(Top Banner Ad)
flashiness
C1
Noun C1 Tính cách / Phong cách

flashiness

UK: /ˈflæʃinəs/ • US: /ˈflæʃinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hào nhoáng tính phô trương sự lòe loẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being showy, ostentatious, or extravagant.

Vietnamese Meaning

Sự hào nhoáng, phô trương, hoặc lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flashiness of his suit was inappropriate for a business meeting."

    "Sự hào nhoáng của bộ vest anh ta không phù hợp cho một cuộc họp kinh doanh."

  • "Her designs were criticized for their flashiness and lack of originality."

    "Các thiết kế của cô ấy bị chỉ trích vì sự hào nhoáng và thiếu tính độc đáo."

  • "The flashiness of Las Vegas can be overwhelming for some visitors."

    "Sự hào nhoáng của Las Vegas có thể gây choáng ngợp cho một số du khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flash lóe sáng, nháy, chiếu sáng nhanh
Noun flash tia sáng, ánh chớp; đèn flash
Adjective flashy chói lọi, hào nhoáng, lòe loẹt, phô trương
Adverb flashily một cách chói lọi/hào nhoáng/lòe loẹt
Noun flashiness sự hào nhoáng, sự lòe loẹt, sự phô trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
flash
English
flashy
English
flashiness

Nguồn gốc của Flashiness

Từ 'flashiness' có nguồn gốc từ 'flash' (chớp, lóe sáng), một từ xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 16, có thể là từ tượng thanh, mô tả một hành động nhanh và sáng. Đến đầu thế kỷ 18, tính từ 'flashy' ra đời, miêu tả thứ gì đó 'lòe loẹt, phô trương một cách hào nhoáng'. Từ đó, danh từ 'flashiness' được hình thành vào giữa thế kỷ 19 để chỉ 'sự hào nhoáng, lòe loẹt' này, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu chiều sâu.

Usage Note

Từ 'flashiness' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phô trương thái quá, thường để gây ấn tượng một cách nông cạn. Nó khác với 'elegance' (sự thanh lịch) ở chỗ thiếu tinh tế và sự giản dị. 'Glamour' gần nghĩa hơn nhưng thường mang ý nghĩa quyến rũ, lôi cuốn hơn là phô trương.

Prepositions

of in

'flashiness of': đề cập đến sự hào nhoáng của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the flashiness of the car'. 'flashiness in': đề cập đến sự hào nhoáng trong một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'flashiness in his dressing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flashiness
  • excessive excessive flashiness
    (sự hào nhoáng quá mức)
  • mere mere flashiness
    (chỉ là sự hào nhoáng (không có giá trị thực))
  • superficial superficial flashiness
    (sự hào nhoáng bề ngoài)
Verb + flashiness
  • avoid avoid flashiness
    (tránh sự hào nhoáng)
  • embrace embrace flashiness
    (đón nhận/ưa chuộng sự hào nhoáng)
  • criticize criticize flashiness
    (chỉ trích sự hào nhoáng)
Noun + of flashiness
  • a touch a touch of flashiness
    (một chút hào nhoáng)
  • a hint a hint of flashiness
    (một vết/dấu hiệu của sự hào nhoáng)

Idioms

  • Focus on substance over flashiness.

    Tập trung vào giá trị cốt lõi, bản chất hơn là vẻ ngoài hào nhoáng.

    "In business, it's always better to focus on substance over flashiness if you want long-term success."

    (Trong kinh doanh, luôn tốt hơn khi tập trung vào bản chất hơn là sự hào nhoáng nếu bạn muốn thành công lâu dài.)

  • Beyond the flashiness.

    Vượt ra ngoài vẻ hào nhoáng bề ngoài (để nhìn nhận giá trị thực).

    "Many critics argue that beyond the flashiness, the movie lacked a compelling story."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng vượt ra ngoài sự hào nhoáng, bộ phim thiếu một câu chuyện hấp dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flashiness

Noun
Lật mặt

Sự hào nhoáng, phô trương, hoặc lãng phí.

"The flashiness of his suit was inappropriate for a business meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new building will showcase flashiness with its extravagant design.
Tòa nhà mới sẽ thể hiện sự hào nhoáng với thiết kế xa hoa của nó.
Phủ định
She is not going to tolerate any flashiness at the office; professionalism is key.
Cô ấy sẽ không dung thứ cho bất kỳ sự phô trương nào ở văn phòng; tính chuyên nghiệp là chìa khóa.
Nghi vấn
Will his flashy clothes impress the clients?
Liệu quần áo hào nhoáng của anh ấy có gây ấn tượng với khách hàng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always appreciated the flashiness of his style, even when others found it ostentatious.
Cô ấy luôn đánh giá cao sự hào nhoáng trong phong cách của anh ấy, ngay cả khi người khác thấy nó phô trương.
Phủ định
He hasn't shown much flashiness in his recent performances; he's been focusing on substance over style.
Anh ấy đã không thể hiện nhiều sự hào nhoáng trong các buổi biểu diễn gần đây của mình; anh ấy đang tập trung vào nội dung hơn là phong cách.
Nghi vấn
Has the flashiness of the new marketing campaign attracted the younger demographic?
Sự hào nhoáng của chiến dịch marketing mới có thu hút được nhóm nhân khẩu học trẻ tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flashiness".

Sự tiêu dùng phô trương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'flashiness' thường được liên kết với khái niệm 'tiêu dùng phô trương' (conspicuous consumption) do nhà kinh tế Thorstein Veblen đưa ra. Đây là hành vi mua sắm và trưng bày hàng hóa xa xỉ không phải vì giá trị sử dụng mà để thể hiện địa vị xã hội hoặc sự giàu có, thường mang hàm ý tiêu cực về sự nông cạn hoặc lãng phí.

Thời trang và phong cách

Trong lĩnh vực thời trang và thiết kế, 'flashiness' có thể được nhìn nhận khác nhau. Một số phong cách (như maximalism, barocco) cố tình sử dụng sự hào nhoáng, màu sắc rực rỡ và chi tiết cầu kỳ để tạo điểm nhấn nghệ thuật. Tuy nhiên, trong nhiều bối cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng, sự 'flashiness' quá mức thường bị coi là thiếu tinh tế và không phù hợp.