(Top Banner Ad)
tactile agnosia
C1
Danh từ C1 Y học

tactile agnosia

Nghĩa tiếng Việt

mất khả năng nhận biết bằng xúc giác không nhận biết được vật thể bằng xúc giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to recognize objects by touch, despite intact sensory and intellectual function.

Vietnamese Meaning

Mất khả năng nhận biết đồ vật bằng xúc giác mặc dù chức năng cảm giác và trí tuệ vẫn còn nguyên vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with tactile agnosia after failing to identify common objects placed in his hand."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất khả năng nhận biết bằng xúc giác sau khi không thể xác định được các đồ vật thông thường đặt trong tay anh ta."

  • "Tactile agnosia can significantly impact a person's ability to perform everyday tasks."

    "Mất khả năng nhận biết bằng xúc giác có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thực hiện các công việc hàng ngày của một người."

  • "Diagnosis of tactile agnosia often involves neurological testing."

    "Chẩn đoán chứng mất khả năng nhận biết bằng xúc giác thường bao gồm các xét nghiệm thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tactile thuộc về xúc giác, có thể sờ thấy
Noun tactility tính dễ sờ thấy, khả năng xúc giác
Verb/Noun touch chạm, sờ; sự chạm, xúc giác
Noun agnosia chứng mất nhận biết
Adjective agnosic bị chứng mất nhận biết

Synonyms

astereognosis (Astereognosis (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Latin
tactilis
Greek
a-
Greek
gnosis
English (1891)
agnosia
English (modern)
tactile agnosia

Cảm giác và Sự Mất Nhận Biết

Cụm từ 'tactile agnosia' là sự kết hợp của hai gốc từ khác nhau. 'Tactile' (thuộc về xúc giác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'tangere' có nghĩa là 'chạm'. Còn 'agnosia' (mất khả năng nhận biết) lại đến từ tiếng Hy Lạp, với 'a-' nghĩa là 'không' và 'gnosis' nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự nhận biết'. Thuật ngữ 'agnosia' được nhà thần kinh học Sigmund Freud đặt ra vào năm 1891 để mô tả tình trạng mất khả năng nhận biết đồ vật mặc dù các giác quan cơ bản vẫn hoạt động. Khi ghép lại, 'tactile agnosia' miêu tả một tình trạng đặc biệt khi người bệnh không thể nhận biết đồ vật bằng cách chạm, mặc dù xúc giác của họ vẫn còn.

Usage Note

Tactile agnosia là một rối loạn thần kinh hiếm gặp, trong đó người bệnh không thể xác định đồ vật thông qua sờ mó. Điều này không phải do mất cảm giác (như tê bì) hoặc suy giảm trí tuệ nói chung, mà do tổn thương ở vùng não xử lý thông tin xúc giác. Cần phân biệt với các rối loạn cảm giác khác.

Prepositions

with in

Ví dụ: "Patients with tactile agnosia have difficulty identifying objects.", "Tactile agnosia in the left hand is a common symptom."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tactile agnosia
  • suffer from suffer from tactile agnosia
    (mắc chứng mất nhận biết xúc giác)
  • diagnose with diagnose with tactile agnosia
    (chẩn đoán mắc chứng mất nhận biết xúc giác)
  • cause cause tactile agnosia
    (gây ra chứng mất nhận biết xúc giác)
  • treat treat tactile agnosia
    (điều trị chứng mất nhận biết xúc giác)
Noun + of tactile agnosia
  • symptoms symptoms of tactile agnosia
    (các triệu chứng của chứng mất nhận biết xúc giác)
  • a case a case of tactile agnosia
    (một trường hợp mắc chứng mất nhận biết xúc giác)
  • a form a form of tactile agnosia
    (một dạng của chứng mất nhận biết xúc giác)

Idioms

  • a case of tactile agnosia

    một trường hợp mắc chứng mất nhận biết xúc giác

    "The neurologist identified a case of tactile agnosia in the patient."

    (Bác sĩ thần kinh đã xác định một trường hợp mắc chứng mất nhận biết xúc giác ở bệnh nhân.)

  • diagnosed with tactile agnosia

    được chẩn đoán mắc chứng mất nhận biết xúc giác

    "She was diagnosed with tactile agnosia after the stroke."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng mất nhận biết xúc giác sau cơn đột quỵ.)

  • living with tactile agnosia

    sống chung với chứng mất nhận biết xúc giác

    "Many individuals living with tactile agnosia develop coping strategies."

    (Nhiều người sống chung với chứng mất nhận biết xúc giác phát triển các chiến lược đối phó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tactile agnosia

Danh từ
Lật mặt

Mất khả năng nhận biết đồ vật bằng xúc giác mặc dù chức năng cảm giác và trí tuệ vẫn còn nguyên vẹn.

"The patient was diagnosed with tactile agnosia after failing to identify common objects placed in his hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactile agnosia".

Tầm quan trọng của Xúc giác trong Nhận thức

Chứng mất nhận biết xúc giác (tactile agnosia) làm nổi bật vai trò thiết yếu của xúc giác trong việc con người nhận thức và tương tác với thế giới xung quanh. Khi khả năng nhận biết vật thể qua cảm ứng bị suy giảm, người bệnh gặp khó khăn lớn trong các hoạt động hàng ngày, từ việc phân biệt đồ vật trong túi xách cho đến nhận diện khuôn mặt người thân qua sự tiếp xúc. Điều này nhấn mạnh rằng xúc giác không chỉ là một giác quan đơn thuần mà còn là một phần không thể thiếu trong hệ thống nhận thức phức tạp của não bộ, giúp chúng ta xây dựng hình ảnh toàn diện về thực tại.

Nghiên cứu Não bộ và Bệnh học thần kinh

Các nghiên cứu về tactile agnosia đã đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về cách não bộ xử lý thông tin cảm giác và nhận thức. Bằng cách quan sát những bệnh nhân mắc chứng này, các nhà khoa học thần kinh có thể xác định các khu vực não bộ chịu trách nhiệm cho việc giải thích thông tin xúc giác và cách chúng tích hợp với các giác quan khác. Điều này không chỉ giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị tốt hơn cho các rối loạn thần kinh mà còn mở rộng kiến thức về chức năng của não người nói chung.