(Top Banner Ad)
striped cat
A2
Tính từ A2 Động vật học

striped cat

UK: /straɪpt kæt/ • US: /straɪpt kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo vằn mèo có sọc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having stripes.

Vietnamese Meaning

Có vằn, có sọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The striped cat was sleeping in the sun."

    "Con mèo vằn đang ngủ dưới ánh nắng mặt trời."

  • "My neighbor has a striped cat."

    "Nhà hàng xóm của tôi có một con mèo vằn."

  • "The striped cat is playing with a toy."

    "Con mèo vằn đang chơi với một món đồ chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stripe Sọc, vạch kẻ
Verb stripe Kẻ sọc, tạo vạch
Adjective stripy Có sọc, sọc sọc (dạng thân mật hơn của 'striped')
Noun kitten Mèo con
Noun/Adjective feline Động vật họ mèo; thuộc họ mèo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
strepe (origin of 'stripe')
Late Latin
cattus (origin of 'cat')
Old English
catt
English
stripe
English
striped (adjective formed from 'stripe')
English
cat

Nguồn gốc của 'stripe' (vạch sọc) và 'cat' (mèo)

Từ 'stripe' (vạch sọc) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Hạ Đức/Hà Lan cổ như 'strepe', dùng để chỉ một đường dài hẹp có màu sắc hoặc kết cấu khác biệt so với nền. Từ 'cat' (mèo) đã xuất hiện từ tiếng Latin muộn 'cattus', sau đó vào tiếng Anh cổ là 'catt', và phát triển thành 'cat' như ngày nay. 'Striped' là dạng tính từ được tạo ra bằng cách thêm đuôi '-ed' vào danh từ/động từ 'stripe'.

'Striped Cat' – Một tên gọi miêu tả

Cụm từ 'striped cat' là một sự kết hợp đơn giản trong tiếng Anh hiện đại để miêu tả một con mèo có bộ lông với những vạch sọc rõ ràng. Đây không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp mà là một cụm từ ghép miêu tả trực tiếp đặc điểm vật lý, tương tự như 'black cat' (mèo đen) hay 'long-haired dog' (chó lông dài).

Usage Note

Tính từ 'striped' mô tả một vật thể có các đường hoặc dải màu khác nhau. Trong trường hợp 'striped cat', nó mô tả một con mèo có bộ lông có các sọc màu khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + striped cat
  • fluffy a fluffy striped cat
    (một con mèo sọc lông mềm)
  • playful a playful striped cat
    (một con mèo sọc tinh nghịch)
Verb + striped cat
  • purrs The striped cat purrs.
    (Con mèo sọc kêu gừ gừ.)
  • chases The striped cat chases mice.
    (Con mèo sọc đuổi bắt chuột.)
Noun / Prepositional Phrase + striped cat
  • pattern the distinct pattern of a striped cat
    (hoa văn đặc trưng của một con mèo sọc)
  • owner the proud owner of a striped cat
    (người chủ tự hào của một con mèo sọc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

striped cat

Tính từ
Lật mặt

Có vằn, có sọc.

"The striped cat was sleeping in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a striped cat, I would name it Tiger.
Nếu tôi có một con mèo vằn, tôi sẽ đặt tên nó là Hổ.
Phủ định
If she didn't want a striped cat, she wouldn't visit the animal shelter.
Nếu cô ấy không muốn một con mèo vằn, cô ấy sẽ không đến thăm trại cứu trợ động vật.
Nghi vấn
Would you adopt a striped cat if it needed a home?
Bạn có nhận nuôi một con mèo vằn nếu nó cần một mái nhà không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The striped cat is often admired for its unique markings.
Con mèo vằn thường được ngưỡng mộ vì những dấu ấn độc đáo của nó.
Phủ định
That striped cat wasn't seen being chased by the dog yesterday.
Con mèo vằn đó đã không bị nhìn thấy bị con chó đuổi hôm qua.
Nghi vấn
Will the striped cat be fed by the new owner?
Con mèo vằn có được chủ mới cho ăn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The striped cat was sleeping soundly on the mat.
Con mèo vằn đang ngủ say sưa trên tấm thảm.
Phủ định
The striped cat wasn't playing with the yarn ball at that moment.
Con mèo vằn không chơi với cuộn len vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was the striped cat eating when you saw it?
Có phải con mèo vằn đang ăn khi bạn nhìn thấy nó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The striped cat was sleeping on the sofa.
Con mèo vằn đang ngủ trên диван.
Phủ định
The striped cat didn't eat all of its food last night.
Con mèo vằn đã không ăn hết thức ăn của nó tối qua.
Nghi vấn
Did you see the striped cat run across the street?
Bạn có thấy con mèo vằn chạy qua đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "striped cat".

Mèo mướp – Biểu tượng của mèo sọc

Mèo mướp (tabby cat) là thuật ngữ được dùng để chỉ những con mèo có bộ lông với các vằn, sọc, đốm hoặc xoáy đặc trưng – chính là những 'striped cat'. Chúng là một trong những loại mèo nhà phổ biến nhất trên thế giới. Các hoa văn sọc này thực chất là một dạng ngụy trang tự nhiên, giúp chúng hòa mình vào môi trường hoang dã một cách hiệu quả.

Mèo sọc trong văn hóa và đời sống

Giống như các loài mèo khác, mèo sọc thường được nhìn nhận trong văn hóa phương Tây như biểu tượng của sự độc lập, bí ẩn và duyên dáng. Chúng là vật nuôi được yêu thích và thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, nghệ thuật như những người bạn đồng hành đáng tin cậy, mang lại niềm vui và sự ấm áp cho nhiều gia đình.