(Top Banner Ad)
talent branding
C1
Danh từ C1 Quản trị nhân sự, Marketing

talent branding

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng thương hiệu nhân tài tạo dựng thương hiệu nhân tài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of promoting a company as a desirable employer to attract and retain top talent.

Vietnamese Meaning

Quá trình quảng bá một công ty như một nhà tuyển dụng hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective talent branding can significantly reduce recruitment costs."

    "Xây dựng thương hiệu nhân tài hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí tuyển dụng."

  • "The company's talent branding strategy includes a strong social media presence and active participation in industry events."

    "Chiến lược xây dựng thương hiệu nhân tài của công ty bao gồm sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng xã hội và tham gia tích cực vào các sự kiện trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent Tài năng, năng khiếu
Adjective talented Tài năng, có tài
Noun brand Thương hiệu
Verb brand Xây dựng thương hiệu
Noun branding Sự xây dựng thương hiệu

Synonyms

Related Words

recruitment marketing (tiếp thị tuyển dụng)employee value proposition (giá trị dành cho nhân viên)talent acquisition (thu hút nhân tài)

Subject Area

Quản trị nhân sự, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
talentum (unit of weight, money; aptitude, inclination)
Middle English
talent (natural aptitude or skill)
Modern English
talent branding (strategic cultivation of an employer's reputation)

Nguồn Gốc Của 'Talent'

Từ 'talent' bắt nguồn từ 'talentum' trong tiếng Latinh, ban đầu là một đơn vị đo lường trọng lượng và tiền tệ. Sau đó, nó phát triển mang ý nghĩa năng khiếu hoặc kỹ năng đặc biệt. Việc sử dụng 'talent' trong 'talent branding' thể hiện giá trị của con người như một 'tài sản' quý giá.

Sự Ra Đời Của 'Talent Branding'

Khái niệm 'talent branding' mới xuất hiện gần đây, khi các công ty nhận ra tầm quan trọng của việc xây dựng hình ảnh nhà tuyển dụng hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài giỏi. Nó như một phiên bản tiếp thị dành riêng cho con người, thay vì sản phẩm.

Usage Note

Talent branding tập trung vào việc xây dựng hình ảnh và danh tiếng của công ty trong mắt nhân viên tiềm năng và hiện tại. Nó nhấn mạnh các giá trị, văn hóa làm việc, cơ hội phát triển và lợi ích mà công ty mang lại để thu hút những người có năng lực phù hợp. Khác với Employer branding, talent branding tập trung nhiều hơn vào việc cá nhân hóa trải nghiệm của nhân viên và ứng viên. Nó không chỉ là quảng bá công ty nói chung, mà còn là xây dựng mối quan hệ với từng cá nhân tài năng.

Prepositions

for in

Ví dụ: "Talent branding for attracting millennials" (tức là xây dựng thương hiệu nhân tài để thu hút thế hệ millennials) hoặc "invest in talent branding" (đầu tư vào xây dựng thương hiệu nhân tài)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talent branding
  • Effective talent branding
    (Xây dựng thương hiệu nhân tài hiệu quả)
  • Strategic talent branding
    (Xây dựng thương hiệu nhân tài mang tính chiến lược)
  • Successful talent branding
    (Xây dựng thương hiệu nhân tài thành công)
Verb + talent branding
  • Develop talent branding
    (Phát triển xây dựng thương hiệu nhân tài)
  • Implement talent branding
    (Triển khai xây dựng thương hiệu nhân tài)
  • Improve talent branding
    (Cải thiện xây dựng thương hiệu nhân tài)
Talent branding + Noun
  • Talent branding strategy
    (Chiến lược xây dựng thương hiệu nhân tài)
  • Talent branding campaign
    (Chiến dịch xây dựng thương hiệu nhân tài)
  • Talent branding initiatives
    (Các sáng kiến xây dựng thương hiệu nhân tài)

Idioms

  • Talent branding is key to attracting top talent.

    Xây dựng thương hiệu nhân tài là chìa khóa để thu hút nhân tài hàng đầu.

    "In today's competitive market, talent branding is key to attracting top talent."

    (Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, xây dựng thương hiệu nhân tài là chìa khóa để thu hút nhân tài hàng đầu.)

  • Invest in talent branding to boost your employer brand.

    Đầu tư vào xây dựng thương hiệu nhân tài để nâng cao thương hiệu nhà tuyển dụng của bạn.

    "Invest in talent branding to boost your employer brand and attract the best candidates."

    (Đầu tư vào xây dựng thương hiệu nhân tài để nâng cao thương hiệu nhà tuyển dụng của bạn và thu hút những ứng viên giỏi nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talent branding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quảng bá một công ty như một nhà tuyển dụng hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu.

"Effective talent branding can significantly reduce recruitment costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's talent branding was crucial for attracting top candidates last year.
Thương hiệu tuyển dụng của công ty rất quan trọng để thu hút các ứng viên hàng đầu vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't focus on talent branding when they started the company.
Họ đã không tập trung vào thương hiệu tuyển dụng khi họ bắt đầu công ty.
Nghi vấn
Did their successful campaign influence talent branding in the industry?
Chiến dịch thành công của họ có ảnh hưởng đến thương hiệu tuyển dụng trong ngành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent branding".

Employer Branding và Giá Trị Văn Hóa

Talent branding không chỉ là quảng bá công ty mà còn thể hiện giá trị văn hóa doanh nghiệp. Các công ty thành công thường tạo ra môi trường làm việc hấp dẫn, đề cao sự sáng tạo và phát triển cá nhân, thu hút những người có chung giá trị.

Sự Cạnh Tranh Toàn Cầu về Nhân Tài

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các công ty phải cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài từ khắp nơi trên thế giới. Talent branding đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng hình ảnh một nhà tuyển dụng hấp dẫn trên thị trường lao động quốc tế.