(Top Banner Ad)
table tennis ball
A2
Danh từ A2 Thể thao

table tennis ball

UK: /ˈteɪbl ˈtenɪs bɔːl/ • US: /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs bɔl/

Nghĩa tiếng Việt

quả bóng bàn banh bóng bàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, lightweight ball used in the game of table tennis.

Vietnamese Meaning

Một quả bóng nhỏ, nhẹ được sử dụng trong trò chơi bóng bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table tennis ball bounced off the edge of the table."

    "Quả bóng bàn nảy ra khỏi mép bàn."

  • "He served the table tennis ball with great force."

    "Anh ấy giao quả bóng bàn với một lực rất mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun table tennis Môn bóng bàn
Noun table tennis player Vận động viên bóng bàn
Noun table tennis bat/paddle Vợt bóng bàn
Noun table tennis table Bàn bóng bàn

Related Words

table tennis racket/paddle (vợt bóng bàn)table tennis table (bàn bóng bàn)net (lưới)ping pong (bóng bàn)

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
tabula (board, plank)
Old English
tabule
Modern English
table
Old French
tenez (hold! receive! – server's call)
Middle English
tenys
Modern English
tennis
Proto-Germanic
*balluz (sphere, globe)
Old English
beall
Modern English
ball
Late 19th/Early 20th Century
table tennis (compound formed from 'table' and 'tennis', replacing names like 'Ping-Pong' or 'Whiff-Whaff')
Modern English
table tennis ball (adding 'ball' to refer to the specific equipment for the sport)

Nguồn gốc của 'Bóng bàn'

Môn bóng bàn (table tennis) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Anh, ban đầu chỉ là một trò tiêu khiển trong nhà. Người chơi sử dụng các vật dụng gia đình như sách làm lưới và hộp xì gà làm vợt. Âm thanh 'ping' khi vợt chạm bóng và 'pong' khi bóng chạm bàn đã khai sinh ra tên gọi 'Ping-Pong'. Sau này, để thể hiện tính chuyên nghiệp và phân biệt với tên thương mại 'Ping-Pong', cụm từ 'table tennis' (bóng bàn) đã được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Đây là một danh từ ghép, chỉ vật dụng cụ thể trong môn bóng bàn. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt hoặc cách sử dụng ẩn dụ. Nó thường được gọi đơn giản là 'quả bóng bàn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + table tennis ball
  • white white table tennis ball
    (quả bóng bàn màu trắng)
  • orange orange table tennis ball
    (quả bóng bàn màu cam)
  • small small table tennis ball
    (quả bóng bàn nhỏ)
  • light light table tennis ball
    (quả bóng bàn nhẹ)
  • bouncy bouncy table tennis ball
    (quả bóng bàn nảy tốt)
  • defective defective table tennis ball
    (quả bóng bàn bị lỗi)
Verb + table tennis ball
  • hit hit a table tennis ball
    (đánh quả bóng bàn)
  • serve serve a table tennis ball
    (giao quả bóng bàn)
  • return return a table tennis ball
    (trả bóng bàn)
  • spin spin a table tennis ball
    (xoáy quả bóng bàn)
  • smash smash a table tennis ball
    (đập quả bóng bàn (ghi điểm))
  • pick up pick up a table tennis ball
    (nhặt quả bóng bàn)
table tennis ball + Verb
  • bounces A table tennis ball bounces
    (Một quả bóng bàn nảy)
  • spins A table tennis ball spins
    (Một quả bóng bàn xoáy)
  • flies A table tennis ball flies
    (Một quả bóng bàn bay)

Idioms

  • like a table tennis ball

    như một quả bóng bàn (chỉ sự nhẹ nhàng, nảy bật hoặc di chuyển nhanh, linh hoạt)

    "The child bounced around the room like a table tennis ball, full of energy."

    (Đứa trẻ nhảy nhót khắp phòng như một quả bóng bàn, tràn đầy năng lượng.)

  • quick as a table tennis ball

    nhanh như một quả bóng bàn (chỉ tốc độ phản ứng hoặc di chuyển rất nhanh)

    "His reflexes were quick as a table tennis ball, allowing him to react instantly."

    (Phản xạ của anh ấy nhanh như một quả bóng bàn, cho phép anh ấy phản ứng tức thì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table tennis ball

Danh từ
Lật mặt

Một quả bóng nhỏ, nhẹ được sử dụng trong trò chơi bóng bàn.

"The table tennis ball bounced off the edge of the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table tennis ball".

Ngoại giao bóng bàn (Ping-Pong Diplomacy)

Vào đầu những năm 1970, đội bóng bàn Mỹ và Trung Quốc đã trao đổi các chuyến thăm, đánh dấu một sự kiện lịch sử trong quan hệ quốc tế. Được biết đến với cái tên 'Ngoại giao bóng bàn', sự kiện này đã mở đường cho việc cải thiện quan hệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc sau nhiều thập kỷ đóng băng.

Sự phổ biến ở châu Á

Bóng bàn là một môn thể thao cực kỳ phổ biến ở nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, nơi nó được coi là môn thể thao quốc gia và là nguồn tự hào lớn. Các vận động viên bóng bàn Trung Quốc thường xuyên thống trị các giải đấu quốc tế, giành được nhiều huy chương vàng Olympic và giải vô địch thế giới.