taller
Tính từ (so sánh hơn)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Taller'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hình thức so sánh hơn của 'tall': cao hơn ai đó hoặc cái gì đó.
Definition (English Meaning)
Comparative form of 'tall': of greater height than someone or something else.
Ví dụ Thực tế với 'Taller'
-
"My brother is taller than me."
"Anh trai tôi cao hơn tôi."
-
"She's much taller than her sister."
"Cô ấy cao hơn chị gái mình rất nhiều."
-
"The new building is taller than the old one."
"Tòa nhà mới cao hơn tòa nhà cũ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Taller'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Taller'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dùng để so sánh chiều cao giữa hai đối tượng (người hoặc vật). 'Taller' chỉ được sử dụng khi so sánh hai thứ. Nếu so sánh ba thứ trở lên, ta dùng 'tallest'. Nó thường đi kèm với 'than' trong câu so sánh. Ví dụ: 'John is taller than Mary'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Taller'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is taller than I am.
|
Anh ấy cao hơn tôi. |
| Phủ định |
She isn't taller than you.
|
Cô ấy không cao hơn bạn. |
| Nghi vấn |
Are they taller than us?
|
Họ có cao hơn chúng ta không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had practiced basketball more diligently, I would be taller now.
|
Nếu tôi đã tập bóng rổ chăm chỉ hơn, tôi đã cao hơn bây giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't worn high heels yesterday, she wouldn't look taller than him.
|
Nếu hôm qua cô ấy không đi giày cao gót, cô ấy sẽ không trông cao hơn anh ấy. |
| Nghi vấn |
If he hadn't stretched every day, would he have been taller?
|
Nếu anh ấy không duỗi người mỗi ngày, anh ấy có cao hơn không? |