(Top Banner Ad)
tackiness
C1
Noun C1 Thẩm mỹ, Văn hóa

tackiness

UK: /ˈtækɪnəs/ • US: /ˈtækɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự kệch cỡm sự lòe loẹt sự thiếu thẩm mỹ tính quê mùa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being tacky; poor taste; gaudiness; vulgarity.

Vietnamese Meaning

Sự kệch cỡm, sự lòe loẹt, sự thiếu thẩm mỹ, sự phô trương rẻ tiền; tính chất tầm thường, quê mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tackiness of the decorations was overwhelming."

    "Sự kệch cỡm của những món đồ trang trí thật choáng ngợp."

  • "The tackiness of the souvenir shop was almost endearing."

    "Sự kệch cỡm của cửa hàng bán đồ lưu niệm gần như đáng yêu."

  • "Critics panned the film for its tackiness and lack of originality."

    "Các nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim vì sự kệch cỡm và thiếu tính độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tacky kệch cỡm, lòe loẹt, thiếu tinh tế
Noun tack đinh ghim nhỏ, ghim; sự kết dính; chiến thuật
Verb tack ghim, đính vào; thay đổi hướng đi (thuyền buồm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tac
English
tack
English (19th century)
tacky
English
tackiness

Nguồn gốc 'Tackiness'

Từ 'tackiness' bắt nguồn từ tính từ 'tacky'. Thú vị thay, 'tacky' ban đầu có hai nghĩa chính. Một là 'dính' (như keo), xuất phát từ 'tack' (một chiếc đinh nhỏ hoặc hành động gắn vào). Nghĩa còn lại, liên quan chặt chẽ hơn đến 'tackiness' ngày nay, xuất hiện muộn hơn vào thế kỷ 19 ở Mỹ, có nghĩa là 'rách nát, rẻ tiền hoặc thiếu tinh tế'. Nghĩa thứ hai này có thể đã phát triển từ các thuật ngữ liên quan đến ngựa chất lượng kém hoặc thiết bị rẻ tiền. Do đó, khi chúng ta nói về 'tackiness' hôm nay, chúng ta đang đề cập đến cảm giác lòe loẹt, thiếu tinh tế hoặc thể hiện sự đánh giá thẩm mỹ kém.

Usage Note

Tackiness thường được dùng để mô tả một điều gì đó cố gắng trông sang trọng hoặc thời trang nhưng lại thất bại thảm hại, thường vì nó quá lòe loẹt, sử dụng vật liệu rẻ tiền, hoặc đơn giản là không phù hợp với bối cảnh. Nó nhấn mạnh sự thiếu tinh tế và thẩm mỹ tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tackiness
  • sheer sheer tackiness
    (sự kệch cỡm/lòe loẹt hoàn toàn)
  • utter utter tackiness
    (sự lòe loẹt/thiếu tinh tế tuyệt đối)
  • extreme extreme tackiness
    (sự kệch cỡm tột độ)
  • cheap cheap tackiness
    (sự lòe loẹt rẻ tiền)
  • kitschy kitschy tackiness
    (sự lòe loẹt kiểu kitsch)
Verb + tackiness
  • embrace embrace the tackiness
    (chấp nhận sự lòe loẹt/kệch cỡm)
  • reveal reveal the tackiness
    (lộ ra sự lòe loẹt)
  • avoid avoid tackiness
    (tránh sự lòe loẹt/thiếu tinh tế)
Noun + of tackiness
  • a sense of a sense of tackiness
    (cảm giác lòe loẹt/thiếu tinh tế)
  • a touch of a touch of tackiness
    (một chút lòe loẹt/kệch cỡm)

Idioms

  • embrace the tackiness

    chấp nhận/tận hưởng sự lòe loẹt/kệch cỡm (thường là một cách hài hước hoặc có chủ ý)

    "For their party, they decided to embrace the tackiness with neon decorations and loud music."

    (Cho bữa tiệc của mình, họ quyết định chấp nhận sự lòe loẹt với đồ trang trí đèn neon và nhạc ồn ào.)

  • a fine line between kitsch and tackiness

    ranh giới mong manh giữa nghệ thuật đại chúng (kitsch) và sự lòe loẹt

    "Some argue there's a fine line between kitsch and tackiness in modern art."

    (Một số người cho rằng có một ranh giới mong manh giữa nghệ thuật đại chúng và sự lòe loẹt trong nghệ thuật hiện đại.)

  • over-the-top tackiness

    sự lòe loẹt thái quá/cực độ

    "Her outfit was a display of over-the-top tackiness, covered in sequins and feathers."

    (Trang phục của cô ấy là một màn trình diễn của sự lòe loẹt thái quá, phủ đầy kim sa và lông vũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tackiness

Noun
Lật mặt

Sự kệch cỡm, sự lòe loẹt, sự thiếu thẩm mỹ, sự phô trương rẻ tiền; tính chất tầm thường, quê mùa.

"The tackiness of the decorations was overwhelming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, the tackiness of that gold toilet is unbelievable!
Ôi, sự kệch cỡm của cái bồn cầu vàng đó thật không thể tin được!
Phủ định
Well, tackiness isn't exactly a crime, is it?
Chà, sự kệch cỡm không hẳn là một tội ác, phải không?
Nghi vấn
Wow, is that dress really that tacky?
Ồ, chiếc váy đó thực sự kệch cỡm đến vậy sao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tackiness of the decorations was overwhelming.
Sự kệch cỡm của những đồ trang trí thật quá sức chịu đựng.
Phủ định
There wasn't any tackiness in her minimalist design.
Không hề có sự kệch cỡm nào trong thiết kế tối giản của cô ấy.
Nghi vấn
Does the bright pink clash add to the tackiness of the outfit?
Màu hồng sáng chói đó có làm tăng thêm sự kệch cỡm của bộ trang phục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tackiness".

Văn hóa Kitsch và 'Tackiness'

Trong văn hóa phương Tây, 'tackiness' thường đi đôi với khái niệm 'kitsch'. Kitsch chỉ những vật phẩm hoặc phong cách nghệ thuật được coi là có tính thẩm mỹ kém, sến sẩm, hoặc quá ủy mị nhưng đôi khi lại được yêu thích một cách ironic (mỉa mai) hoặc vì giá trị hoài niệm. Ví dụ điển hình là các món đồ lưu niệm du lịch rẻ tiền hoặc đồ trang trí nhà cửa quá mức sặc sỡ.

Trang trí Lễ hội và 'Tackiness'

Một trong những ví dụ phổ biến nhất về 'tackiness' được chấp nhận rộng rãi là trong các đồ trang trí lễ hội, đặc biệt là Giáng sinh. Nhiều người cố ý trang trí cây thông Noel hoặc nhà cửa của mình bằng những đồ vật sặc sỡ, đèn nhấp nháy quá mức, hoặc những hình tượng có phần thô kệch. Điều này thường được làm với tinh thần vui vẻ, hài hước và tạo không khí lễ hội, thay vì bị coi là thiếu tinh tế một cách tiêu cực.