(Top Banner Ad)
table tennis table
A2
Danh từ A2 Thể thao

table tennis table

UK: /ˈteɪbəl ˈtenɪs ˈteɪbəl/ • US: /ˈteɪbəl ˈtenɪs ˈteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn bóng bàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specially designed table used for playing table tennis.

Vietnamese Meaning

Một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt dùng để chơi bóng bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a new table tennis table for the recreation room."

    "Chúng ta cần một chiếc bàn bóng bàn mới cho phòng giải trí."

  • "The table tennis table is in the garage."

    "Bàn bóng bàn ở trong gara."

  • "Let's set up the table tennis table and play a game."

    "Hãy dựng bàn bóng bàn lên và chơi một trận nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun table tennis môn bóng bàn
Noun table tennis player vận động viên bóng bàn
Noun table tennis bat vợt bóng bàn
Noun table tennis ball quả bóng bàn

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old English
tabule
Middle English
table
Modern English
table
Old French
tenez
Middle English
tenys
Modern English
tennis
Modern English
table tennis (compound)
Modern English
table tennis table (compound)

Nguồn gốc tên gọi "Ping-Pong"

Môn bóng bàn ban đầu được gọi là "Ping-Pong", một cái tên tượng thanh mô phỏng âm thanh quả bóng nảy trên bàn ("ping") và tiếng vợt đánh bóng ("pong"). Mặc dù "table tennis" là tên chính thức của môn thể thao này, "Ping-Pong" vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là trong bối cảnh giải trí hoặc không chính thức.

Sự hình thành danh từ ghép

Cụm từ "table tennis table" là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các danh từ ghép để mô tả chính xác một vật thể. Nó kết hợp "table tennis" (môn bóng bàn) với "table" (cái bàn) để chỉ chiếc bàn chuyên dụng dùng để chơi bóng bàn, làm rõ công dụng của nó.

Usage Note

Cụm từ này là một ví dụ về tính chất ghép từ trong tiếng Anh, trong đó 'table tennis' đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'table'. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, nó đơn giản chỉ là một chiếc bàn dành cho môn bóng bàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + table tennis table
  • set up set up a table tennis table
    (dựng/lắp đặt một bàn bóng bàn)
  • fold fold a table tennis table
    (gập bàn bóng bàn lại)
  • unfold unfold a table tennis table
    (mở bàn bóng bàn ra)
  • play on play on a table tennis table
    (chơi trên bàn bóng bàn)
  • move move a table tennis table
    (di chuyển một bàn bóng bàn)
Adjective + table tennis table
  • new a new table tennis table
    (một chiếc bàn bóng bàn mới)
  • portable a portable table tennis table
    (một bàn bóng bàn di động/gấp gọn)
  • full-size a full-size table tennis table
    (một bàn bóng bàn kích thước đầy đủ/tiêu chuẩn)
  • indoor an indoor table tennis table
    (một bàn bóng bàn trong nhà)
  • outdoor an outdoor table tennis table
    (một bàn bóng bàn ngoài trời)

Idioms

  • set up a table tennis table

    lắp đặt/dựng một bàn bóng bàn (là một cụm động từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "We need to set up the table tennis table before the tournament starts."

    (Chúng ta cần dựng bàn bóng bàn trước khi giải đấu bắt đầu.)

  • a foldable table tennis table

    một bàn bóng bàn có thể gập lại (là một cụm danh từ mô tả, không phải thành ngữ)

    "A foldable table tennis table is ideal for homes with limited space."

    (Một chiếc bàn bóng bàn có thể gập lại rất lý tưởng cho những ngôi nhà có không gian hạn chế.)

  • play a game on the table tennis table

    chơi một ván trên bàn bóng bàn (là một cụm động từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "They often gather after work to play a game on the office's table tennis table."

    (Họ thường tụ tập sau giờ làm để chơi một ván trên bàn bóng bàn của văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table tennis table

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc bàn được thiết kế đặc biệt dùng để chơi bóng bàn.

"We need a new table tennis table for the recreation room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't clean a table tennis table regularly, dust accumulates on the surface.
Nếu bạn không lau bàn bóng bàn thường xuyên, bụi sẽ tích tụ trên bề mặt.
Phủ định
When the table tennis table is wet, the ball doesn't bounce properly.
Khi bàn bóng bàn bị ướt, bóng sẽ không nảy đúng cách.
Nghi vấn
If the table tennis table is damaged, does it affect the game?
Nếu bàn bóng bàn bị hỏng, nó có ảnh hưởng đến trận đấu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has a new table tennis table.
Trường học có một bàn bóng bàn mới.
Phủ định
They do not have a table tennis table in their backyard.
Họ không có bàn bóng bàn ở sân sau.
Nghi vấn
Do you have a table tennis table at home?
Bạn có bàn bóng bàn ở nhà không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were setting up the table tennis table when the rain started.
Họ đang dựng bàn bóng bàn thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
I wasn't using the table tennis table; I was watching the game.
Tôi không sử dụng bàn bóng bàn; tôi đang xem trận đấu.
Nghi vấn
Were you practicing on the table tennis table yesterday afternoon?
Chiều hôm qua bạn có đang tập luyện trên bàn bóng bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table tennis table".

Ngoại giao "Bóng bàn" (Ping-Pong Diplomacy)

"Ngoại giao bóng bàn" là một thuật ngữ nổi tiếng chỉ sự trao đổi các vận động viên bóng bàn giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc vào đầu những năm 1970. Sự kiện lịch sử này đã đánh dấu một bước đột phá trong quan hệ giữa hai nước sau nhiều thập kỷ thù địch và mở đường cho chuyến thăm của Tổng thống Nixon tới Trung Quốc, thay đổi cục diện chính trị toàn cầu.

Sự phổ biến và tính giải trí toàn cầu

Bóng bàn, cùng với chiếc bàn bóng bàn chuyên dụng, là một trong những môn thể thao phổ biến nhất thế giới, được chơi bởi hàng triệu người ở mọi lứa tuổi và trình độ. Nó được yêu thích không chỉ như một môn thể thao chuyên nghiệp mà còn là một hoạt động giải trí tại gia, trường học hay nơi làm việc, nhờ tính dễ tiếp cận và khả năng chơi trong không gian tương đối nhỏ.