tamper-evident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made in such a way that it is obvious if the package or container has been opened or the contents have been interfered with.
Vietnamese Meaning
Được làm theo cách mà nếu bao bì hoặc hộp đựng đã bị mở hoặc nội dung bên trong bị can thiệp thì sẽ rất dễ nhận thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medication is packaged in a tamper-evident container to ensure safety."
"Thuốc được đóng gói trong một hộp đựng chống giả mạo để đảm bảo an toàn."
-
"All our products are shipped in tamper-evident packaging."
"Tất cả sản phẩm của chúng tôi được vận chuyển trong bao bì chống giả mạo."
-
"The tamper-evident seal on the bottle was broken."
"Niêm phong chống giả mạo trên chai đã bị vỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tamper-evident' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm của bao bì, niêm phong hoặc sản phẩm được thiết kế để ngăn chặn việc giả mạo và cung cấp bằng chứng rõ ràng nếu có sự can thiệp trái phép. Nó nhấn mạnh tính năng bảo mật của sản phẩm, đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm và thông báo cho người tiêu dùng về bất kỳ dấu hiệu giả mạo nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clearly clearly tamper-evident packaging (bao bì chống giả mạo rõ ràng)
-
Secure secure tamper-evident seal (niêm phong chống giả mạo an toàn)
-
Use use tamper-evident bags (sử dụng túi chống giả mạo)
-
Provide provide tamper-evident labels (cung cấp nhãn chống giả mạo)
Idioms
-
tamper-evident design
thiết kế chống giả mạo
"The bottle features a tamper-evident design to ensure product safety."
(Chai có thiết kế chống giả mạo để đảm bảo an toàn cho sản phẩm.)
-
tamper-evident packaging
bao bì chống giả mạo
"All our medications are sold in tamper-evident packaging."
(Tất cả các loại thuốc của chúng tôi được bán trong bao bì chống giả mạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tamper-evident
adjectiveĐược làm theo cách mà nếu bao bì hoặc hộp đựng đã bị mở hoặc nội dung bên trong bị can thiệp thì sẽ rất dễ nhận thấy.
"The medication is packaged in a tamper-evident container to ensure safety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tamper-evident".
