flashiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being showy, ostentatious, or extravagant.
Vietnamese Meaning
Sự hào nhoáng, phô trương, hoặc lãng phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flashiness of his suit was inappropriate for a business meeting."
"Sự hào nhoáng của bộ vest anh ta không phù hợp cho một cuộc họp kinh doanh."
-
"Her designs were criticized for their flashiness and lack of originality."
"Các thiết kế của cô ấy bị chỉ trích vì sự hào nhoáng và thiếu tính độc đáo."
-
"The flashiness of Las Vegas can be overwhelming for some visitors."
"Sự hào nhoáng của Las Vegas có thể gây choáng ngợp cho một số du khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flash | lóe sáng, nháy, chiếu sáng nhanh |
| Noun | flash | tia sáng, ánh chớp; đèn flash |
| Adjective | flashy | chói lọi, hào nhoáng, lòe loẹt, phô trương |
| Adverb | flashily | một cách chói lọi/hào nhoáng/lòe loẹt |
| Noun | flashiness | sự hào nhoáng, sự lòe loẹt, sự phô trương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flashiness' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phô trương thái quá, thường để gây ấn tượng một cách nông cạn. Nó khác với 'elegance' (sự thanh lịch) ở chỗ thiếu tinh tế và sự giản dị. 'Glamour' gần nghĩa hơn nhưng thường mang ý nghĩa quyến rũ, lôi cuốn hơn là phô trương.
Prepositions
'flashiness of': đề cập đến sự hào nhoáng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the flashiness of the car'. 'flashiness in': đề cập đến sự hào nhoáng trong một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'flashiness in his dressing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive flashiness (sự hào nhoáng quá mức)
-
mere mere flashiness (chỉ là sự hào nhoáng (không có giá trị thực))
-
superficial superficial flashiness (sự hào nhoáng bề ngoài)
-
avoid avoid flashiness (tránh sự hào nhoáng)
-
embrace embrace flashiness (đón nhận/ưa chuộng sự hào nhoáng)
-
criticize criticize flashiness (chỉ trích sự hào nhoáng)
-
a touch a touch of flashiness (một chút hào nhoáng)
-
a hint a hint of flashiness (một vết/dấu hiệu của sự hào nhoáng)
Idioms
-
Focus on substance over flashiness.
Tập trung vào giá trị cốt lõi, bản chất hơn là vẻ ngoài hào nhoáng.
"In business, it's always better to focus on substance over flashiness if you want long-term success."
(Trong kinh doanh, luôn tốt hơn khi tập trung vào bản chất hơn là sự hào nhoáng nếu bạn muốn thành công lâu dài.)
-
Beyond the flashiness.
Vượt ra ngoài vẻ hào nhoáng bề ngoài (để nhìn nhận giá trị thực).
"Many critics argue that beyond the flashiness, the movie lacked a compelling story."
(Nhiều nhà phê bình cho rằng vượt ra ngoài sự hào nhoáng, bộ phim thiếu một câu chuyện hấp dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flashiness
NounSự hào nhoáng, phô trương, hoặc lãng phí.
"The flashiness of his suit was inappropriate for a business meeting."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new building will showcase flashiness with its extravagant design. |
Tòa nhà mới sẽ thể hiện sự hào nhoáng với thiết kế xa hoa của nó. |
| Phủ định | She is not going to tolerate any flashiness at the office; professionalism is key. |
Cô ấy sẽ không dung thứ cho bất kỳ sự phô trương nào ở văn phòng; tính chuyên nghiệp là chìa khóa. |
| Nghi vấn | Will his flashy clothes impress the clients? |
Liệu quần áo hào nhoáng của anh ấy có gây ấn tượng với khách hàng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always appreciated the flashiness of his style, even when others found it ostentatious. |
Cô ấy luôn đánh giá cao sự hào nhoáng trong phong cách của anh ấy, ngay cả khi người khác thấy nó phô trương. |
| Phủ định | He hasn't shown much flashiness in his recent performances; he's been focusing on substance over style. |
Anh ấy đã không thể hiện nhiều sự hào nhoáng trong các buổi biểu diễn gần đây của mình; anh ấy đang tập trung vào nội dung hơn là phong cách. |
| Nghi vấn | Has the flashiness of the new marketing campaign attracted the younger demographic? |
Sự hào nhoáng của chiến dịch marketing mới có thu hút được nhóm nhân khẩu học trẻ tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flashiness".
