fife
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại sáo nhỏ, âm vực cao, thường được sử dụng trong các ban nhạc quân đội hoặc diễu hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band marched down the street, led by a fife and drum corps."
"Ban nhạc diễu hành xuống phố, dẫn đầu bởi đội sáo và trống."
-
"The sound of the fife pierced the air."
"Âm thanh của tiếng sáo xé toạc không khí."
-
"He learned to play the fife in the military."
"Anh ấy học chơi sáo trong quân đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fife là một loại sáo ngang, không có phím bấm (hoặc có rất ít), thường được làm từ gỗ hoặc kim loại. Âm thanh của nó rất đặc trưng và dễ nhận biết. Nó thường được sử dụng kết hợp với trống để tạo nhịp điệu và giai điệu mạnh mẽ, đặc biệt trong các nghi lễ quân sự và diễu hành. So với flute thông thường, fife nhỏ hơn và có âm vực cao hơn.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ hành động chơi sáo. Ví dụ: "He played the fife with great enthusiasm." (Anh ấy chơi sáo với sự nhiệt tình lớn).
* **in:** Dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà sáo được chơi. Ví dụ: "The fife was prominent in the marching band." (Sáo nổi bật trong ban nhạc diễu hành).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the fife (chơi sáo fife)
-
blow blow the fife (thổi sáo fife)
-
fife and drum fife and drum (kèn fife và trống (chỉ một loại hình âm nhạc quân đội hoặc nhóm nhạc))
-
fife band fife band (ban nhạc sáo fife)
-
fife music fife music (nhạc sáo fife)
Idioms
-
fife and drum
Một loại hình âm nhạc quân đội hoặc nhóm nhạc lịch sử bao gồm sáo fife và trống, thường dùng để diễu hành hoặc tập hợp quân lính. (Đây là một cụm từ cố định hơn là một thành ngữ theo nghĩa bóng.)
"The fife and drum corps led the parade through the historic town square."
(Đội kèn fife và trống dẫn đầu cuộc diễu hành qua quảng trường thị trấn lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fife
danh từMột loại sáo nhỏ, âm vực cao, thường được sử dụng trong các ban nhạc quân đội hoặc diễu hành.
"The band marched down the street, led by a fife and drum corps."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had bought a new fife. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã mua một cây sáo fife mới. |
| Phủ định | She said that she did not know how to play the fife. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết cách chơi sáo fife. |
| Nghi vấn | He asked if I had ever heard such a beautiful fife. |
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng nghe thấy một cây sáo fife nào đẹp như vậy chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fife".
