on that subject
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to the topic previously mentioned or under discussion.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến chủ đề đã được đề cập trước đó hoặc đang được thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"On that subject, I have a different opinion."
"Về vấn đề đó, tôi có một ý kiến khác."
-
"I don't want to talk on that subject."
"Tôi không muốn nói về chủ đề đó."
-
"On that subject, I think we should consider all the options."
"Về vấn đề đó, tôi nghĩ chúng ta nên xem xét tất cả các lựa chọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subject | chủ đề, đề tài, môn học; thần dân, đối tượng |
| Verb | subject | khiến phải chịu đựng, bắt phải tuân theo; trình bày, đưa ra |
| Adjective | subjective | chủ quan, dựa trên quan điểm cá nhân |
| Adverb | subjectively | một cách chủ quan |
| Noun | subjection | sự khuất phục, sự bị lệ thuộc |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ sự tiếp tục thảo luận hoặc đưa ra ý kiến về một chủ đề cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức. So với các cụm từ tương tự như 'about that' hay 'regarding that', 'on that subject' mang tính nhấn mạnh và có phần khách quan hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' trong trường hợp này biểu thị mối quan hệ về chủ đề hoặc nội dung. Nó cho thấy một sự tập trung vào vấn đề được đề cập đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talk talk on that subject (nói chuyện về chủ đề đó)
-
speak speak on that subject (phát biểu về chủ đề đó)
-
comment comment on that subject (bình luận về chủ đề đó)
-
elaborate elaborate on that subject (nói rõ hơn, trình bày chi tiết hơn về chủ đề đó)
-
touch touch on that subject (đề cập sơ qua về chủ đề đó)
-
focus focus on that subject (tập trung vào chủ đề đó)
-
write write on that subject (viết về chủ đề đó)
-
report report on that subject (báo cáo về chủ đề đó)
-
move move on from that subject (chuyển sang chủ đề khác (không nói về chủ đề đó nữa))
-
interesting on that interesting subject (về chủ đề thú vị đó)
-
sensitive on that sensitive subject (về chủ đề nhạy cảm đó)
-
difficult on that difficult subject (về chủ đề khó khăn đó)
-
controversial on that controversial subject (về chủ đề gây tranh cãi đó)
-
important on that important subject (về chủ đề quan trọng đó)
Idioms
-
While we're on the subject...
Nhân tiện đang nói về chủ đề này...
"While we're on the subject of holidays, what are your plans for next summer?"
(Nhân tiện đang nói về kỳ nghỉ, kế hoạch của bạn cho mùa hè năm sau là gì?)
-
Nothing more to add on that subject.
Không có gì để bổ sung thêm về chủ đề đó.
"After the long discussion, she concluded, 'I have nothing more to add on that subject.'"
(Sau cuộc thảo luận dài, cô ấy kết luận: 'Tôi không có gì để bổ sung thêm về chủ đề đó.')
-
Let's move on from that subject.
Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề khác (không nói về chủ đề đó nữa).
"The argument was getting heated, so he suggested, 'Let's move on from that subject.'"
(Cuộc tranh cãi đang gay gắt, vì vậy anh ấy đề nghị: 'Chúng ta hãy chuyển sang chủ đề khác.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on that subject
Cụm giới từLiên quan đến chủ đề đã được đề cập trước đó hoặc đang được thảo luận.
"On that subject, I have a different opinion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on that subject".
