striped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
có sọc, được trang trí bằng các sọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was wearing a striped shirt."
"Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi kẻ sọc."
-
"The zebra is a striped animal."
"Ngựa vằn là một loài động vật có sọc."
-
"She bought a striped beach towel."
"Cô ấy đã mua một chiếc khăn tắm biển có sọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các vật thể có các đường kẻ song song, có màu sắc hoặc chất liệu khác với nền. Không dùng để chỉ các đường kẻ đơn lẻ hoặc các hoa văn phức tạp khác.
Prepositions
"Striped with" được dùng để chỉ màu sắc hoặc đặc điểm của sọc. Ví dụ: "a shirt striped with blue and white" (một chiếc áo sơ mi có sọc xanh và trắng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
brightly brightly striped (kẻ sọc rực rỡ)
-
finely finely striped (kẻ sọc nhỏ, sọc mảnh)
-
boldly boldly striped (kẻ sọc đậm, sọc to rõ)
-
vertically vertically striped (kẻ sọc dọc)
-
horizontally horizontally striped (kẻ sọc ngang)
-
striped striped shirt (áo sơ mi kẻ sọc)
-
striped striped dress (váy kẻ sọc)
-
striped striped pattern (họa tiết kẻ sọc)
-
striped striped animal (động vật có sọc/vằn)
Idioms
-
candy-striped
có sọc như kẹo (thường là sọc đỏ trắng, sọc xoắn)
"The children loved the candy-striped lollipop."
(Bọn trẻ rất thích chiếc kẹo mút kẻ sọc như kẹo.)
-
zebra-striped
có sọc vằn vện như ngựa vằn (đen trắng)
"She wore a bold zebra-striped coat."
(Cô ấy mặc một chiếc áo khoác họa tiết vằn vện như ngựa vằn rất nổi bật.)
-
tiger-striped
có sọc vằn như hổ
"The cat had beautiful tiger-striped fur."
(Con mèo có bộ lông vằn vện như hổ rất đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
striped
adjectivecó sọc, được trang trí bằng các sọc.
"He was wearing a striped shirt."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you wash a striped shirt with whites, the colors often bleed. |
Nếu bạn giặt một chiếc áo sọc với đồ trắng, màu sắc thường bị lem. |
| Phủ định | When the zebra is not striped, it doesn't look like a zebra. |
Khi ngựa vằn không có sọc, nó trông không giống như một con ngựa vằn. |
| Nghi vấn | If a candy cane is striped, does it usually taste like peppermint? |
Nếu một cây kẹo que có sọc, nó thường có vị bạc hà phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striped".
