(Top Banner Ad)
taller
A2
Tính từ (so sánh hơn) A2 Mô tả ngoại hình/So sánh

taller

UK: /ˈtɔːlər/ • US: /ˈtɔlər/

Nghĩa tiếng Việt

cao hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative form of 'tall': of greater height than someone or something else.

Vietnamese Meaning

Hình thức so sánh hơn của 'tall': cao hơn ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My brother is taller than me."

    "Anh trai tôi cao hơn tôi."

  • "She's much taller than her sister."

    "Cô ấy cao hơn chị gái mình rất nhiều."

  • "The new building is taller than the old one."

    "Tòa nhà mới cao hơn tòa nhà cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tall cao
Noun tallness chiều cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/So sánh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talliz
Old English
teall
English
tall
English
taller

Nguồn gốc của 'taller'

Từ 'taller' xuất phát từ 'tall' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhanh nhẹn, dũng cảm, cao'. Nó được sử dụng để mô tả những người có vóc dáng cao lớn. Việc thêm '-er' vào cuối từ 'tall' tạo thành dạng so sánh hơn, dùng để chỉ sự cao hơn so với một người hoặc vật khác. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'cao hơn'.

Usage Note

Dùng để so sánh chiều cao giữa hai đối tượng (người hoặc vật). 'Taller' chỉ được sử dụng khi so sánh hai thứ. Nếu so sánh ba thứ trở lên, ta dùng 'tallest'. Nó thường đi kèm với 'than' trong câu so sánh. Ví dụ: 'John is taller than Mary'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taller
  • slightly slightly taller
    (cao hơn một chút)
  • much much taller
    (cao hơn nhiều)
  • noticeably noticeably taller
    (cao hơn đáng kể)
Verb + taller
  • grow grow taller
    (cao lớn hơn)
  • become become taller
    (trở nên cao hơn)

Idioms

  • Stand tall

    Giữ vững lập trường; tự tin, kiêu hãnh

    "Even though he lost the game, he stood tall."

    (Mặc dù thua trận, anh ấy vẫn đứng vững.)

  • Head and shoulders taller

    Vượt trội hơn hẳn

    "She's head and shoulders taller than the other candidates."

    (Cô ấy vượt trội hơn hẳn so với các ứng cử viên khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taller

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Hình thức so sánh hơn của 'tall': cao hơn ai đó hoặc cái gì đó.

"My brother is taller than me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is taller than I am.
Anh ấy cao hơn tôi.
Phủ định
She isn't taller than you.
Cô ấy không cao hơn bạn.
Nghi vấn
Are they taller than us?
Họ có cao hơn chúng ta không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced basketball more diligently, I would be taller now.
Nếu tôi đã tập bóng rổ chăm chỉ hơn, tôi đã cao hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't worn high heels yesterday, she wouldn't look taller than him.
Nếu hôm qua cô ấy không đi giày cao gót, cô ấy sẽ không trông cao hơn anh ấy.
Nghi vấn
If he hadn't stretched every day, would he have been taller?
Nếu anh ấy không duỗi người mỗi ngày, anh ấy có cao hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was taller than her brother last year.
Năm ngoái cô ấy cao hơn anh trai mình.
Phủ định
He wasn't taller than his sister when he was ten.
Anh ấy không cao hơn em gái mình khi anh ấy mười tuổi.
Nghi vấn
Were you taller than your best friend in high school?
Bạn có cao hơn bạn thân của mình ở trường trung học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taller".

Chiều cao và địa vị xã hội

Ở một số nền văn hóa phương Tây, chiều cao thường được liên kết với quyền lực và sự thành công. Những người cao hơn đôi khi được xem là có sức hút hơn và có khả năng lãnh đạo tốt hơn. Tuy nhiên, điều này chỉ là một khuôn mẫu và không phải lúc nào cũng đúng.