(Top Banner Ad)
speaking of which
B2
Cụm từ B2 Giao tiếp hàng ngày

speaking of which

Nghĩa tiếng Việt

nhân tiện nói về tiện thể nói đến nhắc đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to refer to someone or something that has just been mentioned or is about to be mentioned

Vietnamese Meaning

nhân tiện nói về…; nhắc đến…; tiện thể nói đến… (dùng để chuyển chủ đề hoặc tiếp tục bàn luận về điều vừa được đề cập)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw Sarah yesterday. Speaking of which, have you returned her book yet?"

    "Hôm qua tôi gặp Sarah. Tiện thể nói về Sarah, bạn trả sách cho cô ấy chưa?"

  • "We were discussing travel, speaking of which, are you going anywhere this summer?"

    "Chúng ta đang bàn về du lịch, nhân tiện nói về du lịch, bạn có đi đâu hè này không?"

  • "He mentioned the new project. Speaking of which, have you seen the latest report?"

    "Anh ấy có nhắc đến dự án mới. Tiện thể nói đến dự án đó, bạn đã xem báo cáo mới nhất chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả; loa
Noun speech Bài phát biểu, lời nói
Adjective spoken Được nói ra, bằng lời nói (quá khứ phân từ của speak)
Adjective unspeakable Không thể diễn tả, kinh khủng

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spreg-
Proto-Germanic
*sprekanan
Old English
specan
Old English
of
Old English
hwilc
Modern English
speaking of which

Cầu nối cuộc trò chuyện

Cụm từ 'speaking of which' không có một nguồn gốc lịch sử sâu xa từ ngôn ngữ cổ đại, mà nó là một cấu trúc thành ngữ hiện đại được hình thành từ các từ tiếng Anh sẵn có. Nó ra đời như một cách tự nhiên để người nói kết nối một ý tưởng mới hoặc một câu chuyện khác với chủ đề vừa được đề cập. Nó giống như một cây cầu nhỏ giúp chuyển đổi mạch nói chuyện một cách mượt mà, tránh sự ngắt quãng đột ngột, thể hiện rằng bạn vẫn đang theo dõi và liên hệ các thông tin với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chuyển một cách tự nhiên sang một chủ đề liên quan đến điều vừa được nói, hoặc để tiếp tục thảo luận sâu hơn về điều đó. Nó thể hiện một mối liên hệ giữa hai ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Mở đầu câu chuyện
  • Oh, Oh, speaking of which...
    (Ồ, nói đến chuyện đó thì...)
  • Well, Well, speaking of which...
    (À, nhân tiện nói về chuyện đó...)
  • And, And, speaking of which...
    (Và, nói đến chuyện đó...)
Lời nhắc liên tưởng
  • That reminds me, That reminds me, speaking of which...
    (Điều đó làm tôi nhớ ra, nói đến chuyện đó thì...)
  • You know, You know, speaking of which...
    (Bạn biết đấy, nói đến chuyện đó thì...)

Idioms

  • Speaking of which

    Nhân tiện nói đến chuyện đó; à nhắc đến chuyện đó thì... (Dùng để giới thiệu một chủ đề mới, có liên quan dựa trên cuộc trò chuyện trước đó.)

    "I saw John yesterday. Speaking of which, have you called him about the meeting?"

    (Hôm qua tôi gặp John. À nhân tiện nói đến chuyện đó, bạn đã gọi cho anh ấy về cuộc họp chưa?)

  • Oh, speaking of which

    Ôi, nhân tiện nói đến chuyện đó thì... (Cách nói thân mật hoặc biểu cảm hơn để giới thiệu một chủ đề liên quan, thường là khi một điều gì đó đột nhiên xuất hiện trong tâm trí.)

    "The weather is terrible today. Oh, speaking of which, did you remember to close the windows?"

    (Thời tiết hôm nay tệ quá. Ôi, nhân tiện nói đến chuyện đó, bạn có nhớ đóng cửa sổ không?)

  • That reminds me, speaking of which

    Điều đó làm tôi nhớ ra, nhân tiện nói về chuyện đó thì... (Dùng để nói rõ rằng nhận xét trước đó đã gợi nhớ một điều gì đó, sau đó chuyển sang một chủ đề liên quan.)

    "The company picnic is next month. That reminds me, speaking of which, we need to finalize the catering."

    (Buổi dã ngoại của công ty là vào tháng tới. Điều đó làm tôi nhớ ra, nhân tiện nói về chuyện đó thì chúng ta cần chốt nhà cung cấp dịch vụ ăn uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speaking of which

Cụm từ
Lật mặt

nhân tiện nói về…; nhắc đến…; tiện thể nói đến… (dùng để chuyển chủ đề hoặc tiếp tục bàn luận về điều vừa được đề cập)

"I saw Sarah yesterday. Speaking of which, have you returned her book yet?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speaking of which".

Nghệ thuật chuyển đổi chủ đề

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc chuyển đổi giữa các chủ đề một cách mượt mà và tự nhiên được đánh giá cao. Cụm từ 'speaking of which' là một công cụ hữu ích để người nói thể hiện sự kết nối giữa ý tưởng cũ và ý tưởng mới, tránh tạo cảm giác đột ngột hoặc ngắt lời thô lỗ. Nó cho thấy người nói đang chủ động lắng nghe và liên hệ các thông tin, giúp cuộc trò chuyện duy trì dòng chảy mạch lạc.

Thể hiện sự chú ý và liên kết ý tưởng

Việc sử dụng 'speaking of which' không chỉ giúp chuyển chủ đề mà còn ngầm thể hiện rằng người nói đã lắng nghe và hiểu được điều vừa được đề cập. Bằng cách liên kết một điểm mới với một điểm cũ, người nói cho thấy họ đang tích cực tham gia vào cuộc trò chuyện, tạo cảm giác tôn trọng và gắn kết với người đối diện. Đây là một sắc thái quan trọng trong văn hóa giao tiếp phương Tây.