(Top Banner Ad)
keeper of secrets
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát

keeper of secrets

UK: /ˈkiːpər ɒv ˈsiːkrɪts/ • US: /ˈkiːpər əv ˈsiːkrəts/

Nghĩa tiếng Việt

người giữ bí mật người bảo vệ bí mật người nắm giữ bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is entrusted with sensitive or confidential information and is expected to protect it.

Vietnamese Meaning

Một người được giao phó thông tin nhạy cảm hoặc bí mật và được kỳ vọng sẽ bảo vệ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest is often seen as a keeper of secrets, bound by vows of confidentiality."

    "Các linh mục thường được xem như là người giữ bí mật, bị ràng buộc bởi lời thề bảo mật."

  • "She was known as the keeper of secrets within the family."

    "Cô ấy được biết đến như là người giữ bí mật trong gia đình."

  • "Every organization needs a keeper of secrets to protect its sensitive information."

    "Mọi tổ chức đều cần một người giữ bí mật để bảo vệ thông tin nhạy cảm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Verb keep giữ, bảo vệ
Noun secret bí mật
Adjective secretive hay giữ bí mật, kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn Gốc Ẩn Giấu

Cụm từ 'keeper of secrets' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông thường. 'Keeper' (người giữ, người bảo vệ) xuất phát từ động từ 'keep', có gốc từ tiếng Anh cổ. 'Secrets' (những bí mật) cũng có gốc từ tiếng Latinh 'secretus', nghĩa là 'giấu kín'. Do đó, 'keeper of secrets' mang nghĩa đen là 'người giữ bí mật', và cách sử dụng của nó khá trực quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có trách nhiệm giữ bí mật cho người khác hoặc cho một tổ chức. Sắc thái có thể mang tính trang trọng hoặc văn chương, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'confidant' (người bạn tâm giao), 'keeper of secrets' nhấn mạnh vai trò bảo vệ thông tin hơn là chia sẻ.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó chỉ người mà bí mật thuộc về (ví dụ: 'keeper of secrets to the king'). Khi sử dụng 'for', nó chỉ mục đích hoặc đối tượng mà bí mật được giữ kín vì (ví dụ: 'keeper of secrets for the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keeper of secrets
  • Trusted keeper of secrets
    (người giữ bí mật đáng tin cậy)
  • Loyal keeper of secrets
    (người giữ bí mật trung thành)
  • Discreet keeper of secrets
    (người giữ bí mật kín đáo)
Verb + keeper of secrets
  • Become a keeper of secrets
    (trở thành người giữ bí mật)
  • Confide in a keeper of secrets
    (tin tưởng một người giữ bí mật)
  • Appoint a keeper of secrets
    (bổ nhiệm một người giữ bí mật)

Idioms

  • To keep something under wraps

    Giữ bí mật điều gì đó

    "The company is keeping its new product under wraps until the official launch."

    (Công ty đang giữ bí mật sản phẩm mới cho đến khi ra mắt chính thức.)

  • To spill the beans

    Tiết lộ bí mật

    "I didn't want to spill the beans, but she pressured me to tell her."

    (Tôi không muốn tiết lộ bí mật, nhưng cô ấy ép tôi phải nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keeper of secrets

Noun Phrase
Lật mặt

Một người được giao phó thông tin nhạy cảm hoặc bí mật và được kỳ vọng sẽ bảo vệ nó.

"The priest is often seen as a keeper of secrets, bound by vows of confidentiality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a keeper of secrets, you often have people confide in you.
Nếu bạn là người giữ bí mật, bạn thường được mọi người tin tưởng và tâm sự.
Phủ định
When someone is not a keeper of secrets, people don't trust them with sensitive information.
Khi một người không phải là người giữ bí mật, mọi người không tin tưởng họ với thông tin nhạy cảm.
Nghi vấn
If someone tells you something in confidence, are you a keeper of secrets?
Nếu ai đó nói với bạn điều gì đó một cách bí mật, bạn có phải là người giữ bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeper of secrets".

Tầm Quan Trọng của Bí Mật

Trong nhiều nền văn hóa, việc giữ bí mật được coi trọng. Người được tin tưởng giao phó bí mật thường được xem là người đáng tin cậy và trung thành. Việc tiết lộ bí mật có thể gây tổn hại đến mối quan hệ và lòng tin.

Những Hội Kín

Trong suốt lịch sử, có nhiều hội kín đã tồn tại, nơi mà các thành viên phải thề giữ bí mật về các nghi lễ và thông tin của hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bí mật trong một số cộng đồng nhất định.