(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ talent acquisition
C1

talent acquisition

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thu hút nhân tài tuyển chọn nhân tài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Talent acquisition'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình xác định, thu hút, tuyển dụng và thuê những ứng viên phù hợp cho các vị trí còn trống trong một tổ chức.

Definition (English Meaning)

The process of identifying, attracting, recruiting, and hiring suitable candidates for open positions within an organization.

Ví dụ Thực tế với 'Talent acquisition'

  • "Our talent acquisition team is focused on finding the best engineers in the country."

    "Đội ngũ thu hút nhân tài của chúng tôi tập trung vào việc tìm kiếm những kỹ sư giỏi nhất trên cả nước."

  • "Effective talent acquisition strategies are crucial for company growth."

    "Các chiến lược thu hút nhân tài hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển của công ty."

  • "The company invested heavily in talent acquisition to improve its workforce quality."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc thu hút nhân tài để nâng cao chất lượng lực lượng lao động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Talent acquisition'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: talent acquisition
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

recruitment(tuyển dụng)
hiring(thuê nhân viên)

Trái nghĩa (Antonyms)

downsizing(giảm biên chế)
layoff(sa thải)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản trị nhân sự

Ghi chú Cách dùng 'Talent acquisition'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khái niệm này tập trung vào việc chủ động tìm kiếm và thu hút những người tài năng, chứ không chỉ đơn thuần là lấp đầy các vị trí còn trống. Nó bao gồm việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (employer branding) và tạo dựng mối quan hệ với các ứng viên tiềm năng. 'Talent acquisition' nhấn mạnh việc tuyển người có kỹ năng và tố chất phù hợp với văn hóa và mục tiêu dài hạn của công ty, trái ngược với việc chỉ tìm kiếm người có kinh nghiệm phù hợp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for at

in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà hoạt động 'talent acquisition' diễn ra (e.g., talent acquisition in the tech industry). for: được sử dụng để chỉ mục đích của hoạt động 'talent acquisition' (e.g., talent acquisition for leadership roles). at: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể (e.g., talent acquisition at a career fair).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Talent acquisition'

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The HR department had been focusing on talent acquisition strategies before the economic downturn significantly impacted hiring.
Phòng nhân sự đã và đang tập trung vào các chiến lược thu hút nhân tài trước khi suy thoái kinh tế ảnh hưởng đáng kể đến việc tuyển dụng.
Phủ định
The company hadn't been prioritizing talent acquisition until they realized the shortage of skilled workers was hindering growth.
Công ty đã không ưu tiên việc thu hút nhân tài cho đến khi họ nhận ra sự thiếu hụt lao động có tay nghề đang cản trở sự tăng trưởng.
Nghi vấn
Had the team been actively involved in talent acquisition initiatives prior to the new CEO's arrival?
Có phải nhóm đã tích cực tham gia vào các sáng kiến thu hút nhân tài trước khi CEO mới đến không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The talent acquisition team's strategy significantly improved our hiring success.
Chiến lược của đội ngũ thu hút nhân tài đã cải thiện đáng kể thành công tuyển dụng của chúng tôi.
Phủ định
The company's talent acquisition process isn't as efficient as it could be.
Quy trình thu hút nhân tài của công ty không hiệu quả như đáng lẽ.
Nghi vấn
Is the talent acquisition manager's new initiative yielding positive results?
Liệu sáng kiến mới của người quản lý thu hút nhân tài có mang lại kết quả tích cực không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)