(Top Banner Ad)
gnome
B1
noun B1 Văn hóa dân gian, Văn học, Làm vườn

gnome

UK: /nəʊm/ • US: /noʊm/

Nghĩa tiếng Việt

thần lùn người lùn canh giữ kho báu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legendary dwarfish creature, usually depicted as a tiny old man with a pointed hat, who is a guardian of the earth and its treasures.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật lùn huyền thoại, thường được miêu tả là một ông già nhỏ bé đội mũ nhọn, người bảo vệ trái đất và kho báu của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was decorated with a little gnome holding a fishing rod."

    "Khu vườn được trang trí bằng một chú gnome nhỏ đang cầm cần câu cá."

  • "Many people have garden gnomes in their yard."

    "Nhiều người có tượng gnome sân vườn trong sân của họ."

  • "He collected gnomes of all shapes and sizes."

    "Anh ấy sưu tập các loại gnome với đủ hình dạng và kích cỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gnomish Thuộc về hoặc giống thần lùn/người lùn; nhỏ bé và có vẻ cổ kính.
Adjective gnomelike Giống thần lùn/người lùn về hình dáng hoặc tính cách.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Văn học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gnōmē/gnōmōn
Modern Latin
gnomus
English
gnome

Nguồn gốc tên gọi 'Gnome'

Từ 'gnome' được cho là do nhà giả kim và y sĩ người Thụy Sĩ Paracelsus đặt ra vào thế kỷ 16. Ông dùng từ 'gnomus' trong các tác phẩm của mình để chỉ những linh hồn nguyên tố của Trái Đất, sống dưới lòng đất và bảo vệ kho báu. Từ này có thể được lấy cảm hứng từ các từ Hy Lạp như 'gnōmē' (kiến thức, trí tuệ) hoặc 'gnōmōn' (người biết, người chỉ dẫn).

Usage Note

Gnome thường được tìm thấy trong truyện cổ tích và văn hóa dân gian, thường liên quan đến kho báu bị chôn vùi và các kỹ năng làm đồ thủ công tinh xảo. Trong bối cảnh hiện đại, gnome còn được dùng để chỉ những bức tượng nhỏ trang trí sân vườn.

Prepositions

of in

"gnome of the forest" (gnome của khu rừng), "gnome in the garden" (gnome trong vườn). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc. Giới từ 'in' chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gnome
  • little little gnome
    (thần lùn/người lùn nhỏ bé)
  • garden garden gnome
    (thần lùn làm vườn (tượng trang trí))
  • mischievous mischievous gnome
    (thần lùn tinh nghịch)
  • ceramic ceramic gnome
    (thần lùn bằng gốm sứ)
Verb + gnome
  • place place a gnome
    (đặt một tượng thần lùn)
  • collect collect gnomes
    (sưu tầm các tượng thần lùn)

Idioms

  • garden gnome

    Thần lùn làm vườn (một loại tượng trang trí phổ biến, thường được đặt trong vườn); đôi khi ám chỉ một người nhỏ bé, chậm chạp hoặc chỉ đứng yên một chỗ.

    "My grandmother has dozens of garden gnomes in her flower beds."

    (Bà tôi có hàng tá thần lùn làm vườn trong các luống hoa của bà.)

  • like a garden gnome

    Giống như một thần lùn làm vườn; chỉ việc đứng yên một chỗ, không hoạt động hoặc chỉ có tính chất trang trí.

    "He just stood there, staring at the wall, like a garden gnome."

    (Anh ta cứ đứng đó, nhìn chằm chằm vào tường, như một tượng thần lùn làm vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gnome

noun
Lật mặt

Một sinh vật lùn huyền thoại, thường được miêu tả là một ông già nhỏ bé đội mũ nhọn, người bảo vệ trái đất và kho báu của nó.

"The garden was decorated with a little gnome holding a fishing rod."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children saw a gnome in the garden.
Những đứa trẻ nhìn thấy một chú lùn trong vườn.
Phủ định
Never had I seen such a peculiar gnome statue before.
Chưa bao giờ tôi thấy một bức tượng chú lùn kỳ lạ như vậy trước đây.
Nghi vấn
Should a gnome appear, would you be frightened?
Nếu một chú lùn xuất hiện, bạn có sợ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gnome is in the garden.
Chú lùn ở trong vườn.
Phủ định
The gnome is not in the house.
Chú lùn không ở trong nhà.
Nghi vấn
Is the gnome happy?
Chú lùn có vui không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has been seeing a gnome hiding in the bushes.
Người làm vườn đã nhìn thấy một chú lùn trốn trong bụi cây.
Phủ định
The children haven't been believing that the gnome is real.
Bọn trẻ đã không tin rằng chú lùn là có thật.
Nghi vấn
Has anyone been reporting gnome sightings in the neighborhood lately?
Gần đây có ai báo cáo về việc nhìn thấy lùn trong khu phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnome".

Thần lùn trong văn hóa dân gian châu Âu

Gnome xuất hiện trong văn hóa dân gian châu Âu như những linh hồn của trái đất, thường sống dưới lòng đất và bảo vệ kho báu, đặc biệt là vàng bạc và đá quý. Chúng thường được mô tả là những sinh vật nhỏ bé, có râu dài, đội mũ nhọn, đôi khi có tính cách hơi khó chịu nhưng nhìn chung là hiền lành.

Thần lùn làm vườn (Garden Gnomes)

Vào thế kỷ 19, tượng thần lùn làm vườn trở nên phổ biến ở Đức và sau đó là trên toàn thế giới như một vật trang trí sân vườn. Chúng thường mang lại cảm giác vui nhộn, kỳ quái và được xem là biểu tượng của sự may mắn, sự ấm cúng trong gia đình hoặc đơn giản là một vật trang trí mang tính thẩm mỹ cá nhân.