(Top Banner Ad)
table tennis
A2
Danh từ A2 Thể thao

table tennis

UK: /ˈteɪbəl ˈtenɪs/ • US: /ˈteɪbəl ˈtenɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bóng bàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport in which two or four people hit a small ball over a net on a table, using small, round bats.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người đánh một quả bóng nhỏ qua lưới trên bàn, sử dụng vợt nhỏ, tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plays table tennis every weekend."

    "Anh ấy chơi bóng bàn vào mỗi cuối tuần."

  • "Table tennis is a popular sport in China."

    "Bóng bàn là một môn thể thao phổ biến ở Trung Quốc."

  • "She is training hard for the table tennis competition."

    "Cô ấy đang luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi bóng bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun table tennis player vận động viên bóng bàn
Noun table tennis bat vợt bóng bàn (dùng ở Anh)
Noun table tennis paddle vợt bóng bàn (dùng ở Mỹ)
Noun table tennis ball quả bóng bàn
Noun table tennis table bàn bóng bàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old English
tabule
Middle English
table
Old French
tenez
Middle English
tenys
Modern English
table tennis

Nguồn gốc tên gọi "table tennis"

Bóng bàn, ban đầu được gọi là 'whiff-whaff' hoặc 'ping-pong', phát triển từ môn quần vợt sân cỏ ở Anh vào cuối thế kỷ 19. Cái tên 'ping-pong' đã được đăng ký nhãn hiệu, buộc môn thể thao này phải tìm một tên gọi khác không mang tính thương mại. Vì vậy, 'table tennis' (quần vợt trên bàn) đã ra đời, mô tả chính xác bản chất của trò chơi.

Usage Note

Table tennis thường được biết đến rộng rãi hơn với tên gọi ping-pong. Tuy nhiên, ping-pong ban đầu là một thương hiệu, sau đó trở thành một tên gọi thông tục. Table tennis là thuật ngữ chính thức và phổ biến hơn trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Prepositions

at in

Khi nói về việc chơi table tennis ở một địa điểm cụ thể, ta dùng 'at'. Khi nói về table tennis như một môn thể thao hoặc hoạt động, ta dùng 'in'.
Ví dụ: He is good at table tennis. She participates in table tennis tournaments.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + table tennis
  • competitive competitive table tennis
    (bóng bàn cạnh tranh/chuyên nghiệp)
  • casual casual table tennis
    (bóng bàn giải trí)
  • exciting an exciting table tennis match
    (một trận đấu bóng bàn hấp dẫn)
Verb + table tennis
  • play play table tennis
    (chơi bóng bàn)
  • practice practice table tennis
    (luyện tập bóng bàn)
  • enjoy enjoy table tennis
    (thích chơi bóng bàn)
Noun + table tennis
  • game of a game of table tennis
    (một ván bóng bàn)
  • sport of the sport of table tennis
    (môn thể thao bóng bàn)
  • table tennis champion a table tennis champion
    (nhà vô địch bóng bàn)

Idioms

  • play table tennis

    chơi bóng bàn

    "They often play table tennis after work to relax."

    (Họ thường chơi bóng bàn sau giờ làm để thư giãn.)

  • a game of table tennis

    một ván bóng bàn

    "Let's have a quick game of table tennis before dinner."

    (Chúng ta hãy chơi nhanh một ván bóng bàn trước bữa tối nhé.)

  • table tennis match

    trận đấu bóng bàn

    "The table tennis match between the two rivals was incredibly intense."

    (Trận đấu bóng bàn giữa hai đối thủ rất căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table tennis

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người đánh một quả bóng nhỏ qua lưới trên bàn, sử dụng vợt nhỏ, tròn.

"He plays table tennis every weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite sport is table tennis: it's fast-paced and exciting.
Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng bàn: nó có nhịp độ nhanh và thú vị.
Phủ định
He doesn't enjoy many indoor games: table tennis is one of them.
Anh ấy không thích nhiều trò chơi trong nhà: bóng bàn là một trong số đó.
Nghi vấn
Are you interested in sports: specifically, table tennis?
Bạn có hứng thú với thể thao không: đặc biệt là bóng bàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table tennis".

Ngoại giao bóng bàn (Ping-pong diplomacy)

Vào những năm 1970, bóng bàn đã đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện quan hệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc. Việc đội bóng bàn Hoa Kỳ được mời sang Trung Quốc đã mở đường cho những trao đổi ngoại giao sau này, được biết đến với tên gọi 'Ngoại giao bóng bàn', đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử quan hệ hai nước.

Sự phổ biến và khả năng tiếp cận

Bóng bàn là một trong những môn thể thao phổ biến nhất thế giới, đặc biệt là ở châu Á và châu Âu. Với yêu cầu về không gian và thiết bị tương đối nhỏ, môn thể thao này rất dễ tiếp cận và được chơi ở mọi lứa tuổi, từ cấp độ giải trí đến chuyên nghiệp, mang lại lợi ích về thể chất và tinh thần.