(Top Banner Ad)
tabby
B1
noun B1 Động vật học, Trang phục

tabby

UK: /ˈtæbi/ • US: /ˈtæbi/

Nghĩa tiếng Việt

mèo vằn mèo mướp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cat with a striped or mottled coat.

Vietnamese Meaning

Một con mèo có bộ lông vằn hoặc đốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our cat is a tabby with beautiful green eyes."

    "Con mèo của chúng tôi là một con mèo vằn với đôi mắt xanh lục tuyệt đẹp."

  • "She adopted a cute tabby from the shelter."

    "Cô ấy đã nhận nuôi một con mèo vằn dễ thương từ trại cứu trợ."

  • "Tabby cats are known for their playful personalities."

    "Mèo vằn được biết đến với tính cách vui tươi của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tabby Mèo có lông vằn/sọc; vải lụa vân sọc
Adjective tabby Có lông vằn/sọc (nói về mèo); có vân sọc (nói về vải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
'Attābī
Old French
atabis
Middle English
tabbi
English
tabby

Nguồn gốc từ dải lụa Baghdad

Từ 'tabby' không bắt nguồn từ mèo, mà từ tên của một quận ở Baghdad, Iraq, tên là 'Attābī'. Quận này nổi tiếng với loại vải lụa sọc đặc biệt. Khi loại vải này đến châu Âu, nó được gọi là 'tabby' trong tiếng Anh. Sau đó, họa tiết sọc trên vải được liên tưởng đến bộ lông sọc của loài mèo, và từ đó, 'tabby' trở thành tên gọi cho những chú mèo có bộ lông sọc đặc trưng.

Usage Note

Từ 'tabby' thường dùng để chỉ màu lông đặc trưng của mèo, không phải giống mèo cụ thể. Các kiểu vằn phổ biến bao gồm vằn xương cá (mackerel tabby), vằn cổ điển (classic tabby), vằn đốm (spotted tabby) và vằn ticked (ticked tabby).

Prepositions

with as

with: mô tả đặc điểm (a tabby with stripes). as: so sánh (as a tabby).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tabby
  • ginger ginger tabby
    (mèo tabby lông vàng/cam)
  • calm calm tabby
    (mèo tabby điềm tĩnh)
  • playful playful tabby
    (mèo tabby tinh nghịch)
  • stray stray tabby
    (mèo tabby hoang)
Verb + tabby
  • pet pet a tabby
    (vuốt ve một con mèo tabby)
  • feed feed a tabby
    (cho một con mèo tabby ăn)
Common phrases with 'tabby'
  • tabby tabby cat
    (mèo vằn/sọc (cách gọi phổ biến cho mèo có lông sọc))
  • tabby tabby pattern
    (họa tiết vằn/sọc (trên lông mèo))

Idioms

  • tabby cat

    Mèo vằn/sọc (cách gọi thông thường, không phải một loài mèo cụ thể mà là một kiểu lông)

    "My neighbor has a lovely tabby cat with beautiful stripes."

    (Hàng xóm của tôi có một con mèo tabby đáng yêu với những sọc đẹp.)

  • old tabby

    Bà cô già (từ lóng, hơi mang tính miệt thị, chỉ người phụ nữ già, hay buôn chuyện hoặc khó tính)

    "The old tabby next door always knows everyone's business."

    (Bà cô già hàng xóm lúc nào cũng biết chuyện của mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tabby

noun
Lật mặt

Một con mèo có bộ lông vằn hoặc đốm.

"Our cat is a tabby with beautiful green eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave the door open, the tabby cat will sneak into the house.
Nếu bạn để cửa mở, con mèo mướp sẽ lẻn vào nhà.
Phủ định
If you don't feed the tabby cat, it will scratch your furniture.
Nếu bạn không cho mèo mướp ăn, nó sẽ cào đồ đạc của bạn.
Nghi vấn
Will the tabby cat meow if it is hungry?
Mèo mướp có kêu meo meo nếu nó đói không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tabby cat was sleeping soundly on the windowsill.
Con mèo mướp đang ngủ say sưa trên bệ cửa sổ.
Phủ định
The tabby wasn't eating its food earlier.
Con mèo mướp đã không ăn thức ăn của nó lúc nãy.
Nghi vấn
Was that tabby running across the street?
Có phải con mèo mướp đó đang chạy qua đường không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat had been wearing a tabby patterned collar for weeks before we found it.
Con mèo đã đeo một chiếc vòng cổ có hoa văn vằn vện trong nhiều tuần trước khi chúng tôi tìm thấy nó.
Phủ định
I hadn't been painting the tabby stripes on the wall; my brother did it.
Tôi đã không sơn những đường sọc vằn vện trên tường; anh trai tôi đã làm điều đó.
Nghi vấn
Had the little girl been petting the tabby cat for long before it scratched her?
Cô bé đã vuốt ve con mèo vằn vện được bao lâu trước khi nó cào cô bé?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been drawing tabby cats for hours.
Cô ấy đã vẽ những con mèo mướp hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been adopting tabby kittens this year.
Họ đã không nhận nuôi mèo con mướp trong năm nay.
Nghi vấn
Has he been calling his cat a tabby?
Có phải anh ấy đã gọi con mèo của mình là mèo mướp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tabby's fur is a beautiful mix of brown and black.
Bộ lông của con mèo mướp là sự pha trộn tuyệt đẹp giữa màu nâu và đen.
Phủ định
That tabby's meow isn't as loud as my Siamese cat's.
Tiếng kêu của con mèo mướp đó không lớn bằng tiếng kêu của con mèo Xiêm của tôi.
Nghi vấn
Is that tabby's tail longer than yours?
Đuôi của con mèo mướp đó có dài hơn đuôi của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tabby".

Chữ 'M' bí ẩn trên trán

Nhiều chú mèo tabby có một dấu hiệu hình chữ 'M' đặc trưng trên trán. Có nhiều truyền thuyết về nguồn gốc của dấu 'M' này, một trong số đó kể rằng Đức Mẹ Maria đã đặt ngón tay lên trán một chú mèo tabby để cảm ơn vì đã giữ ấm cho Chúa Hài đồng Jesus, để lại dấu ấn vĩnh viễn.

Không phải một giống mèo

Điều thú vị là 'tabby' không phải là một giống mèo mà là một thuật ngữ mô tả họa tiết lông mèo. Có bốn loại họa tiết tabby chính: vằn (mackerel), cổ điển (classic), đốm (spotted) và vá (patched/ticked). Bất kỳ giống mèo nào cũng có thể có họa tiết tabby.