(Top Banner Ad)
striped
B1
adjective B1 Quần áo, Mô tả ngoại hình

striped

UK: /ˈstraɪpt/ • US: /ˈstraɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ sọc có sọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

marked or decorated with stripes.

Vietnamese Meaning

có sọc, được trang trí bằng các sọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a striped shirt."

    "Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi kẻ sọc."

  • "The zebra is a striped animal."

    "Ngựa vằn là một loài động vật có sọc."

  • "She bought a striped beach towel."

    "Cô ấy đã mua một chiếc khăn tắm biển có sọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stripe sọc, vằn, đường kẻ
Verb stripe kẻ sọc, tạo sọc
Adjective stripy có sọc (thường dùng trong văn nói, thân mật)
Adjective unstriped không có sọc, không vằn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo, Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Middle Dutch
strepe
English (16th C.)
stripe (noun)
English
stripe (verb)
English
striped (adjective)

Nguồn Gốc Từ 'Stripe'

Từ 'striped' có nghĩa là 'có sọc' hoặc 'được kẻ sọc', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to stripe' (kẻ sọc). Động từ này lại được hình thành từ danh từ 'stripe' (sọc, vằn). Danh từ 'stripe' được cho là có nguồn gốc từ 'strepe' trong tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức Trung cổ, xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16 để chỉ một dải dài hẹp hoặc đường kẻ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật thể có các đường kẻ song song, có màu sắc hoặc chất liệu khác với nền. Không dùng để chỉ các đường kẻ đơn lẻ hoặc các hoa văn phức tạp khác.

Prepositions

with

"Striped with" được dùng để chỉ màu sắc hoặc đặc điểm của sọc. Ví dụ: "a shirt striped with blue and white" (một chiếc áo sơ mi có sọc xanh và trắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + striped
  • brightly brightly striped
    (kẻ sọc rực rỡ)
  • finely finely striped
    (kẻ sọc nhỏ, sọc mảnh)
  • boldly boldly striped
    (kẻ sọc đậm, sọc to rõ)
  • vertically vertically striped
    (kẻ sọc dọc)
  • horizontally horizontally striped
    (kẻ sọc ngang)
Noun + striped
  • striped striped shirt
    (áo sơ mi kẻ sọc)
  • striped striped dress
    (váy kẻ sọc)
  • striped striped pattern
    (họa tiết kẻ sọc)
  • striped striped animal
    (động vật có sọc/vằn)

Idioms

  • candy-striped

    có sọc như kẹo (thường là sọc đỏ trắng, sọc xoắn)

    "The children loved the candy-striped lollipop."

    (Bọn trẻ rất thích chiếc kẹo mút kẻ sọc như kẹo.)

  • zebra-striped

    có sọc vằn vện như ngựa vằn (đen trắng)

    "She wore a bold zebra-striped coat."

    (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác họa tiết vằn vện như ngựa vằn rất nổi bật.)

  • tiger-striped

    có sọc vằn như hổ

    "The cat had beautiful tiger-striped fur."

    (Con mèo có bộ lông vằn vện như hổ rất đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

striped

adjective
Lật mặt

có sọc, được trang trí bằng các sọc.

"He was wearing a striped shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wash a striped shirt with whites, the colors often bleed.
Nếu bạn giặt một chiếc áo sọc với đồ trắng, màu sắc thường bị lem.
Phủ định
When the zebra is not striped, it doesn't look like a zebra.
Khi ngựa vằn không có sọc, nó trông không giống như một con ngựa vằn.
Nghi vấn
If a candy cane is striped, does it usually taste like peppermint?
Nếu một cây kẹo que có sọc, nó thường có vị bạc hà phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striped".

Sọc Thủy Thủ Pháp (Marinière)

Áo kẻ sọc ngang màu xanh navy và trắng, còn gọi là 'marinière', là một biểu tượng thời trang của Pháp, đặc biệt gắn liền với các thủy thủ Hải quân Pháp từ thế kỷ 19. Ngày nay, nó là một item thời trang cổ điển và được yêu thích trên toàn thế giới, thường gợi lên phong cách thanh lịch, phóng khoáng và tinh thần biển cả.

Sọc và Ý Nghĩa Biểu Tượng

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, họa tiết kẻ sọc đôi khi mang những ý nghĩa biểu tượng đa dạng. Chẳng hạn, sọc đen trắng có thể gợi lên hình ảnh tù nhân, sự cấm đoán hoặc nguy hiểm (như rào chắn cảnh báo). Ngược lại, những chiếc lều rạp xiếc rực rỡ hay kẹo gậy lại dùng sọc để tạo vẻ vui tươi, lễ hội. Trong thời trang, sọc dọc có thể giúp người mặc trông cao hơn, trong khi sọc ngang có thể tạo cảm giác rộng hơn.