gnome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legendary dwarfish creature, usually depicted as a tiny old man with a pointed hat, who is a guardian of the earth and its treasures.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật lùn huyền thoại, thường được miêu tả là một ông già nhỏ bé đội mũ nhọn, người bảo vệ trái đất và kho báu của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was decorated with a little gnome holding a fishing rod."
"Khu vườn được trang trí bằng một chú gnome nhỏ đang cầm cần câu cá."
-
"Many people have garden gnomes in their yard."
"Nhiều người có tượng gnome sân vườn trong sân của họ."
-
"He collected gnomes of all shapes and sizes."
"Anh ấy sưu tập các loại gnome với đủ hình dạng và kích cỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gnomish | Thuộc về hoặc giống thần lùn/người lùn; nhỏ bé và có vẻ cổ kính. |
| Adjective | gnomelike | Giống thần lùn/người lùn về hình dáng hoặc tính cách. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gnome thường được tìm thấy trong truyện cổ tích và văn hóa dân gian, thường liên quan đến kho báu bị chôn vùi và các kỹ năng làm đồ thủ công tinh xảo. Trong bối cảnh hiện đại, gnome còn được dùng để chỉ những bức tượng nhỏ trang trí sân vườn.
Prepositions
"gnome of the forest" (gnome của khu rừng), "gnome in the garden" (gnome trong vườn). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc. Giới từ 'in' chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little little gnome (thần lùn/người lùn nhỏ bé)
-
garden garden gnome (thần lùn làm vườn (tượng trang trí))
-
mischievous mischievous gnome (thần lùn tinh nghịch)
-
ceramic ceramic gnome (thần lùn bằng gốm sứ)
-
place place a gnome (đặt một tượng thần lùn)
-
collect collect gnomes (sưu tầm các tượng thần lùn)
Idioms
-
garden gnome
Thần lùn làm vườn (một loại tượng trang trí phổ biến, thường được đặt trong vườn); đôi khi ám chỉ một người nhỏ bé, chậm chạp hoặc chỉ đứng yên một chỗ.
"My grandmother has dozens of garden gnomes in her flower beds."
(Bà tôi có hàng tá thần lùn làm vườn trong các luống hoa của bà.)
-
like a garden gnome
Giống như một thần lùn làm vườn; chỉ việc đứng yên một chỗ, không hoạt động hoặc chỉ có tính chất trang trí.
"He just stood there, staring at the wall, like a garden gnome."
(Anh ta cứ đứng đó, nhìn chằm chằm vào tường, như một tượng thần lùn làm vườn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gnome
nounMột sinh vật lùn huyền thoại, thường được miêu tả là một ông già nhỏ bé đội mũ nhọn, người bảo vệ trái đất và kho báu của nó.
"The garden was decorated with a little gnome holding a fishing rod."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children saw a gnome in the garden. |
Những đứa trẻ nhìn thấy một chú lùn trong vườn. |
| Phủ định | Never had I seen such a peculiar gnome statue before. |
Chưa bao giờ tôi thấy một bức tượng chú lùn kỳ lạ như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Should a gnome appear, would you be frightened? |
Nếu một chú lùn xuất hiện, bạn có sợ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gnome is in the garden. |
Chú lùn ở trong vườn. |
| Phủ định | The gnome is not in the house. |
Chú lùn không ở trong nhà. |
| Nghi vấn | Is the gnome happy? |
Chú lùn có vui không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener has been seeing a gnome hiding in the bushes. |
Người làm vườn đã nhìn thấy một chú lùn trốn trong bụi cây. |
| Phủ định | The children haven't been believing that the gnome is real. |
Bọn trẻ đã không tin rằng chú lùn là có thật. |
| Nghi vấn | Has anyone been reporting gnome sightings in the neighborhood lately? |
Gần đây có ai báo cáo về việc nhìn thấy lùn trong khu phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnome".
