talking of which
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to introduce something that is connected with something you have just said.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giới thiệu một điều gì đó có liên quan đến điều bạn vừa nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were just talking about Mark, talking of which, he's just walked in!"
"Chúng ta vừa mới nói về Mark, nhắc mới nhớ, anh ấy vừa bước vào kìa!"
-
"I'm going to Italy next week. Talking of which, do you know any good restaurants there?"
"Tôi sẽ đi Ý vào tuần tới. Nhân tiện, bạn có biết nhà hàng ngon nào ở đó không?"
-
"She mentioned her sister's wedding, talking of which, have you received your invitation yet?"
"Cô ấy đề cập đến đám cưới của chị gái mình, nhân tiện, bạn đã nhận được thiệp mời chưa?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chuyển chủ đề một cách nhẹ nhàng, hoặc để thêm thông tin có liên quan đến chủ đề hiện tại. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa hai ý tưởng. Cụm từ này lịch sự và thường được dùng trong văn nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Anyway Anyway, talking of which, I meant to ask you... (Dù sao thì, nhân tiện nói về điều đó, tôi định hỏi bạn...)
-
Oh Oh, talking of which, did you remember to buy milk? (Ồ, nhân tiện nói về điều đó, bạn có nhớ mua sữa không?)
-
Right Right, talking of which, I've got a great idea! (Đúng rồi, nhân tiện nói về điều đó, tôi có một ý tưởng tuyệt vời!)
-
did you Talking of which, did you get the email? (Nhân tiện nói về điều đó, bạn đã nhận được email chưa?)
-
that reminds me Talking of which, that reminds me, I need to call him. (Nhân tiện nói về điều đó, điều đó nhắc tôi nhớ, tôi cần gọi cho anh ấy.)
Idioms
-
Talking of which...
Được dùng để chuyển chủ đề hoặc bổ sung thông tin liên quan đến điều vừa được nhắc đến, thường xuất hiện ở giữa hoặc đầu câu sau.
"I saw Sarah yesterday. Talking of which, she mentioned she's moving house next month."
(Hôm qua tôi gặp Sarah. Nhân tiện nói về điều đó, cô ấy nhắc đến việc sẽ chuyển nhà vào tháng tới.)
-
Talking of which, that reminds me...
Được dùng để nhắc nhở bản thân hoặc người nghe về một điều liên quan dựa trên cuộc trò chuyện trước đó, tạo sự kết nối tự nhiên.
"Your trip to Paris sounds amazing. Talking of which, that reminds me, I still need to book my flight for Rome."
(Chuyến đi Paris của bạn nghe tuyệt vời thật. Nhân tiện nói về điều đó, điều đó nhắc tôi nhớ, tôi vẫn cần đặt vé máy bay đi Rome.)
-
Talking of which, have you...?
Một cách phổ biến để đặt một câu hỏi trực tiếp liên quan đến chủ đề vừa được đề cập, duy trì mạch đối thoại.
"The new restaurant is very popular. Talking of which, have you tried their famous pasta yet?"
(Nhà hàng mới rất nổi tiếng. Nhân tiện nói về điều đó, bạn đã thử món mì ống trứ danh của họ chưa?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talking of which
Liên từ (Linking phrase)Được sử dụng để giới thiệu một điều gì đó có liên quan đến điều bạn vừa nói.
"We were just talking about Mark, talking of which, he's just walked in!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking of which".
