(Top Banner Ad)
talking of which
B2
Liên từ (Linking phrase) B2 Giao tiếp hàng ngày

talking of which

Nghĩa tiếng Việt

nhân tiện nhắc mới nhớ nhân đây nói đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce something that is connected with something you have just said.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giới thiệu một điều gì đó có liên quan đến điều bạn vừa nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were just talking about Mark, talking of which, he's just walked in!"

    "Chúng ta vừa mới nói về Mark, nhắc mới nhớ, anh ấy vừa bước vào kìa!"

  • "I'm going to Italy next week. Talking of which, do you know any good restaurants there?"

    "Tôi sẽ đi Ý vào tuần tới. Nhân tiện, bạn có biết nhà hàng ngon nào ở đó không?"

  • "She mentioned her sister's wedding, talking of which, have you received your invitation yet?"

    "Cô ấy đề cập đến đám cưới của chị gái mình, nhân tiện, bạn đã nhận được thiệp mời chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, bài nói chuyện
Noun talker người nói chuyện, người hay nói
Adjective talkative nói nhiều, lắm lời
Noun conversation cuộc đối thoại, cuộc đàm thoại
Verb speak nói, phát biểu

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwilikiz
Old English
hwilc
Middle English
which
Proto-Germanic
*talo
Old English
talu
Middle English
talken

Nguồn gốc của 'Talking of Which'

Cụm từ 'talking of which' không có một nguồn gốc lịch sử sâu xa như các từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của động từ 'talk' (nói) và đại từ 'which' (cái mà, điều mà). 'Talk' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'talu' (câu chuyện, lời kể), còn 'which' từ 'hwilc' (cái nào). Cụm từ này phát triển như một cách giao tiếp tự nhiên để người nói chuyển tiếp từ một chủ đề vừa được nhắc đến sang một ý tưởng, câu hỏi, hoặc thông tin liên quan khác. Nó hoạt động như một cầu nối tinh tế, thể hiện sự chú ý và khả năng liên tưởng của người nói trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chuyển chủ đề một cách nhẹ nhàng, hoặc để thêm thông tin có liên quan đến chủ đề hiện tại. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa hai ý tưởng. Cụm từ này lịch sự và thường được dùng trong văn nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Preceding discourse markers
  • Anyway Anyway, talking of which, I meant to ask you...
    (Dù sao thì, nhân tiện nói về điều đó, tôi định hỏi bạn...)
  • Oh Oh, talking of which, did you remember to buy milk?
    (Ồ, nhân tiện nói về điều đó, bạn có nhớ mua sữa không?)
  • Right Right, talking of which, I've got a great idea!
    (Đúng rồi, nhân tiện nói về điều đó, tôi có một ý tưởng tuyệt vời!)
Following questions/statements
  • did you Talking of which, did you get the email?
    (Nhân tiện nói về điều đó, bạn đã nhận được email chưa?)
  • that reminds me Talking of which, that reminds me, I need to call him.
    (Nhân tiện nói về điều đó, điều đó nhắc tôi nhớ, tôi cần gọi cho anh ấy.)

Idioms

  • Talking of which...

    Được dùng để chuyển chủ đề hoặc bổ sung thông tin liên quan đến điều vừa được nhắc đến, thường xuất hiện ở giữa hoặc đầu câu sau.

    "I saw Sarah yesterday. Talking of which, she mentioned she's moving house next month."

    (Hôm qua tôi gặp Sarah. Nhân tiện nói về điều đó, cô ấy nhắc đến việc sẽ chuyển nhà vào tháng tới.)

  • Talking of which, that reminds me...

    Được dùng để nhắc nhở bản thân hoặc người nghe về một điều liên quan dựa trên cuộc trò chuyện trước đó, tạo sự kết nối tự nhiên.

    "Your trip to Paris sounds amazing. Talking of which, that reminds me, I still need to book my flight for Rome."

    (Chuyến đi Paris của bạn nghe tuyệt vời thật. Nhân tiện nói về điều đó, điều đó nhắc tôi nhớ, tôi vẫn cần đặt vé máy bay đi Rome.)

  • Talking of which, have you...?

    Một cách phổ biến để đặt một câu hỏi trực tiếp liên quan đến chủ đề vừa được đề cập, duy trì mạch đối thoại.

    "The new restaurant is very popular. Talking of which, have you tried their famous pasta yet?"

    (Nhà hàng mới rất nổi tiếng. Nhân tiện nói về điều đó, bạn đã thử món mì ống trứ danh của họ chưa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talking of which

Liên từ (Linking phrase)
Lật mặt

Được sử dụng để giới thiệu một điều gì đó có liên quan đến điều bạn vừa nói.

"We were just talking about Mark, talking of which, he's just walked in!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talking of which".

Vai trò trong giao tiếp tự nhiên

Cụm từ 'talking of which' thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp tiếng Anh, giúp người nói chuyển đổi chủ đề một cách tự nhiên và lịch sự. Nó cho thấy người nói đang chú ý đến những gì người khác nói và muốn đóng góp một ý kiến, câu hỏi, hoặc thông tin liên quan, duy trì mạch trò chuyện mà không làm gián đoạn đột ngột. Điều này phản ánh giá trị của sự kết nối và dòng chảy liên tục trong giao tiếp phương Tây, nơi việc tạo ra một cuộc đối thoại liền mạch thường được đánh giá cao.

Kết nối ý tưởng và sự liên tưởng

'Talking of which' thường được dùng khi một người chợt nhớ ra điều gì đó liên quan đến chủ đề vừa được nhắc đến. Nó giống như một 'cầu nối' giúp người nói liên tưởng từ ý này sang ý khác, chia sẻ suy nghĩ ngẫu hứng nhưng vẫn trong khuôn khổ mạch lạc. Khả năng sử dụng cụm từ này một cách thành thạo giúp người học tiếng Anh giao tiếp tự tin và trôi chảy hơn, thể hiện sự am hiểu về cách người bản xứ xử lý thông tin và thể hiện sự tương tác trong cuộc trò chuyện.