful exit

    rút lui một cách khéo léo, lịch sự, giữ thể diện

    "Despite the scandal, the CEO managed to make a graceful exit from the company."

    (Mặc dù có vụ bê bối, vị CEO vẫn xoay sở để rút lui khỏi công ty một cách khéo léo, giữ thể diện.)

  • a graceful gesture

    một cử chỉ tử tế, lịch thiệp, thường mang ý nghĩa nhân văn

    "Sending flowers after the argument was a truly graceful gesture."

    (Gửi hoa sau cuộc cãi vã thực sự là một cử chỉ lịch thiệp và tử tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

GRACEFUL

Adjective
Lật mặt

Duyên dáng, thanh lịch, uyển chuyển trong cử chỉ, dáng vẻ hoặc phong cách.

"The dancer was graceful in her movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was nervous, she moved gracefully across the stage.
Mặc dù lo lắng, cô ấy vẫn di chuyển duyên dáng trên sân khấu.
Phủ định
Even though she practiced a lot, she didn't quite achieve a graceful landing.
Mặc dù đã luyện tập rất nhiều, cô ấy vẫn không đạt được cú hạ cánh duyên dáng.
Nghi vấn
If you practice diligently, will you be able to perform the dance gracefully?
Nếu bạn luyện tập chăm chỉ, bạn có thể biểu diễn điệu nhảy một cách duyên dáng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dance was full of grace.
Điệu nhảy của cô ấy tràn đầy vẻ duyên dáng.
Phủ định
There was no grace in his clumsy movements.
Không có sự duyên dáng nào trong những chuyển động vụng về của anh ta.
Nghi vấn
Is there any grace in her voice when she sings?
Có sự duyên dáng nào trong giọng hát của cô ấy khi cô ấy hát không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been dancing gracefully on stage before she tripped.
Cô ấy đã nhảy một cách duyên dáng trên sân khấu trước khi cô ấy vấp ngã.
Phủ định
He hadn't been acting gracefully towards her before I intervened.
Anh ấy đã không cư xử lịch thiệp với cô ấy trước khi tôi can thiệp.
Nghi vấn
Had she been moving gracefully before the music stopped?
Cô ấy đã di chuyển một cách duyên dáng trước khi nhạc dừng lại phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer is moving gracefully across the stage.
Vũ công đang di chuyển một cách duyên dáng trên sân khấu.
Phủ định
She isn't accepting the defeat with grace.
Cô ấy không chấp nhận thất bại một cách duyên dáng.
Nghi vấn
Are they showing grace under pressure?
Họ có đang thể hiện sự duyên dáng khi chịu áp lực không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to dance gracefully when she was younger.
Cô ấy từng nhảy một cách duyên dáng khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to appreciate the grace of ballet.
Anh ấy đã không quen đánh giá cao vẻ đẹp duyên dáng của ba lê.
Nghi vấn
Did she use to move with such grace?
Cô ấy đã từng di chuyển duyên dáng như vậy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "GRACEFUL".

Sự Duyên Dáng trong Múa Ba Lê

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là nghệ thuật múa ba lê (ballet), 'graceful' là một phẩm chất cốt lõi. Vũ công ba lê dành nhiều năm luyện tập để đạt được sự thanh thoát, nhẹ nhàng và uyển chuyển trong từng cử động, khiến khán giả cảm nhận được vẻ đẹp không trọng lực và tinh tế của hình thể.

Duyên Dáng trong Ứng Xử Xã Hội

'Graceful' không chỉ mô tả vẻ đẹp hình thể mà còn được dùng để chỉ phong thái ứng xử lịch thiệp, bình tĩnh và có phẩm giá, ngay cả trong những tình huống khó xử. Một người 'graceful' trong xã hội thường được ngưỡng mộ vì khả năng duy trì sự tao nhã, khéo léo và không gây ra sự khó chịu cho người khác.