talebearer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who maliciously gossips or reveals secrets.
Vietnamese Meaning
Người hay mách lẻo, buôn chuyện một cách ác ý hoặc tiết lộ bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nobody likes a talebearer."
"Không ai thích người hay mách lẻo cả."
-
"He was branded as a talebearer after revealing his friend's secret."
"Anh ta bị coi là kẻ mách lẻo sau khi tiết lộ bí mật của bạn mình."
-
"Don't be a talebearer; try to resolve conflicts directly."
"Đừng mách lẻo; hãy cố gắng giải quyết trực tiếp các xung đột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | talebearing | Việc mách lẻo, thói mách lẻo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'talebearer' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động mách lẻo, thường là để gây rắc rối hoặc làm tổn hại đến người khác. Nó khác với 'gossip' (buôn chuyện) ở chỗ có yếu tố cố ý gây hại rõ ràng hơn. So với 'informant' (người cung cấp thông tin), 'talebearer' mang nghĩa xấu, trong khi 'informant' có thể trung lập hoặc thậm chí mang nghĩa tích cực (ví dụ, cung cấp thông tin cho cảnh sát).
Prepositions
'talebearer about [ai đó/điều gì đó]' có nghĩa là người đó mách lẻo, buôn chuyện về người hoặc điều gì đó. 'talebearer on [ai đó]' mang nghĩa người đó mách lẻo, tố cáo ai đó, thường là với người có quyền lực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
habitual habitual talebearer (người hay mách lẻo, người có thói quen mách lẻo)
-
malicious malicious talebearer (người mách lẻo ác ý)
-
ignore ignore the talebearer (lờ đi kẻ mách lẻo)
-
shun shun a talebearer (tránh xa một kẻ mách lẻo)
Idioms
-
carry tales
mách lẻo, nói xấu sau lưng
"He was always carrying tales to the teacher about the other students."
(Anh ta lúc nào cũng mách lẻo với giáo viên về những học sinh khác.)
-
tell tales out of school
tiết lộ bí mật, nói chuyện riêng tư cho người ngoài
"I wish you wouldn't tell tales out of school; now everyone knows my secret."
(Tôi ước bạn đừng có tiết lộ chuyện riêng tư; giờ thì ai cũng biết bí mật của tôi rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talebearer
nounNgười hay mách lẻo, buôn chuyện một cách ác ý hoặc tiết lộ bí mật.
"Nobody likes a talebearer."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a talebearer in elementary school. |
Cô ấy là một kẻ mách lẻo ở trường tiểu học. |
| Phủ định | He wasn't a talebearer when he was younger. |
Anh ấy không phải là một kẻ mách lẻo khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | Was she a talebearer to the teacher? |
Cô ấy có phải là một người mách lẻo với giáo viên không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my neighbor weren't such a talebearer; it causes so much unnecessary drama. |
Tôi ước gì hàng xóm của tôi không phải là một kẻ mách lẻo; điều đó gây ra quá nhiều kịch tính không cần thiết. |
| Phủ định | If only she hadn't been such a talebearer in the past, maybe we would still be friends. |
Giá như cô ấy không phải là một kẻ mách lẻo trong quá khứ, có lẽ chúng tôi vẫn là bạn bè. |
| Nghi vấn | If only people wouldn't be such talebearers; wouldn't the world be a better place? |
Ước gì mọi người không phải là những kẻ mách lẻo; chẳng phải thế giới sẽ tốt đẹp hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talebearer".
