(Top Banner Ad)
on that subject
B1
Cụm giới từ B1 Chung

on that subject

UK: ɒn ðæt ˈsʌbdʒekt • US: ɑːn ðæt ˈsʌbdʒɪkt

Nghĩa tiếng Việt

về vấn đề đó liên quan đến chủ đề đó về chủ đề này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to the topic previously mentioned or under discussion.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến chủ đề đã được đề cập trước đó hoặc đang được thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "On that subject, I have a different opinion."

    "Về vấn đề đó, tôi có một ý kiến khác."

  • "I don't want to talk on that subject."

    "Tôi không muốn nói về chủ đề đó."

  • "On that subject, I think we should consider all the options."

    "Về vấn đề đó, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét tất cả các lựa chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subject chủ đề, đề tài, môn học; thần dân, đối tượng
Verb subject khiến phải chịu đựng, bắt phải tuân theo; trình bày, đưa ra
Adjective subjective chủ quan, dựa trên quan điểm cá nhân
Adverb subjectively một cách chủ quan
Noun subjection sự khuất phục, sự bị lệ thuộc

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ye-
Latin
iacere
Latin
subicere
Latin
subiectus
Old French
suget
Middle English
subjet
English
subject

Nguồn gốc của 'subject'

Cụm từ 'on that subject' là một cách diễn đạt hiện đại, kết hợp từ những từ tiếng Anh cơ bản. Từ 'subject' (chủ đề, đề tài) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subicere', mang ý nghĩa 'đặt dưới' hoặc 'đặt ra để xem xét'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một vật hay người bị đặt dưới quyền kiểm soát, sau đó phát triển nghĩa để chỉ một chủ đề hay vấn đề được đưa ra thảo luận hoặc nghiên cứu.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ sự tiếp tục thảo luận hoặc đưa ra ý kiến về một chủ đề cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức. So với các cụm từ tương tự như 'about that' hay 'regarding that', 'on that subject' mang tính nhấn mạnh và có phần khách quan hơn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong trường hợp này biểu thị mối quan hệ về chủ đề hoặc nội dung. Nó cho thấy một sự tập trung vào vấn đề được đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Discussion/Communication
  • talk talk on that subject
    (nói chuyện về chủ đề đó)
  • speak speak on that subject
    (phát biểu về chủ đề đó)
  • comment comment on that subject
    (bình luận về chủ đề đó)
  • elaborate elaborate on that subject
    (nói rõ hơn, trình bày chi tiết hơn về chủ đề đó)
  • touch touch on that subject
    (đề cập sơ qua về chủ đề đó)
Verbs of Action/Focus
  • focus focus on that subject
    (tập trung vào chủ đề đó)
  • write write on that subject
    (viết về chủ đề đó)
  • report report on that subject
    (báo cáo về chủ đề đó)
  • move move on from that subject
    (chuyển sang chủ đề khác (không nói về chủ đề đó nữa))
Adjectives Modifying 'subject'
  • interesting on that interesting subject
    (về chủ đề thú vị đó)
  • sensitive on that sensitive subject
    (về chủ đề nhạy cảm đó)
  • difficult on that difficult subject
    (về chủ đề khó khăn đó)
  • controversial on that controversial subject
    (về chủ đề gây tranh cãi đó)
  • important on that important subject
    (về chủ đề quan trọng đó)

Idioms

  • While we're on the subject...

    Nhân tiện đang nói về chủ đề này...

    "While we're on the subject of holidays, what are your plans for next summer?"

    (Nhân tiện đang nói về kỳ nghỉ, kế hoạch của bạn cho mùa hè năm sau là gì?)

  • Nothing more to add on that subject.

    Không có gì để bổ sung thêm về chủ đề đó.

    "After the long discussion, she concluded, 'I have nothing more to add on that subject.'"

    (Sau cuộc thảo luận dài, cô ấy kết luận: 'Tôi không có gì để bổ sung thêm về chủ đề đó.')

  • Let's move on from that subject.

    Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề khác (không nói về chủ đề đó nữa).

    "The argument was getting heated, so he suggested, 'Let's move on from that subject.'"

    (Cuộc tranh cãi đang gay gắt, vì vậy anh ấy đề nghị: 'Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề khác.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on that subject

Cụm giới từ
Lật mặt

Liên quan đến chủ đề đã được đề cập trước đó hoặc đang được thảo luận.

"On that subject, I have a different opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on that subject".

Chuyển Đổi Chủ Đề Trong Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng cụm từ 'on that subject' hoặc các biến thể của nó (như 'on this subject', 'on the subject of...') thường dùng để chuyển tiếp một cách lịch sự giữa các chủ đề, hoặc để quay lại một chủ đề đã bỏ dở. Nó giúp người nói duy trì sự mạch lạc và kết nối trong cuộc hội thoại mà không làm gián đoạn quá đột ngột, thể hiện sự tôn trọng đối với dòng chảy của cuộc trò chuyện.

Tránh Các Chủ Đề Nhạy Cảm

Cụm từ này cũng có thể được dùng để báo hiệu rằng một chủ đề là nhạy cảm hoặc không mong muốn tiếp tục. Ví dụ, câu nói 'I'd rather not talk on that subject' (Tôi thà không nói về chủ đề đó) là một cách lịch sự để từ chối thảo luận, thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân hoặc quan điểm của người khác khi họ không muốn đi sâu vào một vấn đề nào đó.