(Top Banner Ad)
recruitment marketing
B2
Noun B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

recruitment marketing

UK: /rɪˈkruːtmənt ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /rɪˈkruːtmənt ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing tuyển dụng tiếp thị tuyển dụng chiến lược marketing trong tuyển dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of using marketing techniques to attract, engage, and recruit top talent.

Vietnamese Meaning

Quá trình sử dụng các kỹ thuật marketing để thu hút, gắn kết và tuyển dụng nhân tài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective recruitment marketing can significantly reduce hiring costs."

    "Marketing tuyển dụng hiệu quả có thể giảm đáng kể chi phí tuyển dụng."

  • "The company invested heavily in recruitment marketing to improve its employer brand."

    "Công ty đầu tư mạnh vào marketing tuyển dụng để cải thiện thương hiệu nhà tuyển dụng của mình."

  • "Recruitment marketing strategies include social media campaigns and content marketing."

    "Các chiến lược marketing tuyển dụng bao gồm các chiến dịch truyền thông xã hội và content marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recruitment sự tuyển dụng, sự tuyển mộ
Verb recruit tuyển mộ, chiêu mộ
Noun recruit tân binh, người mới được tuyển
Noun recruiter người tuyển dụng, nhà tuyển dụng
Noun marketing tiếp thị, marketing
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, buôn bán
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

talent acquisition marketing (marketing thu hút nhân tài)employer branding (xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recrescere
Old French
recruter
English
recruit
Latin
mercatus
Old English
market
English
marketing
English
recruitment marketing

Sự kết hợp hiện đại: Từ tuyển dụng quân đội đến thu hút nhân tài

Thuật ngữ 'recruitment marketing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Recruit' (tuyển dụng) ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'recrescere' có nghĩa là 'tái tạo, phát triển lại', thường dùng trong quân đội để chỉ việc bổ sung binh lính. 'Marketing' (tiếp thị) có nguồn gốc từ 'chợ' và các hoạt động mua bán. Đến thời hiện đại, khi cạnh tranh nhân tài ngày càng gay gắt, các công ty bắt đầu áp dụng các chiến lược và kỹ thuật tiếp thị để thu hút và giữ chân nhân viên tiềm năng, từ đó sinh ra khái niệm 'recruitment marketing' – một cách tiếp cận chiến lược để xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng và quảng bá cơ hội việc làm.

Usage Note

Recruitment marketing tập trung vào việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ (employer branding) và cung cấp trải nghiệm ứng viên tích cực. Nó khác với tuyển dụng truyền thống, vốn chỉ tập trung vào việc đăng tin tuyển dụng và sàng lọc hồ sơ. Recruitment marketing giống như marketing sản phẩm, nhưng sản phẩm ở đây là cơ hội việc làm và công ty.

Prepositions

in for

Sử dụng "in" để chỉ lĩnh vực ứng dụng: recruitment marketing in IT. Sử dụng "for" để chỉ mục đích: recruitment marketing for attracting Gen Z.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recruitment marketing
  • effective effective recruitment marketing
    (tiếp thị tuyển dụng hiệu quả)
  • strategic strategic recruitment marketing
    (tiếp thị tuyển dụng chiến lược)
  • digital digital recruitment marketing
    (tiếp thị tuyển dụng kỹ thuật số)
  • integrated integrated recruitment marketing
    (tiếp thị tuyển dụng tích hợp)
Verb + recruitment marketing
  • implement implement recruitment marketing
    (triển khai tiếp thị tuyển dụng)
  • develop develop recruitment marketing
    (phát triển tiếp thị tuyển dụng)
  • invest in invest in recruitment marketing
    (đầu tư vào tiếp thị tuyển dụng)
  • optimize optimize recruitment marketing
    (tối ưu hóa tiếp thị tuyển dụng)
Noun + recruitment marketing
  • recruitment marketing strategy recruitment marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị tuyển dụng)
  • recruitment marketing campaign recruitment marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị tuyển dụng)
  • recruitment marketing efforts recruitment marketing efforts
    (những nỗ lực tiếp thị tuyển dụng)
  • recruitment marketing team recruitment marketing team
    (đội ngũ tiếp thị tuyển dụng)

Idioms

  • A holistic approach to recruitment marketing

    Một cách tiếp cận toàn diện đối với tiếp thị tuyển dụng

    "To attract top talent, companies must adopt a holistic approach to recruitment marketing, covering all stages of the candidate journey."

    (Để thu hút nhân tài hàng đầu, các công ty phải áp dụng một cách tiếp cận toàn diện đối với tiếp thị tuyển dụng, bao gồm tất cả các giai đoạn trong hành trình của ứng viên.)

  • Leverage recruitment marketing

    Tận dụng tiếp thị tuyển dụng

    "Many startups leverage recruitment marketing to build their employer brand from the ground up."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp tận dụng tiếp thị tuyển dụng để xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng của họ ngay từ đầu.)

  • Drive engagement through recruitment marketing

    Thúc đẩy tương tác thông qua tiếp thị tuyển dụng

    "Our goal is to drive engagement through recruitment marketing by sharing compelling stories about our team and culture."

    (Mục tiêu của chúng tôi là thúc đẩy tương tác thông qua tiếp thị tuyển dụng bằng cách chia sẻ những câu chuyện hấp dẫn về đội ngũ và văn hóa của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recruitment marketing

Noun
Lật mặt

Quá trình sử dụng các kỹ thuật marketing để thu hút, gắn kết và tuyển dụng nhân tài.

"Effective recruitment marketing can significantly reduce hiring costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recruitment marketing".

Sức mạnh của Thương hiệu Nhà tuyển dụng

Trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại, các công ty không chỉ cạnh tranh về sản phẩm hay dịch vụ mà còn về khả năng thu hút nhân tài. 'Recruitment marketing' phản ánh sự thay đổi này, khi mà các tổ chức bắt đầu sử dụng các kỹ thuật tiếp thị để xây dựng hình ảnh tích cực về môi trường làm việc, văn hóa công ty và các lợi ích mà họ mang lại. Điều này giúp họ nổi bật trong 'cuộc chiến nhân tài' (war for talent), thu hút những ứng viên phù hợp nhất và giảm chi phí tuyển dụng về lâu dài. Nó giống như việc bạn 'bán' công việc và công ty của mình cho các ứng viên tiềm năng.

Ứng viên là khách hàng: Cách tiếp cận mới

Một khía cạnh văn hóa quan trọng đằng sau 'recruitment marketing' là việc coi ứng viên như những 'khách hàng' tiềm năng. Giống như các chiến dịch tiếp thị sản phẩm, tiếp thị tuyển dụng tập trung vào việc hiểu nhu cầu của ứng viên, cung cấp thông tin giá trị và tạo ra một hành trình ứng tuyển tích cực. Điều này đòi hỏi các công ty phải chủ động giao tiếp, quảng bá văn hóa và giá trị của mình trên nhiều kênh khác nhau, từ mạng xã hội, website sự nghiệp cho đến các sự kiện tuyển dụng, nhằm 'tiếp thị' cơ hội nghề nghiệp một cách hấp dẫn nhất.