tactile agnosia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The inability to recognize objects by touch, despite intact sensory and intellectual function.
Vietnamese Meaning
Mất khả năng nhận biết đồ vật bằng xúc giác mặc dù chức năng cảm giác và trí tuệ vẫn còn nguyên vẹn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with tactile agnosia after failing to identify common objects placed in his hand."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất khả năng nhận biết bằng xúc giác sau khi không thể xác định được các đồ vật thông thường đặt trong tay anh ta."
-
"Tactile agnosia can significantly impact a person's ability to perform everyday tasks."
"Mất khả năng nhận biết bằng xúc giác có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thực hiện các công việc hàng ngày của một người."
-
"Diagnosis of tactile agnosia often involves neurological testing."
"Chẩn đoán chứng mất khả năng nhận biết bằng xúc giác thường bao gồm các xét nghiệm thần kinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tactile agnosia là một rối loạn thần kinh hiếm gặp, trong đó người bệnh không thể xác định đồ vật thông qua sờ mó. Điều này không phải do mất cảm giác (như tê bì) hoặc suy giảm trí tuệ nói chung, mà do tổn thương ở vùng não xử lý thông tin xúc giác. Cần phân biệt với các rối loạn cảm giác khác.
Prepositions
Ví dụ: "Patients with tactile agnosia have difficulty identifying objects.", "Tactile agnosia in the left hand is a common symptom."
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from suffer from tactile agnosia (mắc chứng mất nhận biết xúc giác)
-
diagnose with diagnose with tactile agnosia (chẩn đoán mắc chứng mất nhận biết xúc giác)
-
cause cause tactile agnosia (gây ra chứng mất nhận biết xúc giác)
-
treat treat tactile agnosia (điều trị chứng mất nhận biết xúc giác)
-
symptoms symptoms of tactile agnosia (các triệu chứng của chứng mất nhận biết xúc giác)
-
a case a case of tactile agnosia (một trường hợp mắc chứng mất nhận biết xúc giác)
-
a form a form of tactile agnosia (một dạng của chứng mất nhận biết xúc giác)
Idioms
-
a case of tactile agnosia
một trường hợp mắc chứng mất nhận biết xúc giác
"The neurologist identified a case of tactile agnosia in the patient."
(Bác sĩ thần kinh đã xác định một trường hợp mắc chứng mất nhận biết xúc giác ở bệnh nhân.)
-
diagnosed with tactile agnosia
được chẩn đoán mắc chứng mất nhận biết xúc giác
"She was diagnosed with tactile agnosia after the stroke."
(Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng mất nhận biết xúc giác sau cơn đột quỵ.)
-
living with tactile agnosia
sống chung với chứng mất nhận biết xúc giác
"Many individuals living with tactile agnosia develop coping strategies."
(Nhiều người sống chung với chứng mất nhận biết xúc giác phát triển các chiến lược đối phó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tactile agnosia
Danh từMất khả năng nhận biết đồ vật bằng xúc giác mặc dù chức năng cảm giác và trí tuệ vẫn còn nguyên vẹn.
"The patient was diagnosed with tactile agnosia after failing to identify common objects placed in his hand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactile agnosia".
