talon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A claw, especially of a bird of prey.
Vietnamese Meaning
Móng vuốt, đặc biệt là của chim săn mồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The eagle gripped the branch with its powerful talons."
"Con đại bàng bám chặt vào cành cây bằng những móng vuốt mạnh mẽ của nó."
-
"The hawk seized the mouse in its talons."
"Con diều hâu tóm lấy con chuột bằng móng vuốt của nó."
-
"The owl's talons are perfectly adapted for catching rodents."
"Móng vuốt của con cú thích nghi hoàn hảo để bắt loài gặm nhấm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | talon | móng vuốt (của chim săn mồi hoặc động vật ăn thịt) |
| Adjective | taloned | có móng vuốt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'talon' thường được dùng để chỉ móng vuốt sắc nhọn, cong và khỏe của các loài chim săn mồi (ví dụ: đại bàng, chim ưng, diều hâu) hoặc một số loài động vật ăn thịt khác. Nó nhấn mạnh vào khả năng vồ bắt và giữ chặt con mồi của móng vuốt.
Prepositions
'talon of' dùng để chỉ móng vuốt thuộc về ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'the talon of an eagle' (móng vuốt của một con đại bàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp talons (móng vuốt sắc nhọn)
-
powerful powerful talons (móng vuốt mạnh mẽ)
-
curved curved talons (móng vuốt cong)
-
cruel cruel talons (móng vuốt tàn nhẫn)
-
grasp grasp with talons (tóm chặt bằng móng vuốt)
-
seize seize with talons (tóm lấy bằng móng vuốt)
-
clutch clutch with talons (ghì chặt bằng móng vuốt)
-
extend extend talons (duỗi móng vuốt)
-
eagle's eagle's talons (móng vuốt của đại bàng)
-
bird's bird's talons (móng vuốt của chim)
Idioms
-
To fall into the talons of someone/something
Rơi vào nanh vuốt/sự kiểm soát độc đoán của ai đó/điều gì đó (thường là thế lực xấu)
"Many small businesses fell into the talons of the ruthless corporation."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã rơi vào nanh vuốt của tập đoàn tàn nhẫn đó.)
-
To escape the talons of someone/something
Thoát khỏi nanh vuốt/sự kìm kẹp của ai đó/điều gì đó
"After years of struggle, the country finally escaped the talons of oppression."
(Sau nhiều năm đấu tranh, đất nước cuối cùng đã thoát khỏi nanh vuốt của sự áp bức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talon
danh từMóng vuốt, đặc biệt là của chim săn mồi.
"The eagle gripped the branch with its powerful talons."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the eagle's talon is incredibly sharp! |
Ồ, móng vuốt của con đại bàng thật sắc bén! |
| Phủ định | Oh, the owl doesn't extend its talon so openly. |
Ồ, con cú không mở rộng móng vuốt của nó một cách công khai như vậy. |
| Nghi vấn | Hey, is that a talon I see on that bird? |
Này, có phải là móng vuốt mà tôi thấy trên con chim đó không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eagle displayed its formidable weapon: its sharp talon. |
Con đại bàng phô trương vũ khí đáng sợ của nó: móng vuốt sắc nhọn. |
| Phủ định | The owl's grip wasn't firm: its talon missed the branch. |
Cú mèo không nắm chắc: móng vuốt của nó trượt khỏi cành cây. |
| Nghi vấn | Is that a sign of strength: the falcon's powerful talon? |
Đó có phải là một dấu hiệu của sức mạnh không: móng vuốt mạnh mẽ của chim ưng? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the eagle had sharper talons, it would catch more fish now. |
Nếu con đại bàng có móng vuốt sắc hơn, nó sẽ bắt được nhiều cá hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the falcon hadn't injured its talon, it wouldn't have trouble hunting these days. |
Nếu con chim ưng không bị thương móng vuốt, nó sẽ không gặp khó khăn trong việc săn mồi những ngày này. |
| Nghi vấn | If that owl had longer talons, would it be able to catch larger prey? |
Nếu con cú đó có móng vuốt dài hơn, liệu nó có thể bắt được con mồi lớn hơn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the eagle had sharper talons, it would catch more fish. |
Nếu con đại bàng có móng vuốt sắc hơn, nó sẽ bắt được nhiều cá hơn. |
| Phủ định | If the falcon didn't have such strong talons, it wouldn't be such a successful predator. |
Nếu chim ưng không có móng vuốt khỏe như vậy, nó sẽ không phải là một kẻ săn mồi thành công như vậy. |
| Nghi vấn | Would the owl be able to grip the branch if its talon was broken? |
Liệu con cú có thể bám vào cành cây nếu móng vuốt của nó bị gãy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the eagle had not extended its talon, the prey would have escaped. |
Nếu con đại bàng không vươn móng vuốt ra, con mồi đã trốn thoát. |
| Phủ định | If the hawk had not sharpened its talon, it would not have been able to catch the rabbit. |
Nếu chim ưng không mài sắc móng vuốt, nó đã không thể bắt được thỏ. |
| Nghi vấn | Would the falcon have caught the mouse if its talon had been sharper? |
Liệu chim cắt có bắt được chuột nếu móng vuốt của nó sắc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talon".
