table tennis table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt dùng để chơi bóng bàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a new table tennis table for the recreation room."
"Chúng ta cần một chiếc bàn bóng bàn mới cho phòng giải trí."
-
"The table tennis table is in the garage."
"Bàn bóng bàn ở trong gara."
-
"Let's set up the table tennis table and play a game."
"Hãy dựng bàn bóng bàn lên và chơi một trận nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | table tennis | môn bóng bàn |
| Noun | table tennis player | vận động viên bóng bàn |
| Noun | table tennis bat | vợt bóng bàn |
| Noun | table tennis ball | quả bóng bàn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này là một ví dụ về tính chất ghép từ trong tiếng Anh, trong đó 'table tennis' đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'table'. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, nó đơn giản chỉ là một chiếc bàn dành cho môn bóng bàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set up set up a table tennis table (dựng/lắp đặt một bàn bóng bàn)
-
fold fold a table tennis table (gập bàn bóng bàn lại)
-
unfold unfold a table tennis table (mở bàn bóng bàn ra)
-
play on play on a table tennis table (chơi trên bàn bóng bàn)
-
move move a table tennis table (di chuyển một bàn bóng bàn)
-
new a new table tennis table (một chiếc bàn bóng bàn mới)
-
portable a portable table tennis table (một bàn bóng bàn di động/gấp gọn)
-
full-size a full-size table tennis table (một bàn bóng bàn kích thước đầy đủ/tiêu chuẩn)
-
indoor an indoor table tennis table (một bàn bóng bàn trong nhà)
-
outdoor an outdoor table tennis table (một bàn bóng bàn ngoài trời)
Idioms
-
set up a table tennis table
lắp đặt/dựng một bàn bóng bàn (là một cụm động từ thông dụng, không phải thành ngữ)
"We need to set up the table tennis table before the tournament starts."
(Chúng ta cần dựng bàn bóng bàn trước khi giải đấu bắt đầu.)
-
a foldable table tennis table
một bàn bóng bàn có thể gập lại (là một cụm danh từ mô tả, không phải thành ngữ)
"A foldable table tennis table is ideal for homes with limited space."
(Một chiếc bàn bóng bàn có thể gập lại rất lý tưởng cho những ngôi nhà có không gian hạn chế.)
-
play a game on the table tennis table
chơi một ván trên bàn bóng bàn (là một cụm động từ thông dụng, không phải thành ngữ)
"They often gather after work to play a game on the office's table tennis table."
(Họ thường tụ tập sau giờ làm để chơi một ván trên bàn bóng bàn của văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
table tennis table
Danh từMột chiếc bàn được thiết kế đặc biệt dùng để chơi bóng bàn.
"We need a new table tennis table for the recreation room."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't clean a table tennis table regularly, dust accumulates on the surface. |
Nếu bạn không lau bàn bóng bàn thường xuyên, bụi sẽ tích tụ trên bề mặt. |
| Phủ định | When the table tennis table is wet, the ball doesn't bounce properly. |
Khi bàn bóng bàn bị ướt, bóng sẽ không nảy đúng cách. |
| Nghi vấn | If the table tennis table is damaged, does it affect the game? |
Nếu bàn bóng bàn bị hỏng, nó có ảnh hưởng đến trận đấu không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school has a new table tennis table. |
Trường học có một bàn bóng bàn mới. |
| Phủ định | They do not have a table tennis table in their backyard. |
Họ không có bàn bóng bàn ở sân sau. |
| Nghi vấn | Do you have a table tennis table at home? |
Bạn có bàn bóng bàn ở nhà không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were setting up the table tennis table when the rain started. |
Họ đang dựng bàn bóng bàn thì trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | I wasn't using the table tennis table; I was watching the game. |
Tôi không sử dụng bàn bóng bàn; tôi đang xem trận đấu. |
| Nghi vấn | Were you practicing on the table tennis table yesterday afternoon? |
Chiều hôm qua bạn có đang tập luyện trên bàn bóng bàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table tennis table".
