war wagon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavily armed wagon used in warfare, typically as a mobile defensive position or for transporting troops and supplies.
Vietnamese Meaning
Một cỗ xe được trang bị vũ khí hạng nặng, sử dụng trong chiến tranh, thường là vị trí phòng thủ di động hoặc để vận chuyển quân đội và đồ tiếp tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The war wagon provided cover for the advancing infantry."
"Cỗ xe chiến tranh cung cấp sự che chắn cho bộ binh đang tiến lên."
-
"Historical accounts describe the effectiveness of war wagons in repelling cavalry attacks."
"Các ghi chép lịch sử mô tả hiệu quả của xe chiến tranh trong việc đẩy lùi các cuộc tấn công của kỵ binh."
-
"The war wagon was a key element in the Hussite military tactics."
"Xe chiến tranh là một yếu tố quan trọng trong chiến thuật quân sự của Hussite."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng để mô tả các cỗ xe bọc thép được sử dụng trong chiến tranh thời Trung cổ và đầu thời kỳ Phục hưng ở châu Âu. Nó có thể ám chỉ các phương tiện quân sự tương tự trong các thời kỳ và khu vực khác, mặc dù các thuật ngữ khác có thể phổ biến hơn (ví dụ: xe bọc thép, xe chiến đấu bộ binh). Ý nghĩa của 'wagon' là một phương tiện có bốn bánh dùng để vận chuyển hàng hóa hoặc người, và 'war' biểu thị mục đích quân sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
armored armored war wagon (xe chiến đấu bọc thép)
-
historical historical war wagon (xe chiến đấu lịch sử)
-
deploy deploy a war wagon (triển khai một xe chiến đấu)
-
attack with attack with a war wagon (tấn công bằng một xe chiến đấu)
Idioms
-
On the war wagon
Đang tích cực tham gia vào một hoạt động nào đó (thường là một hoạt động tranh cãi hoặc cạnh tranh).
"The whole team is on the war wagon to meet the deadline."
(Cả đội đang tích cực chạy đua để kịp thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
war wagon
nounMột cỗ xe được trang bị vũ khí hạng nặng, sử dụng trong chiến tranh, thường là vị trí phòng thủ di động hoặc để vận chuyển quân đội và đồ tiếp tế.
"The war wagon provided cover for the advancing infantry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war wagon".
