claw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Móng vuốt sắc nhọn, cong trên bàn chân của động vật hoặc chim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat sharpened its claws on the scratching post."
"Con mèo mài móng vuốt của nó trên trụ cào."
-
"The eagle has sharp claws for catching fish."
"Con đại bàng có móng vuốt sắc nhọn để bắt cá."
-
"She clawed her way to the top of the company."
"Cô ta giành giật để lên đến đỉnh cao của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các móng vuốt của động vật, thường dùng để bắt, giữ con mồi hoặc leo trèo. Khác với 'nail' chỉ móng tay, móng chân của người.
Prepositions
with: chỉ hành động sử dụng móng vuốt (vd: attacked with its claws). on: chỉ vị trí (vd: claws on its feet).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp claw (móng vuốt sắc nhọn)
-
powerful powerful claw (móng vuốt mạnh mẽ)
-
retractable retractable claw (móng vuốt có thể thu vào)
-
retract retract claws (thụt móng vuốt vào)
-
sharpen sharpen claws (mài móng vuốt)
-
dig dig claws into (cắm móng vuốt vào)
-
claw claw marks (những vết cào)
-
crab crab claw (càng cua)
Idioms
-
to claw back (something)
khôi phục, lấy lại (thường là tiền bạc, quyền lực) một cách khó khăn
"The company managed to claw back some of its losses in the second quarter."
(Công ty đã xoay sở để khôi phục lại một phần khoản lỗ của mình trong quý hai.)
-
to claw one's way (up/out/through)
vật lộn để tiến lên, thoát ra, vượt qua một cách khó khăn
"He had to claw his way up from poverty to become a successful entrepreneur."
(Anh ấy đã phải vật lộn từ cảnh nghèo đói để trở thành một doanh nhân thành đạt.)
-
to be in the clutches/claws of (someone/something)
bị kiểm soát, bị mắc kẹt trong tình thế khó khăn hoặc nguy hiểm bởi ai đó/cái gì đó
"Many small businesses are in the claws of economic recession."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang mắc kẹt trong sự kìm kẹp của suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
claw
nounMóng vuốt sắc nhọn, cong trên bàn chân của động vật hoặc chim.
"The cat sharpened its claws on the scratching post."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat used its claws: sharp and deadly, to climb the tree. |
Con mèo dùng móng vuốt của nó: sắc nhọn và chết chóc, để leo lên cây. |
| Phủ định | The old bear couldn't claw the tree: his claws were too dull. |
Con gấu già không thể cào vào cây: móng vuốt của nó quá cùn. |
| Nghi vấn | Did the bird claw at the window: trying to get inside? |
Con chim có cào vào cửa sổ không: cố gắng để vào trong? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Carefully, the cat extended its claw, and gently tapped the toy mouse. |
Một cách cẩn thận, con mèo duỗi móng vuốt ra, và nhẹ nhàng chạm vào con chuột đồ chơi. |
| Phủ định | Without hesitation, the eagle didn't claw at its prey, but instead swooped down to snatch it up. |
Không do dự, con đại bàng không dùng móng vuốt cào con mồi, mà thay vào đó sà xuống vồ lấy nó. |
| Nghi vấn | Hey John, did the bear, using its sharp claw, manage to open the honey jar? |
Này John, liệu con gấu, sử dụng móng vuốt sắc nhọn của nó, có mở được lọ mật ong không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat used its claws to climb the tree, didn't it? |
Con mèo dùng móng vuốt để trèo cây, đúng không? |
| Phủ định | The bear didn't claw the car, did it? |
Con gấu không cào vào xe, đúng không? |
| Nghi vấn | The dog has claws, hasn't it? |
Con chó có móng vuốt, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat will be clawing at the furniture if you don't trim its nails. |
Con mèo sẽ cào vào đồ đạc nếu bạn không cắt móng cho nó. |
| Phủ định | The hawk won't be clawing its prey; it will swallow it whole. |
Con diều hâu sẽ không cào xé con mồi của nó; nó sẽ nuốt chửng nó. |
| Nghi vấn | Will the bear be clawing the tree to mark its territory? |
Liệu con gấu có đang cào vào cây để đánh dấu lãnh thổ của nó không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat will have been clawing at the furniture for hours before we get home. |
Con mèo sẽ cào cấu đồ đạc hàng giờ trước khi chúng ta về nhà. |
| Phủ định | The construction workers won't have been clawing at the old building for long before they find something of value. |
Các công nhân xây dựng sẽ không cào xé tòa nhà cũ lâu trước khi họ tìm thấy thứ gì đó có giá trị. |
| Nghi vấn | Will the hawk have been clawing at the rabbit for long before it finally catches it? |
Liệu con diều hâu có đang cào cấu con thỏ trong một thời gian dài trước khi nó cuối cùng bắt được nó không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bear's claw is as sharp as a razor. |
Móng vuốt của con gấu sắc bén như dao cạo. |
| Phủ định | A kitten's claw isn't as dangerous as a lion's. |
Móng vuốt của mèo con không nguy hiểm bằng móng vuốt của sư tử. |
| Nghi vấn | Is the eagle's claw sharper than a hawk's? |
Móng vuốt của đại bàng có sắc hơn móng vuốt của diều hâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claw".
