speaking of which
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to refer to someone or something that has just been mentioned or is about to be mentioned
Vietnamese Meaning
nhân tiện nói về…; nhắc đến…; tiện thể nói đến… (dùng để chuyển chủ đề hoặc tiếp tục bàn luận về điều vừa được đề cập)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw Sarah yesterday. Speaking of which, have you returned her book yet?"
"Hôm qua tôi gặp Sarah. Tiện thể nói về Sarah, bạn trả sách cho cô ấy chưa?"
-
"We were discussing travel, speaking of which, are you going anywhere this summer?"
"Chúng ta đang bàn về du lịch, nhân tiện nói về du lịch, bạn có đi đâu hè này không?"
-
"He mentioned the new project. Speaking of which, have you seen the latest report?"
"Anh ấy có nhắc đến dự án mới. Tiện thể nói đến dự án đó, bạn đã xem báo cáo mới nhất chưa?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | speak | Nói, phát biểu |
| Noun | speaker | Người nói, diễn giả; loa |
| Noun | speech | Bài phát biểu, lời nói |
| Adjective | spoken | Được nói ra, bằng lời nói (quá khứ phân từ của speak) |
| Adjective | unspeakable | Không thể diễn tả, kinh khủng |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chuyển một cách tự nhiên sang một chủ đề liên quan đến điều vừa được nói, hoặc để tiếp tục thảo luận sâu hơn về điều đó. Nó thể hiện một mối liên hệ giữa hai ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oh, Oh, speaking of which... (Ồ, nói đến chuyện đó thì...)
-
Well, Well, speaking of which... (À, nhân tiện nói về chuyện đó...)
-
And, And, speaking of which... (Và, nói đến chuyện đó...)
-
That reminds me, That reminds me, speaking of which... (Điều đó làm tôi nhớ ra, nói đến chuyện đó thì...)
-
You know, You know, speaking of which... (Bạn biết đấy, nói đến chuyện đó thì...)
Idioms
-
Speaking of which
Nhân tiện nói đến chuyện đó; à nhắc đến chuyện đó thì... (Dùng để giới thiệu một chủ đề mới, có liên quan dựa trên cuộc trò chuyện trước đó.)
"I saw John yesterday. Speaking of which, have you called him about the meeting?"
(Hôm qua tôi gặp John. À nhân tiện nói đến chuyện đó, bạn đã gọi cho anh ấy về cuộc họp chưa?)
-
Oh, speaking of which
Ôi, nhân tiện nói đến chuyện đó thì... (Cách nói thân mật hoặc biểu cảm hơn để giới thiệu một chủ đề liên quan, thường là khi một điều gì đó đột nhiên xuất hiện trong tâm trí.)
"The weather is terrible today. Oh, speaking of which, did you remember to close the windows?"
(Thời tiết hôm nay tệ quá. Ôi, nhân tiện nói đến chuyện đó, bạn có nhớ đóng cửa sổ không?)
-
That reminds me, speaking of which
Điều đó làm tôi nhớ ra, nhân tiện nói về chuyện đó thì... (Dùng để nói rõ rằng nhận xét trước đó đã gợi nhớ một điều gì đó, sau đó chuyển sang một chủ đề liên quan.)
"The company picnic is next month. That reminds me, speaking of which, we need to finalize the catering."
(Buổi dã ngoại của công ty là vào tháng tới. Điều đó làm tôi nhớ ra, nhân tiện nói về chuyện đó thì chúng ta cần chốt nhà cung cấp dịch vụ ăn uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speaking of which
Cụm từnhân tiện nói về…; nhắc đến…; tiện thể nói đến… (dùng để chuyển chủ đề hoặc tiếp tục bàn luận về điều vừa được đề cập)
"I saw Sarah yesterday. Speaking of which, have you returned her book yet?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speaking of which".
