(Top Banner Ad)
sylph
C1
noun C1 Văn học, Thần thoại

sylph

UK: /sɪlf/ • US: /sɪlf/

Nghĩa tiếng Việt

tinh linh không khí tiên gió
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary spirit of the air.

Vietnamese Meaning

Một tinh linh tưởng tượng của không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poet described the dancer as a sylph, graceful and ethereal."

    "Nhà thơ mô tả vũ công như một sylph, duyên dáng và thanh thoát."

  • "In some folklore, sylphs are believed to control the winds."

    "Trong một số truyện dân gian, sylph được cho là kiểm soát gió."

  • "The ballet dancer moved like a sylph, light and airy."

    "Nữ diễn viên ba lê di chuyển như một sylph, nhẹ nhàng và thoáng đãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sylphlike mảnh khảnh, thanh thoát, duyên dáng như tiên không
Noun sylphid tiên không nhỏ; cô gái mảnh mai, yểu điệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

New Latin
sylphus
English
sylph

Nguồn gốc từ Paracelsus

Từ 'sylph' được cho là do Paracelsus, một nhà giả kim và bác sĩ người Thụy Sĩ thế kỷ 16, đặt ra. Ông dùng 'sylphus' (từ tiếng Tân Latin) để chỉ các linh hồn nguyên tố của không khí, một trong bốn loại linh hồn tự nhiên mà ông tin là tồn tại.

Sylph trong văn học Anh

Từ này trở nên phổ biến rộng rãi trong tiếng Anh nhờ nhà thơ Alexander Pope trong trường ca trào phúng 'The Rape of the Lock' (1712). Trong tác phẩm này, các sylph được miêu tả là những linh hồn thanh tú, vô hình, đóng vai trò bảo vệ sự trong trắng và danh dự của phụ nữ.

Usage Note

Từ 'sylph' thường được sử dụng trong văn học lãng mạn và thơ ca để miêu tả những sinh vật duyên dáng, nhẹ nhàng và liên quan đến không khí. Nó thường mang ý nghĩa về vẻ đẹp thanh tao và sự tự do. Khác với các loại tiên khác như 'fairy' (thường nhỏ bé và có phép thuật) hay 'sprite' (tinh nghịch), 'sylph' đặc trưng bởi sự gắn liền với yếu tố không khí và sự thanh khiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sylph
  • graceful a graceful sylph
    (một cô gái mảnh khảnh duyên dáng)
  • slender a slender sylph
    (một cô gái mảnh mai, thanh thoát)
  • ethereal an ethereal sylph
    (một cô gái thanh thoát, siêu phàm)
  • willowy a willowy sylph
    (một cô gái mảnh mai, yểu điệu)
Verb + like a sylph
  • glide to glide like a sylph
    (lướt đi nhẹ nhàng như tiên không)
  • move to move like a sylph
    (di chuyển thanh thoát như tiên không)

Idioms

  • move like a sylph

    di chuyển nhẹ nhàng, thanh thoát và duyên dáng

    "The dancer moved across the stage like a sylph."

    (Vũ công lướt trên sân khấu nhẹ nhàng như một tiên không.)

  • a mere sylph

    một cô gái quá nhỏ bé, mảnh mai (thường để nhấn mạnh sự mỏng manh hoặc yếu ớt)

    "Compared to the other athletes, she looked a mere sylph."

    (So với các vận động viên khác, cô ấy trông thật nhỏ bé và mảnh mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sylph

noun
Lật mặt

Một tinh linh tưởng tượng của không khí.

"The poet described the dancer as a sylph, graceful and ethereal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer moved sylphically across the stage.
Vũ công di chuyển một cách uyển chuyển trên sân khấu.
Phủ định
She did not move sylphically, but rather clumsily.
Cô ấy không di chuyển một cách uyển chuyển, mà là vụng về.
Nghi vấn
Did she move sylphically during the performance?
Cô ấy có di chuyển một cách uyển chuyển trong suốt buổi biểu diễn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I believed in mythical creatures, I would imagine a sylph dancing in the moonlight.
Nếu tôi tin vào những sinh vật thần thoại, tôi sẽ tưởng tượng một sylph đang nhảy múa dưới ánh trăng.
Phủ định
If the forest weren't so polluted, a sylphic aura wouldn't be so difficult to imagine.
Nếu khu rừng không bị ô nhiễm như vậy, thì việc tưởng tượng ra một hào quang sylphic sẽ không khó khăn đến thế.
Nghi vấn
Would you feel lighter if you believed a sylph carried your worries away?
Bạn có cảm thấy nhẹ nhõm hơn không nếu bạn tin rằng một sylph đã mang những lo lắng của bạn đi?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed in sylphs.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin vào các tinh linh sylph.
Phủ định
He told me that he did not see any sylphic figures in the forest.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy bất kỳ hình dáng sylphic nào trong rừng.
Nghi vấn
She asked if I thought the dancer looked like a sylph.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ vũ công trông giống một sylph không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the artist will have depicted the sylph in her painting.
Trước khi mặt trời lặn, họa sĩ sẽ đã miêu tả nàng sylph trong bức tranh của cô ấy.
Phủ định
By next year, researchers won't have proven the existence of sylphs.
Đến năm sau, các nhà nghiên cứu sẽ chưa chứng minh được sự tồn tại của sylph.
Nghi vấn
Will the dancers have captured the sylphic grace in their performance by the end of the show?
Liệu các vũ công có thể hiện được vẻ duyên dáng như sylph trong màn trình diễn của họ vào cuối buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sylph".

Linh hồn nguyên tố trong giả kim thuật

Trong các học thuyết của Paracelsus, sylph là một trong bốn loại linh hồn nguyên tố, đại diện cho không khí. Chúng được coi là những sinh vật sống trong môi trường tự nhiên của mình và có khả năng tương tác với thế giới con người, mặc dù thường vô hình.

Biểu tượng của sự nữ tính và bảo vệ

Trong văn học, đặc biệt là trong thơ của Alexander Pope, sylph đã trở thành biểu tượng của sự thanh tú, duyên dáng và là những người bảo vệ danh dự, sự trong trắng của phụ nữ. Chúng thể hiện một khía cạnh lý tưởng hóa của vẻ đẹp và sự tinh tế nữ tính.