(Top Banner Ad)
talk garrulously
C1
Adverb C1 Giao tiếp

talk garrulously

UK: /ˈtɔːk ˈɡærələsli/ • US: /ˈtɔk ˈɡærələsli/

Nghĩa tiếng Việt

nói thao thao bất tuyệt nói liến thoắng nói ba hoa nói dai dẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a garrulous manner; talkatively and tiresomely.

Vietnamese Meaning

Một cách ba hoa, nói nhiều một cách dai dẳng và gây mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She talked garrulously about her vacation, boring everyone at the table."

    "Cô ấy nói ba hoa về kỳ nghỉ của mình, khiến mọi người ở bàn ăn đều cảm thấy chán."

  • "The old man talked garrulously about his experiences during the war."

    "Ông lão nói thao thao bất tuyệt về những trải nghiệm của mình trong chiến tranh."

  • "He talked garrulously for hours, hardly letting anyone else get a word in."

    "Anh ta nói liến thoắng hàng giờ liền, hầu như không để ai khác chen vào một lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective garrulous hay nói, ba hoa, lắm lời (tính từ)
Noun garrulousness tính hay nói, sự ba hoa, sự lắm lời (danh từ)

Synonyms

talkatively (nói nhiều, ba hoa)volubly (lưu loát, thao thao bất tuyệt (nhưng có thể gây mệt mỏi))loquaciously (hoạt ngôn, nói nhiều (thường theo cách tích cực hơn, nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Nguồn gốc của 'garrulously'

Từ 'garrulously' xuất phát từ tiếng Latinh 'garrulus,' có nghĩa là 'nói nhiều, ba hoa.' Nó diễn tả hành động nói liên tục và thường không cần thiết, giống như tiếng chim kêu líu lo không ngừng. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến những người 'nói dai như đỉa' hoặc 'nói không ngớt mồm.'

Usage Note

Từ "garrulously" nhấn mạnh cách nói chuyện dai dẳng, lan man, và có thể gây khó chịu cho người nghe. Nó thường được sử dụng để mô tả những người nói quá nhiều về những điều vụn vặt, không quan trọng. Khác với "talkative" (nói nhiều), "garrulous" mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự nói nhiều gây phiền toái. So với "loquacious" (hoạt ngôn), "garrulous" ít trang trọng và thường mang ý nghĩa chê bai hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + talk garrulously
  • incessantly incessantly talk garrulously
    (nói ba hoa không ngừng)
  • rather rather talk garrulously
    (nói ba hoa khá nhiều)
Verb + talk garrulously
  • tend to tend to talk garrulously
    (có xu hướng nói ba hoa)

Idioms

  • Talk a blue streak

    nói liên hồi, nói không ngừng nghỉ

    "She talked a blue streak about her trip to Europe."

    (Cô ấy nói liên hồi về chuyến đi châu Âu của mình.)

  • Run off at the mouth

    nói nhiều, nói không suy nghĩ

    "He tends to run off at the mouth when he's nervous."

    (Anh ta có xu hướng nói nhiều khi lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk garrulously

Adverb
Lật mặt

Một cách ba hoa, nói nhiều một cách dai dẳng và gây mệt mỏi.

"She talked garrulously about her vacation, boring everyone at the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She talks garrulously about her travels.
Cô ấy nói chuyện huyên thuyên về những chuyến đi của mình.
Phủ định
He doesn't talk garrulously, preferring to listen.
Anh ấy không nói chuyện huyên thuyên, thích lắng nghe hơn.
Nghi vấn
Does she talk garrulously when she's nervous?
Cô ấy có nói chuyện huyên thuyên khi lo lắng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves to talk garrulously about her travels.
Cô ấy thích nói chuyện rôm rả về những chuyến đi của mình.
Phủ định
He decided not to talk garrulously during the meeting.
Anh ấy quyết định không nói nhiều trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
Why does he always have to talk so garrulously?
Tại sao anh ấy luôn phải nói nhiều như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk garrulously".

Tính cách hướng ngoại (Extroversion)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, tính hướng ngoại và khả năng giao tiếp tốt thường được đánh giá cao. Người nói nhiều (garrulous) có thể được xem là thân thiện và dễ gần, mặc dù đôi khi cũng bị coi là phiền phức nếu họ chiếm hết thời gian nói chuyện của người khác. Ở Việt Nam, tùy thuộc vào hoàn cảnh và mối quan hệ, việc nói nhiều có thể được xem là cởi mở, thân thiện hoặc là vô duyên, thiếu tế nhị.