(Top Banner Ad)
hussite
C1
noun C1 Lịch sử, Tôn giáo

hussite

UK: /ˈhʌsaɪt/ • US: /ˈhʌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người Hussite thuộc về Hussite
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A follower of Jan Hus, a Czech religious reformer of the 14th and 15th centuries who was condemned as a heretic and burned at the stake.

Vietnamese Meaning

Một người theo Jan Hus, một nhà cải cách tôn giáo người Séc sống vào thế kỷ 14 và 15, người bị kết tội là dị giáo và bị thiêu trên giàn hỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Hussites fought against the Catholic forces in the Hussite Wars."

    "Nhiều người Hussite đã chiến đấu chống lại lực lượng Công giáo trong các cuộc chiến tranh Hussite."

  • "The Hussites demanded reforms within the Catholic Church."

    "Những người Hussite yêu cầu cải cách bên trong Giáo hội Công giáo."

  • "Hussite theology emphasized the importance of scripture."

    "Thần học Hussite nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hussite Người Hussite (người theo giáo lý của Jan Hus; thành viên của phong trào tôn giáo Hussite ở Bohemia thế kỷ 15)
Adjective Hussite Thuộc về hoặc liên quan đến Hussite; theo chủ nghĩa Hussite
Noun Hussitism Chủ nghĩa Hussite; phong trào tôn giáo do Jan Hus khởi xướng

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Czech
Hus
Latin
Hussita
English
Hussite

Nguồn gốc tên gọi "Hussite"

Từ "Hussite" có nguồn gốc từ tên của Jan Hus (khoảng 1370-1415), một nhà cải cách tôn giáo nổi tiếng người Bohemia (nay thuộc Cộng hòa Séc). Ông đã thẳng thắn chỉ trích những sai phạm của Giáo hội Công giáo và cuối cùng bị kết án tử hình, thiêu sống vì tội dị giáo. Những người tin tưởng và theo đuổi giáo lý của ông sau đó được gọi là "Hussite", biểu thị những người ủng hộ Jan Hus và lý tưởng của ông.

Usage Note

Từ 'Hussite' dùng để chỉ những người ủng hộ các tư tưởng cải cách tôn giáo của Jan Hus, đặc biệt là những người ở Bohemia (nay là Cộng hòa Séc). Họ thường có những khác biệt lớn với Giáo hội Công giáo La Mã thời bấy giờ.

Prepositions

of

'Hussite of Bohemia' để chỉ người Hussite đến từ vùng Bohemia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hussite
  • Bohemian Bohemian Hussite
    (Người Hussite Bohemia)
  • radical radical Hussite
    (Người Hussite cấp tiến)
  • moderate moderate Hussite
    (Người Hussite ôn hòa)
Hussite + Noun
  • wars Hussite Wars
    (Các cuộc Chiến tranh Hussite)
  • movement Hussite movement
    (Phong trào Hussite)
  • beliefs Hussite beliefs
    (Các tín ngưỡng của Hussite)
  • leader Hussite leader
    (Lãnh đạo Hussite)

Idioms

  • the Hussite Wars

    Các cuộc Chiến tranh Hussite (loạt xung đột tôn giáo và quân sự vào thế kỷ 15 ở Bohemia)

    "The Hussite Wars profoundly impacted Central European history."

    (Các cuộc Chiến tranh Hussite đã ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử Trung Âu.)

  • the Hussite movement

    Phong trào Hussite (phong trào cải cách tôn giáo ở Bohemia vào đầu thế kỷ 15)

    "The Hussite movement was a significant precursor to the Protestant Reformation."

    (Phong trào Hussite là tiền thân quan trọng của cuộc Cải cách Kháng cách.)

  • Hussite doctrine

    Học thuyết Hussite (những giáo lý của Jan Hus và những người theo ông)

    "Hussite doctrine emphasized communion in both kinds and challenged papal authority."

    (Học thuyết Hussite nhấn mạnh việc rước lễ bằng cả hai hình thức và thách thức quyền lực của giáo hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hussite

noun
Lật mặt

Một người theo Jan Hus, một nhà cải cách tôn giáo người Séc sống vào thế kỷ 14 và 15, người bị kết tội là dị giáo và bị thiêu trên giàn hỏa.

"Many Hussites fought against the Catholic forces in the Hussite Wars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hussite".

Di sản của Jan Hus

Jan Hus được xem là một anh hùng dân tộc và là một trong những nhà cải cách tôn giáo quan trọng nhất trong lịch sử Cộng hòa Séc. Sự hy sinh của ông đã trở thành biểu tượng cho cuộc đấu tranh vì tự do tín ngưỡng và tiếng nói của lương tâm, đồng thời khơi mào cho một phong trào cải cách tôn giáo lớn ở châu Âu, diễn ra trước cả thời Martin Luther.

Ảnh hưởng đến Cải cách Kháng cách

Mặc dù phong trào Hussite chủ yếu tập trung ở Bohemia, nhưng những ý tưởng và nguyên tắc của nó đã đặt nền móng cho các cuộc cải cách tôn giáo rộng lớn hơn sau này. Nhiều lập trường của Hussite, như nhấn mạnh vai trò của Kinh thánh và việc chống lại quyền lực tuyệt đối của giáo hoàng, đã ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà cải cách như Martin Luther, chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong lịch sử tư tưởng tôn giáo phương Tây.