(Top Banner Ad)
tamper-resistant
C1
Adjective C1 Kỹ thuật, An ninh

tamper-resistant

UK: /ˈtæmpə rɪˈzɪstənt/ • US: /ˈtæmpər rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống giả mạo chống can thiệp khó bị giả mạo khó bị can thiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to resist tampering; made in such a way that it is difficult to open or alter without obvious damage.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để chống lại sự can thiệp; được làm theo cách mà rất khó mở hoặc thay đổi mà không gây ra hư hại rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medicine bottle has a tamper-resistant seal."

    "Chai thuốc có một lớp niêm phong chống giả mạo."

  • "These envelopes have a tamper-resistant closure to prevent mail fraud."

    "Những phong bì này có một lớp đóng chống giả mạo để ngăn chặn gian lận thư tín."

  • "The software includes a tamper-resistant module to protect against unauthorized modifications."

    "Phần mềm bao gồm một mô-đun chống giả mạo để bảo vệ chống lại các sửa đổi trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tamper can thiệp, động chạm trái phép
Noun tampering hành vi can thiệp, sự làm giả mạo
Verb resist chống lại, kháng cự
Noun resistance sự chống lại, sức kháng cự
Adjective resistant có khả năng chống lại, kháng cự

Synonyms

tamper-evident (chống giả mạo (dễ nhận thấy khi bị can thiệp))tamper-proof (often used incorrectly, but implies resistance) (chống giả mạo (thường được sử dụng không chính xác, nhưng ngụ ý khả năng chống chịu))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Old French
temprer
English
tamper
Latin
resistere
Old French
resister
English
resistant
English (Compound)
tamper-resistant

Sự Ra Đời Của 'Tamper-Resistant'

Thuật ngữ 'tamper-resistant' (chống giả mạo/chống can thiệp) được tạo ra từ hai phần. 'Tamper' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'temperare' và tiếng Pháp cổ 'temprer', mang nghĩa 'can thiệp, động chạm trái phép'. 'Resistant' đến từ tiếng Latin 'resistere' (chống lại, kháng cự). Ghép lại, 'tamper-resistant' mô tả một sản phẩm hoặc bao bì được thiết kế đặc biệt để khó bị mở ra, thay đổi hoặc giả mạo mà không để lại dấu vết rõ ràng. Mục đích chính là bảo vệ sản phẩm bên trong khỏi bị ảnh hưởng xấu hoặc bị thay đổi bởi người khác, đặc biệt quan trọng với thực phẩm và thuốc men, nơi sự an toàn là tối thượng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, bao bì hoặc hệ thống được thiết kế để ngăn chặn việc giả mạo, thay đổi hoặc can thiệp trái phép. Nó nhấn mạnh khả năng chống lại nỗ lực thao túng. So với 'tamper-proof' (không thể giả mạo), 'tamper-resistant' thể hiện mức độ bảo vệ thực tế hơn, vì không có hệ thống nào hoàn toàn không thể bị xâm phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tamper-resistant
  • secure secure, tamper-resistant packaging
    (bao bì an toàn, chống giả mạo)
  • robust robust, tamper-resistant design
    (thiết kế bền chắc, chống giả mạo)
Verb + (object) + tamper-resistant
  • design design a tamper-resistant product
    (thiết kế một sản phẩm chống giả mạo)
  • make make something tamper-resistant
    (làm cho thứ gì đó chống giả mạo)
  • ensure ensure tamper-resistant features
    (đảm bảo các tính năng chống giả mạo)
tamper-resistant + Noun
  • packaging tamper-resistant packaging
    (bao bì chống giả mạo/chống can thiệp)
  • seal tamper-resistant seal
    (niêm phong chống giả mạo)
  • lid tamper-resistant lid
    (nắp chống giả mạo)
  • container tamper-resistant container
    (hộp/vật chứa chống giả mạo)
  • evidence tamper-resistant evidence
    (bằng chứng chống giả mạo (được bảo vệ khỏi thay đổi))

Idioms

  • tamper-resistant packaging

    bao bì chống giả mạo (một tiêu chuẩn an toàn cho sản phẩm)

    "Modern medicines come in tamper-resistant packaging for consumer safety."

    (Thuốc men hiện đại được đóng gói trong bao bì chống giả mạo để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.)

  • tamper-resistant seal

    niêm phong chống giả mạo (dấu hiệu cho biết sản phẩm chưa bị mở)

    "Always check for a broken tamper-resistant seal before using the product."

    (Luôn kiểm tra niêm phong chống giả mạo xem có bị rách không trước khi sử dụng sản phẩm.)

  • tamper-resistant design

    thiết kế chống giả mạo (thiết kế nhằm ngăn chặn việc can thiệp trái phép)

    "The new voting machines feature a tamper-resistant design to ensure fair elections."

    (Các máy bỏ phiếu mới có thiết kế chống giả mạo để đảm bảo bầu cử công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tamper-resistant

Adjective
Lật mặt

Được thiết kế để chống lại sự can thiệp; được làm theo cách mà rất khó mở hoặc thay đổi mà không gây ra hư hại rõ ràng.

"The medicine bottle has a tamper-resistant seal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medicine used to be in simple bottles, but now it's in tamper-resistant packaging.
Thuốc từng được đựng trong những chai đơn giản, nhưng giờ nó được đựng trong bao bì chống giả mạo.
Phủ định
The old model didn't use to have a tamper-resistant seal, which made it vulnerable.
Mẫu cũ không có niêm phong chống giả mạo, điều này khiến nó dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Did they use to sell electronics without tamper-resistant labels?
Họ đã từng bán đồ điện tử mà không có nhãn chống giả mạo sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tamper-resistant".

An Toàn Thực Phẩm và Dược Phẩm

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sự phát triển của bao bì 'tamper-resistant' (chống giả mạo) gắn liền với các vụ việc đáng tiếc trong lịch sử, như vụ đầu độc Tylenol vào những năm 1980. Những sự kiện này đã thúc đẩy các quy định chặt chẽ hơn về an toàn sản phẩm, yêu cầu các nhà sản xuất phải sử dụng bao bì khó bị can thiệp mà không để lại dấu vết, từ đó bảo vệ người tiêu dùng và duy trì niềm tin vào sản phẩm.

Bảo Vệ Tính Toàn Vẹn Của Sản Phẩm

Khái niệm 'tamper-resistant' không chỉ giới hạn ở thực phẩm hay thuốc men mà còn được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác, từ thiết bị điện tử, phần mềm đến các hệ thống bỏ phiếu. Nó phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội phương Tây: sự tôn trọng đối với tính nguyên bản và an toàn của sản phẩm. Việc vi phạm các dấu hiệu chống giả mạo thường bị coi là hành vi nghiêm trọng và có thể bị xử lý pháp lý.