(Top Banner Ad)
taken from
B1
Verb phrase (passive voice) B1 Tổng quát

taken from

Nghĩa tiếng Việt

lấy từ trích từ có nguồn gốc từ bắt nguồn từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be obtained or extracted from a particular source.

Vietnamese Meaning

Được lấy hoặc trích xuất từ một nguồn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quote was taken from Shakespeare's Hamlet."

    "Câu trích dẫn được lấy từ vở Hamlet của Shakespeare."

  • "This data was taken from a government report."

    "Dữ liệu này được lấy từ một báo cáo của chính phủ."

  • "The melody of this song is taken from a traditional folk tune."

    "Giai điệu của bài hát này được lấy từ một giai điệu dân gian truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, cầm, mang đi, nhận; hiểu, tiếp thu
Noun taking sự lấy, sự chiếm đoạt; sự hấp dẫn
Noun takeaway đồ ăn mang đi; ý chính, bài học rút ra
Noun intake lượng nạp vào; sự tiếp nhận
Adjective taken đã được lấy; bị chiếm đoạt; bị cuốn hút bởi; bận rộn (có người yêu/chủ sở hữu)

Synonyms

extracted from (trích xuất từ)derived from (bắt nguồn từ)obtained from (thu được từ)sourced from (có nguồn gốc từ)

Antonyms

original to (nguyên bản của)created by (được tạo ra bởi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Old English
fram

Nguồn gốc của 'Take'

Động từ 'take' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'tacan' trong tiếng Anh cổ, một từ mượn từ 'taka' trong tiếng Na Uy cổ (Old Norse). Điều này cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ của người Viking lên ngôn ngữ Anh. Ban đầu, 'taka' có nghĩa là 'nắm lấy, cầm', và dần phát triển nhiều nghĩa phong phú như chúng ta thấy ngày nay.

Sự kết hợp 'Taken from'

Cụm từ 'taken from' là sự kết hợp của thì quá khứ phân từ của 'take' và giới từ 'from'. Nó không có một lịch sử từ nguyên phức tạp riêng biệt mà chủ yếu mang nghĩa tổng hợp: 'được lấy từ', 'có nguồn gốc từ', 'được rút ra từ' một nguồn hoặc địa điểm cụ thể. Đây là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh để chỉ sự xuất xứ, nguồn gốc.

Usage Note

Cụm từ 'taken from' thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của thông tin, vật liệu, hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh rằng thứ gì đó không phải là nguyên bản mà có nguồn gốc từ một nơi khác. Khác với 'borrowed from', 'taken from' có thể ngụ ý việc sao chép trực tiếp hoặc sử dụng mà không cần sự cho phép (tùy ngữ cảnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Thông tin/Tài liệu
  • quote quote taken from a novel
    (trích dẫn được lấy từ một cuốn tiểu thuyết)
  • data data taken from a study
    (dữ liệu được lấy từ một nghiên cứu)
  • excerpt excerpt taken from a speech
    (đoạn trích được lấy từ một bài phát biểu)
  • information information taken from the internet
    (thông tin được lấy từ internet)
Ý tưởng/Cảm hứng
  • idea idea taken from ancient philosophy
    (ý tưởng được lấy từ triết học cổ đại)
  • inspiration inspiration taken from nature
    (cảm hứng được lấy từ thiên nhiên)
  • story story taken from folklore
    (câu chuyện được lấy từ văn hóa dân gian)
Vật thể/Vật phẩm
  • item item taken from the museum
    (món đồ được lấy từ bảo tàng)
  • money money taken from the safe
    (tiền được lấy từ két sắt)
  • picture picture taken from the album
    (bức ảnh được lấy từ album)

Idioms

  • taken from life

    dựa trên những sự kiện, trải nghiệm hoặc con người có thật trong đời sống

    "Many of his characters are taken from life, making them incredibly realistic."

    (Nhiều nhân vật của anh ấy được lấy cảm hứng từ đời thực, khiến họ trở nên vô cùng chân thật.)

  • taken from context

    bị hiểu sai hoặc bóp méo do tách khỏi ngữ cảnh gốc

    "His words were taken from context and used to create a false impression."

    (Lời nói của anh ấy đã bị tách khỏi ngữ cảnh và bị dùng để tạo ra một ấn tượng sai lệch.)

  • taken from the headlines

    lấy cảm hứng từ các sự kiện thời sự, tin tức nóng hổi

    "The plot of the new crime drama seems to be taken from the headlines."

    (Cốt truyện của bộ phim truyền hình tội phạm mới dường như được lấy cảm hứng từ các tin tức nóng hổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taken from

Verb phrase (passive voice)
Lật mặt

Được lấy hoặc trích xuất từ một nguồn cụ thể.

"The quote was taken from Shakespeare's Hamlet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' essays were taken from various sources for reference.
Các bài luận của học sinh được lấy từ nhiều nguồn khác nhau để tham khảo.
Phủ định
The company's profits weren't taken from unethical business practices.
Lợi nhuận của công ty không phải lấy từ các hoạt động kinh doanh phi đạo đức.
Nghi vấn
Were the children's toys taken from the donation box?
Có phải đồ chơi của bọn trẻ được lấy từ thùng quyên góp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taken from".

Tầm quan trọng của việc ghi nguồn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, báo chí và nghiên cứu, việc 'taken from' (lấy từ) một nguồn nào đó luôn đi kèm với trách nhiệm ghi nhận và trích dẫn rõ ràng. Điều này không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với tác giả gốc mà còn là yếu tố cốt lõi để đảm bảo tính xác thực, minh bạch của thông tin và tránh đạo văn – một hành vi bị lên án gay gắt.

Cảm hứng và sự vay mượn trong nghệ thuật

Khái niệm 'taken from' cũng rất phổ biến trong nghệ thuật, nơi các nghệ sĩ, nhà văn, nhà làm phim thường 'lấy cảm hứng từ' (taken from) các tác phẩm trước đó, thần thoại, lịch sử, hoặc văn hóa dân gian. Đây được coi là một phần tự nhiên của quá trình sáng tạo, miễn là tác phẩm mới có sự biến đổi, đổi mới và không phải là sao chép nguyên bản. Việc thừa nhận nguồn cảm hứng có thể làm phong phú thêm ý nghĩa của tác phẩm.