(Top Banner Ad)
tamper-evident
C1
adjective C1 Sản xuất, Đóng gói, An ninh

tamper-evident

UK: /ˈtæmpə(r) ˈevɪdənt/ • US: /ˈtæmpər ˈevɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống giả mạo có bằng chứng giả mạo dễ nhận biết nếu bị can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made in such a way that it is obvious if the package or container has been opened or the contents have been interfered with.

Vietnamese Meaning

Được làm theo cách mà nếu bao bì hoặc hộp đựng đã bị mở hoặc nội dung bên trong bị can thiệp thì sẽ rất dễ nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medication is packaged in a tamper-evident container to ensure safety."

    "Thuốc được đóng gói trong một hộp đựng chống giả mạo để đảm bảo an toàn."

  • "All our products are shipped in tamper-evident packaging."

    "Tất cả sản phẩm của chúng tôi được vận chuyển trong bao bì chống giả mạo."

  • "The tamper-evident seal on the bottle was broken."

    "Niêm phong chống giả mạo trên chai đã bị vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tamper Can thiệp, thay đổi trái phép (ví dụ: làm giả mạo bằng chứng) - can thiệp, sửa đổi một cách trái phép.
Noun tampering Sự can thiệp, sự thay đổi trái phép - hành động can thiệp hoặc làm xáo trộn điều gì đó.
Adjective evident Rõ ràng, hiển nhiên - dễ thấy, dễ nhận biết.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Đóng gói, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
tamper
English
evident
English
tamper-evident

Nguồn gốc của 'Tamper-Evident'

Thuật ngữ 'tamper-evident' xuất hiện để đáp ứng nhu cầu bảo vệ sản phẩm và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Ý tưởng là tạo ra một cách để biết liệu một sản phẩm đã bị mở hoặc can thiệp trái phép hay chưa. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành thực phẩm và dược phẩm, nơi sự an toàn là ưu tiên hàng đầu. 'Tamper' có nghĩa là can thiệp, và 'evident' có nghĩa là rõ ràng, dễ thấy. Vì vậy, 'tamper-evident' có nghĩa là 'rõ ràng là đã bị can thiệp'.

Usage Note

Tính từ 'tamper-evident' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm của bao bì, niêm phong hoặc sản phẩm được thiết kế để ngăn chặn việc giả mạo và cung cấp bằng chứng rõ ràng nếu có sự can thiệp trái phép. Nó nhấn mạnh tính năng bảo mật của sản phẩm, đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm và thông báo cho người tiêu dùng về bất kỳ dấu hiệu giả mạo nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tamper-evident
  • Clearly clearly tamper-evident packaging
    (bao bì chống giả mạo rõ ràng)
  • Secure secure tamper-evident seal
    (niêm phong chống giả mạo an toàn)
Verb + tamper-evident
  • Use use tamper-evident bags
    (sử dụng túi chống giả mạo)
  • Provide provide tamper-evident labels
    (cung cấp nhãn chống giả mạo)

Idioms

  • tamper-evident design

    thiết kế chống giả mạo

    "The bottle features a tamper-evident design to ensure product safety."

    (Chai có thiết kế chống giả mạo để đảm bảo an toàn cho sản phẩm.)

  • tamper-evident packaging

    bao bì chống giả mạo

    "All our medications are sold in tamper-evident packaging."

    (Tất cả các loại thuốc của chúng tôi được bán trong bao bì chống giả mạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tamper-evident

adjective
Lật mặt

Được làm theo cách mà nếu bao bì hoặc hộp đựng đã bị mở hoặc nội dung bên trong bị can thiệp thì sẽ rất dễ nhận thấy.

"The medication is packaged in a tamper-evident container to ensure safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tamper-evident".

Tầm quan trọng của Bao bì Chống Giả mạo

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bao bì 'tamper-evident' là một tiêu chuẩn quan trọng, đặc biệt là trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Điều này xuất phát từ sự cố gắng bảo vệ người tiêu dùng khỏi các sản phẩm bị ô nhiễm hoặc giả mạo. Các quy định pháp luật thường yêu cầu sử dụng bao bì 'tamper-evident' cho các sản phẩm nhất định để đảm bảo an toàn và tạo lòng tin cho người tiêu dùng.