table tennis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sport in which two or four people hit a small ball over a net on a table, using small, round bats.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người đánh một quả bóng nhỏ qua lưới trên bàn, sử dụng vợt nhỏ, tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He plays table tennis every weekend."
"Anh ấy chơi bóng bàn vào mỗi cuối tuần."
-
"Table tennis is a popular sport in China."
"Bóng bàn là một môn thể thao phổ biến ở Trung Quốc."
-
"She is training hard for the table tennis competition."
"Cô ấy đang luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi bóng bàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | table tennis player | vận động viên bóng bàn |
| Noun | table tennis bat | vợt bóng bàn (dùng ở Anh) |
| Noun | table tennis paddle | vợt bóng bàn (dùng ở Mỹ) |
| Noun | table tennis ball | quả bóng bàn |
| Noun | table tennis table | bàn bóng bàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Table tennis thường được biết đến rộng rãi hơn với tên gọi ping-pong. Tuy nhiên, ping-pong ban đầu là một thương hiệu, sau đó trở thành một tên gọi thông tục. Table tennis là thuật ngữ chính thức và phổ biến hơn trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Prepositions
Khi nói về việc chơi table tennis ở một địa điểm cụ thể, ta dùng 'at'. Khi nói về table tennis như một môn thể thao hoặc hoạt động, ta dùng 'in'.
Ví dụ: He is good at table tennis. She participates in table tennis tournaments.
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive table tennis (bóng bàn cạnh tranh/chuyên nghiệp)
-
casual casual table tennis (bóng bàn giải trí)
-
exciting an exciting table tennis match (một trận đấu bóng bàn hấp dẫn)
-
play play table tennis (chơi bóng bàn)
-
practice practice table tennis (luyện tập bóng bàn)
-
enjoy enjoy table tennis (thích chơi bóng bàn)
-
game of a game of table tennis (một ván bóng bàn)
-
sport of the sport of table tennis (môn thể thao bóng bàn)
-
table tennis champion a table tennis champion (nhà vô địch bóng bàn)
Idioms
-
play table tennis
chơi bóng bàn
"They often play table tennis after work to relax."
(Họ thường chơi bóng bàn sau giờ làm để thư giãn.)
-
a game of table tennis
một ván bóng bàn
"Let's have a quick game of table tennis before dinner."
(Chúng ta hãy chơi nhanh một ván bóng bàn trước bữa tối nhé.)
-
table tennis match
trận đấu bóng bàn
"The table tennis match between the two rivals was incredibly intense."
(Trận đấu bóng bàn giữa hai đối thủ rất căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
table tennis
Danh từMột môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người đánh một quả bóng nhỏ qua lưới trên bàn, sử dụng vợt nhỏ, tròn.
"He plays table tennis every weekend."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite sport is table tennis: it's fast-paced and exciting. |
Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng bàn: nó có nhịp độ nhanh và thú vị. |
| Phủ định | He doesn't enjoy many indoor games: table tennis is one of them. |
Anh ấy không thích nhiều trò chơi trong nhà: bóng bàn là một trong số đó. |
| Nghi vấn | Are you interested in sports: specifically, table tennis? |
Bạn có hứng thú với thể thao không: đặc biệt là bóng bàn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table tennis".
