table tennis ball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, lightweight ball used in the game of table tennis.
Vietnamese Meaning
Một quả bóng nhỏ, nhẹ được sử dụng trong trò chơi bóng bàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table tennis ball bounced off the edge of the table."
"Quả bóng bàn nảy ra khỏi mép bàn."
-
"He served the table tennis ball with great force."
"Anh ấy giao quả bóng bàn với một lực rất mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | table tennis | Môn bóng bàn |
| Noun | table tennis player | Vận động viên bóng bàn |
| Noun | table tennis bat/paddle | Vợt bóng bàn |
| Noun | table tennis table | Bàn bóng bàn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một danh từ ghép, chỉ vật dụng cụ thể trong môn bóng bàn. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt hoặc cách sử dụng ẩn dụ. Nó thường được gọi đơn giản là 'quả bóng bàn'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white table tennis ball (quả bóng bàn màu trắng)
-
orange orange table tennis ball (quả bóng bàn màu cam)
-
small small table tennis ball (quả bóng bàn nhỏ)
-
light light table tennis ball (quả bóng bàn nhẹ)
-
bouncy bouncy table tennis ball (quả bóng bàn nảy tốt)
-
defective defective table tennis ball (quả bóng bàn bị lỗi)
-
hit hit a table tennis ball (đánh quả bóng bàn)
-
serve serve a table tennis ball (giao quả bóng bàn)
-
return return a table tennis ball (trả bóng bàn)
-
spin spin a table tennis ball (xoáy quả bóng bàn)
-
smash smash a table tennis ball (đập quả bóng bàn (ghi điểm))
-
pick up pick up a table tennis ball (nhặt quả bóng bàn)
-
bounces A table tennis ball bounces (Một quả bóng bàn nảy)
-
spins A table tennis ball spins (Một quả bóng bàn xoáy)
-
flies A table tennis ball flies (Một quả bóng bàn bay)
Idioms
-
like a table tennis ball
như một quả bóng bàn (chỉ sự nhẹ nhàng, nảy bật hoặc di chuyển nhanh, linh hoạt)
"The child bounced around the room like a table tennis ball, full of energy."
(Đứa trẻ nhảy nhót khắp phòng như một quả bóng bàn, tràn đầy năng lượng.)
-
quick as a table tennis ball
nhanh như một quả bóng bàn (chỉ tốc độ phản ứng hoặc di chuyển rất nhanh)
"His reflexes were quick as a table tennis ball, allowing him to react instantly."
(Phản xạ của anh ấy nhanh như một quả bóng bàn, cho phép anh ấy phản ứng tức thì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
table tennis ball
Danh từMột quả bóng nhỏ, nhẹ được sử dụng trong trò chơi bóng bàn.
"The table tennis ball bounced off the edge of the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table tennis ball".
