tabor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small drum, typically snareless, used to accompany a pipe or fife.
Vietnamese Meaning
Một loại trống nhỏ, thường không có snare (dây rung), được sử dụng để đệm cho sáo hoặc kèn flute.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traveling minstrel played a lively tune on his pipe, accompanied by the rhythmic beat of his tabor."
"Người hát rong du mục chơi một giai điệu sống động trên cây sáo của mình, đi kèm với nhịp điệu đều đặn của chiếc trống tabor."
-
"The dancer kept time with the tabor's steady rhythm."
"Người vũ công giữ nhịp điệu với nhịp điệu ổn định của trống tabor."
-
"The Hussites defended themselves from behind a wall of tabors."
"Những người Hussite tự bảo vệ mình từ phía sau bức tường các cỗ xe tabor."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tabor thường được liên kết với âm nhạc dân gian hoặc âm nhạc thời trung cổ và Phục hưng. Nó thường được chơi bằng một tay, trong khi tay kia chơi một nhạc cụ khác như sáo. Sự kết hợp giữa tabor và sáo tạo ra một âm thanh đặc trưng và thường được sử dụng trong các lễ hội, diễu hành và các sự kiện cộng đồng.
Prepositions
Ví dụ: 'The tabor was played with a pipe.' (Trống tabor được chơi cùng với sáo.) Cho thấy sự đi kèm hoặc sử dụng đồng thời của hai nhạc cụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beat beat a tabor (Đánh trống tabor)
-
play play the tabor (Chơi trống tabor)
-
strike strike the tabor (Gõ trống tabor)
-
small a small tabor (Một chiếc trống tabor nhỏ)
-
merry a merry tabor (Một chiếc trống tabor vui nhộn (ám chỉ âm thanh hoặc không khí))
-
tabor drum tabor drum (Trống tabor (tên đầy đủ để phân biệt với các loại trống khác))
Idioms
-
beat the tabor
Đánh trống tabor (ý nghĩa đen, ám chỉ hành động chơi trống)
"The musician would beat the tabor vigorously to get everyone dancing."
(Người nhạc công sẽ đánh trống tabor thật mạnh mẽ để mọi người nhảy múa.)
-
pipe and tabor
Ống sáo và trống tabor (một cặp nhạc cụ truyền thống thường được chơi cùng nhau bởi một người)
"The street performer entertained the crowd with his pipe and tabor."
(Người biểu diễn đường phố đã làm khán giả vui vẻ với tiếng ống sáo và trống tabor của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tabor
nounMột loại trống nhỏ, thường không có snare (dây rung), được sử dụng để đệm cho sáo hoặc kèn flute.
"The traveling minstrel played a lively tune on his pipe, accompanied by the rhythmic beat of his tabor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tabor".
