(Top Banner Ad)
auditory agnosia
C1
noun C1 Y học

auditory agnosia

UK: /ɔːˈdɪtəri æɡˈnəʊziə/ • US: /ɔˈdɪtɔri æɡˈnoʊʒə/

Nghĩa tiếng Việt

mất nhận thức thính giác không nhận biết được âm thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of agnosia in which the patient is unable to recognize and identify sounds, despite intact hearing.

Vietnamese Meaning

Một dạng mất nhận thức mà bệnh nhân không thể nhận biết và xác định âm thanh, mặc dù thính giác vẫn còn nguyên vẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with auditory agnosia after suffering a stroke, making it difficult for him to understand spoken language."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng mất nhận thức thính giác sau khi bị đột quỵ, khiến anh ấy khó hiểu ngôn ngữ nói."

  • "A patient with auditory agnosia might be able to hear a doorbell but not recognize what it is."

    "Một bệnh nhân bị mất nhận thức thính giác có thể nghe thấy tiếng chuông cửa nhưng không nhận ra đó là gì."

  • "Research is ongoing to better understand the neural mechanisms underlying auditory agnosia."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về các cơ chế thần kinh cơ bản của chứng mất nhận thức thính giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auditory (thuộc) thính giác, (thuộc) sự nghe
Noun audio âm thanh, tín hiệu âm thanh
Adjective audible có thể nghe thấy được
Noun audience khán giả, thính giả
Noun agnosia chứng mất nhận thức (một thuật ngữ y học chung)
Adjective agnostic (thuộc) thuyết bất khả tri, người theo thuyết bất khả tri

Synonyms

auditory imperception (mất tri giác thính giác)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀ- (a-, 'not') + γνῶσις (gnōsis, 'knowledge') -> ἀγνωσία (agnōsía, 'ignorance')
Latin
audire ('to hear') -> auditorius ('relating to hearing')
Neo-Latin / English
auditory + agnosia ('inability to recognize sounds')

Nghe Nhưng Không Hiểu

Thuật ngữ 'auditory agnosia' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin và Hy Lạp. 'Auditory' đến từ 'audire' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nghe'. 'Agnosia' đến từ tiếng Hy Lạp cổ: 'a-' (không) và 'gnosis' (biết). Vì vậy, nó mô tả chính xác tình trạng 'nghe mà không nhận biết được' - tai vẫn hoạt động nhưng não không thể xử lý ý nghĩa của âm thanh.

Từ Điển Của Bác Sĩ

Đây là một thuật ngữ y học, được nhà thần kinh học người Đức Hermann Munk đặt ra vào cuối thế kỷ 19. Ông nghiên cứu về cách bộ não xử lý thông tin và phát hiện ra rằng tổn thương ở một số vùng não nhất định có thể khiến một người không thể nhận ra âm thanh, ngay cả khi thính giác của họ hoàn toàn bình thường.

Usage Note

Auditory agnosia is a neurological disorder. It's important to distinguish it from hearing loss or language disorders. Patients can hear the sounds but can't process or understand them. It can manifest in different forms, such as difficulty recognizing environmental sounds, speech, or music. Further sub-classifications exist depending on the specific deficit. It can be caused by stroke, brain tumor, or traumatic brain injury.

Prepositions

of in

‘Of’ is used to specify what type of agnosia it is (auditory agnosia is a type *of* agnosia). ‘In’ can be used to describe someone *in* a state of auditory agnosia or something resulting *in* auditory agnosia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auditory agnosia
  • Pure auditory agnosia
    (chứng mất nhận thức âm thanh thuần túy (chỉ ảnh hưởng đến âm thanh, không ảnh hưởng đến lời nói hay âm nhạc))
  • Verbal auditory agnosia
    (chứng mất nhận thức lời nói (còn gọi là điếc từ thuần túy, không hiểu được lời nói))
  • Environmental auditory agnosia
    (chứng mất nhận thức âm thanh môi trường (không nhận ra tiếng chuông cửa, tiếng chó sủa, v.v.))
  • Acquired auditory agnosia
    (chứng mất nhận thức âm thanh mắc phải (do đột quỵ, chấn thương não))
Verb + auditory agnosia
  • Suffer from auditory agnosia
    (mắc phải/chịu đựng chứng mất nhận thức âm thanh)
  • Be diagnosed with auditory agnosia
    (được chẩn đoán mắc chứng mất nhận thức âm thanh)
  • Develop auditory agnosia
    (phát triển chứng mất nhận thức âm thanh (thường sau một biến cố y tế))
  • Present with auditory agnosia
    (biểu hiện triệu chứng của chứng mất nhận thức âm thanh)

Idioms

  • It's all noise, no meaning.

    Một cách nói mô tả trải nghiệm của người mắc chứng mất nhận thức âm thanh: họ nghe thấy âm thanh nhưng chúng chỉ là tiếng ồn vô nghĩa.

    "For someone with verbal auditory agnosia, listening to speech is like hearing a radio broadcast where it's all noise, no meaning."

    (Đối với người mắc chứng mất nhận thức lời nói, nghe người khác nói chuyện giống như nghe đài phát thanh mà ở đó tất cả chỉ là tiếng ồn, không có ý nghĩa.)

  • The sound is there, but the 'what' is gone.

    Cụm từ diễn tả việc nhận biết được có âm thanh, nhưng không thể xác định đó là âm thanh gì hoặc từ đâu ra.

    "He could hear the ringing, but couldn't identify it as a telephone. For him, the sound was there, but the 'what' was gone."

    (Anh ấy có thể nghe thấy tiếng chuông, nhưng không thể xác định đó là điện thoại. Đối với anh, âm thanh thì có đó, nhưng 'cái gì' thì đã biến mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auditory agnosia

noun
Lật mặt

Một dạng mất nhận thức mà bệnh nhân không thể nhận biết và xác định âm thanh, mặc dù thính giác vẫn còn nguyên vẹn.

"He was diagnosed with auditory agnosia after suffering a stroke, making it difficult for him to understand spoken language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auditory agnosia".

Oliver Sacks và Những Câu Chuyện Về Não Bộ

Nhà thần kinh học nổi tiếng Oliver Sacks đã giúp công chúng hiểu hơn về các chứng bệnh hiếm gặp như 'agnosia' qua các cuốn sách của ông, đặc biệt là 'The Man Who Mistook His Wife for a Hat'. Ông mô tả các trường hợp lâm sàng bằng một ngôn ngữ gần gũi, cho thấy thế giới kỳ lạ mà những bệnh nhân này trải nghiệm, nơi các giác quan hoạt động nhưng sự nhận thức lại mất đi.

Không Phải Là Điếc

Một khái niệm quan trọng trong văn hóa phương Tây khi nói về tình trạng này là phân biệt rõ ràng nó với bệnh điếc. Auditory agnosia không phải là vấn đề ở tai, mà là vấn đề xử lý thông tin của não. Sự phân biệt này rất quan trọng trong chẩn đoán, điều trị và cả cách xã hội cảm thông với người bệnh, nhấn mạnh rằng đây là một rối loạn thần kinh phức tạp.