(Top Banner Ad)
employer branding
C1
Danh từ C1 Quản trị nhân sự, Marketing

employer branding

UK: /ɪmˈplɔɪər ˈbrændɪŋ/ • US: /ɪmˈplɔɪər ˈbrændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng thương hiệu nhà tuyển dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of promoting a company as a desirable employer to attract and retain talent.

Vietnamese Meaning

Quá trình quảng bá một công ty như một nhà tuyển dụng lý tưởng để thu hút và giữ chân nhân tài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong employer branding strategy can significantly reduce employee turnover."

    "Một chiến lược xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ có thể giảm đáng kể tỷ lệ nhân viên thôi việc."

  • "The company's employer branding efforts have resulted in a significant increase in applications."

    "Những nỗ lực xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng của công ty đã mang lại sự gia tăng đáng kể về số lượng đơn xin việc."

  • "Social media is a powerful tool for employer branding."

    "Mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employer nhà tuyển dụng
Noun employee nhân viên, người lao động
Verb employ tuyển dụng, thuê, sử dụng
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng, sự sử dụng
Noun brand thương hiệu, nhãn hiệu
Noun branding hoạt động xây dựng thương hiệu, quá trình tạo dựng thương hiệu
Verb rebrand tái định vị thương hiệu, thay đổi hình ảnh thương hiệu
Adjective branded có thương hiệu, được in nhãn hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English
employ
English
employer
Old Norse
brandr
English
branding
English
employer branding

Nguồn gốc khái niệm 'Employer Branding'

Thuật ngữ 'employer branding' (thương hiệu nhà tuyển dụng) được các nhà lý thuyết quản lý Simon Barrow và Tim Ambler đặt ra lần đầu tiên vào năm 1990 tại London. Ban đầu, nó mô tả cách các công ty áp dụng các nguyên tắc tiếp thị thương hiệu vào việc quản lý nguồn nhân lực để thu hút và giữ chân nhân tài. Kể từ đó, nó đã trở thành một khía cạnh thiết yếu trong chiến lược kinh doanh và quản lý nguồn nhân lực hiện đại.

Usage Note

Employer branding tập trung vào việc xây dựng hình ảnh và danh tiếng của công ty trong mắt nhân viên hiện tại và tiềm năng. Nó bao gồm tất cả các hoạt động để tạo ra một 'thương hiệu nhà tuyển dụng' mạnh mẽ và hấp dẫn. Khác với marketing thông thường nhắm đến khách hàng, employer branding hướng đến người lao động.

Prepositions

in for

in: Thường dùng để chỉ vai trò hoặc lĩnh vực hoạt động. Ví dụ: 'Our company invests heavily in employer branding.' (Công ty chúng tôi đầu tư mạnh vào việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng.) for: Thường dùng để chỉ mục đích. Ví dụ: 'Employer branding is crucial for attracting top talent.' (Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng là rất quan trọng để thu hút nhân tài hàng đầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employer branding
  • strong strong employer branding
    (thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ)
  • positive positive employer branding
    (thương hiệu nhà tuyển dụng tích cực)
  • effective effective employer branding
    (thương hiệu nhà tuyển dụng hiệu quả)
  • strategic strategic employer branding
    (thương hiệu nhà tuyển dụng chiến lược)
  • authentic authentic employer branding
    (thương hiệu nhà tuyển dụng chân thực)
  • robust robust employer branding
    (thương hiệu nhà tuyển dụng vững mạnh)
Verb + employer branding
  • build build employer branding
    (xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng)
  • develop develop employer branding
    (phát triển thương hiệu nhà tuyển dụng)
  • enhance enhance employer branding
    (nâng cao thương hiệu nhà tuyển dụng)
  • strengthen strengthen employer branding
    (củng cố thương hiệu nhà tuyển dụng)
  • manage manage employer branding
    (quản lý thương hiệu nhà tuyển dụng)
  • invest in invest in employer branding
    (đầu tư vào thương hiệu nhà tuyển dụng)
Employer branding + Noun
  • strategy employer branding strategy
    (chiến lược thương hiệu nhà tuyển dụng)
  • initiatives employer branding initiatives
    (các sáng kiến thương hiệu nhà tuyển dụng)
  • efforts employer branding efforts
    (những nỗ lực xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng)
  • campaigns employer branding campaigns
    (các chiến dịch thương hiệu nhà tuyển dụng)
  • manager employer branding manager
    (quản lý thương hiệu nhà tuyển dụng)

Idioms

  • to establish strong employer branding

    xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng vững mạnh

    "Companies are investing heavily to establish strong employer branding and attract top talent."

    (Các công ty đang đầu tư mạnh mẽ để xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng vững mạnh và thu hút nhân tài hàng đầu.)

  • employer branding strategy

    chiến lược thương hiệu nhà tuyển dụng

    "Our new employer branding strategy focuses on highlighting our unique company culture."

    (Chiến lược thương hiệu nhà tuyển dụng mới của chúng tôi tập trung vào việc làm nổi bật văn hóa công ty độc đáo của chúng tôi.)

  • the importance of employer branding

    tầm quan trọng của thương hiệu nhà tuyển dụng

    "In today's competitive job market, understanding the importance of employer branding is crucial."

    (Trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, việc hiểu rõ tầm quan trọng của thương hiệu nhà tuyển dụng là rất cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employer branding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quảng bá một công ty như một nhà tuyển dụng lý tưởng để thu hút và giữ chân nhân tài.

"A strong employer branding strategy can significantly reduce employee turnover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employer branding".

Sự chuyển dịch từ công việc ổn định sang trải nghiệm nhân viên

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'employer branding' phản ánh sự chuyển dịch từ việc chỉ đơn thuần tìm kiếm sự ổn định công việc sang việc các ứng viên ngày nay mong muốn có một trải nghiệm làm việc tích cực và ý nghĩa. Các công ty cạnh tranh không chỉ về sản phẩm mà còn về văn hóa làm việc, phúc lợi và cơ hội phát triển để thu hút và giữ chân nhân tài. Đây là yếu tố sống còn trong nền kinh tế tri thức hiện đại.

Minh bạch và Mạng xã hội

Với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội và các nền tảng đánh giá công ty (như Glassdoor), hình ảnh nhà tuyển dụng trở nên minh bạch hơn bao giờ hết. Ứng viên và nhân viên hiện tại có thể dễ dàng chia sẻ trải nghiệm của mình, ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức về thương hiệu nhà tuyển dụng. Điều này thúc đẩy các công ty phải thực sự xây dựng một môi trường làm việc tốt và chân thực, thay vì chỉ 'quảng cáo' suông về mình.