tackiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự kệch cỡm, sự lòe loẹt, sự thiếu thẩm mỹ, sự phô trương rẻ tiền; tính chất tầm thường, quê mùa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tackiness of the decorations was overwhelming."
"Sự kệch cỡm của những món đồ trang trí thật choáng ngợp."
-
"The tackiness of the souvenir shop was almost endearing."
"Sự kệch cỡm của cửa hàng bán đồ lưu niệm gần như đáng yêu."
-
"Critics panned the film for its tackiness and lack of originality."
"Các nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim vì sự kệch cỡm và thiếu tính độc đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tackiness thường được dùng để mô tả một điều gì đó cố gắng trông sang trọng hoặc thời trang nhưng lại thất bại thảm hại, thường vì nó quá lòe loẹt, sử dụng vật liệu rẻ tiền, hoặc đơn giản là không phù hợp với bối cảnh. Nó nhấn mạnh sự thiếu tinh tế và thẩm mỹ tinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer tackiness (sự kệch cỡm/lòe loẹt hoàn toàn)
-
utter utter tackiness (sự lòe loẹt/thiếu tinh tế tuyệt đối)
-
extreme extreme tackiness (sự kệch cỡm tột độ)
-
cheap cheap tackiness (sự lòe loẹt rẻ tiền)
-
kitschy kitschy tackiness (sự lòe loẹt kiểu kitsch)
-
embrace embrace the tackiness (chấp nhận sự lòe loẹt/kệch cỡm)
-
reveal reveal the tackiness (lộ ra sự lòe loẹt)
-
avoid avoid tackiness (tránh sự lòe loẹt/thiếu tinh tế)
-
a sense of a sense of tackiness (cảm giác lòe loẹt/thiếu tinh tế)
-
a touch of a touch of tackiness (một chút lòe loẹt/kệch cỡm)
Idioms
-
embrace the tackiness
chấp nhận/tận hưởng sự lòe loẹt/kệch cỡm (thường là một cách hài hước hoặc có chủ ý)
"For their party, they decided to embrace the tackiness with neon decorations and loud music."
(Cho bữa tiệc của mình, họ quyết định chấp nhận sự lòe loẹt với đồ trang trí đèn neon và nhạc ồn ào.)
-
a fine line between kitsch and tackiness
ranh giới mong manh giữa nghệ thuật đại chúng (kitsch) và sự lòe loẹt
"Some argue there's a fine line between kitsch and tackiness in modern art."
(Một số người cho rằng có một ranh giới mong manh giữa nghệ thuật đại chúng và sự lòe loẹt trong nghệ thuật hiện đại.)
-
over-the-top tackiness
sự lòe loẹt thái quá/cực độ
"Her outfit was a display of over-the-top tackiness, covered in sequins and feathers."
(Trang phục của cô ấy là một màn trình diễn của sự lòe loẹt thái quá, phủ đầy kim sa và lông vũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tackiness
NounSự kệch cỡm, sự lòe loẹt, sự thiếu thẩm mỹ, sự phô trương rẻ tiền; tính chất tầm thường, quê mùa.
"The tackiness of the decorations was overwhelming."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ugh, the tackiness of that gold toilet is unbelievable! |
Ôi, sự kệch cỡm của cái bồn cầu vàng đó thật không thể tin được! |
| Phủ định | Well, tackiness isn't exactly a crime, is it? |
Chà, sự kệch cỡm không hẳn là một tội ác, phải không? |
| Nghi vấn | Wow, is that dress really that tacky? |
Ồ, chiếc váy đó thực sự kệch cỡm đến vậy sao? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tackiness of the decorations was overwhelming. |
Sự kệch cỡm của những đồ trang trí thật quá sức chịu đựng. |
| Phủ định | There wasn't any tackiness in her minimalist design. |
Không hề có sự kệch cỡm nào trong thiết kế tối giản của cô ấy. |
| Nghi vấn | Does the bright pink clash add to the tackiness of the outfit? |
Màu hồng sáng chói đó có làm tăng thêm sự kệch cỡm của bộ trang phục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tackiness".
