tamper-resistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed to resist tampering; made in such a way that it is difficult to open or alter without obvious damage.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để chống lại sự can thiệp; được làm theo cách mà rất khó mở hoặc thay đổi mà không gây ra hư hại rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medicine bottle has a tamper-resistant seal."
"Chai thuốc có một lớp niêm phong chống giả mạo."
-
"These envelopes have a tamper-resistant closure to prevent mail fraud."
"Những phong bì này có một lớp đóng chống giả mạo để ngăn chặn gian lận thư tín."
-
"The software includes a tamper-resistant module to protect against unauthorized modifications."
"Phần mềm bao gồm một mô-đun chống giả mạo để bảo vệ chống lại các sửa đổi trái phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tamper | can thiệp, động chạm trái phép |
| Noun | tampering | hành vi can thiệp, sự làm giả mạo |
| Verb | resist | chống lại, kháng cự |
| Noun | resistance | sự chống lại, sức kháng cự |
| Adjective | resistant | có khả năng chống lại, kháng cự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, bao bì hoặc hệ thống được thiết kế để ngăn chặn việc giả mạo, thay đổi hoặc can thiệp trái phép. Nó nhấn mạnh khả năng chống lại nỗ lực thao túng. So với 'tamper-proof' (không thể giả mạo), 'tamper-resistant' thể hiện mức độ bảo vệ thực tế hơn, vì không có hệ thống nào hoàn toàn không thể bị xâm phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure, tamper-resistant packaging (bao bì an toàn, chống giả mạo)
-
robust robust, tamper-resistant design (thiết kế bền chắc, chống giả mạo)
-
design design a tamper-resistant product (thiết kế một sản phẩm chống giả mạo)
-
make make something tamper-resistant (làm cho thứ gì đó chống giả mạo)
-
ensure ensure tamper-resistant features (đảm bảo các tính năng chống giả mạo)
-
packaging tamper-resistant packaging (bao bì chống giả mạo/chống can thiệp)
-
seal tamper-resistant seal (niêm phong chống giả mạo)
-
lid tamper-resistant lid (nắp chống giả mạo)
-
container tamper-resistant container (hộp/vật chứa chống giả mạo)
-
evidence tamper-resistant evidence (bằng chứng chống giả mạo (được bảo vệ khỏi thay đổi))
Idioms
-
tamper-resistant packaging
bao bì chống giả mạo (một tiêu chuẩn an toàn cho sản phẩm)
"Modern medicines come in tamper-resistant packaging for consumer safety."
(Thuốc men hiện đại được đóng gói trong bao bì chống giả mạo để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.)
-
tamper-resistant seal
niêm phong chống giả mạo (dấu hiệu cho biết sản phẩm chưa bị mở)
"Always check for a broken tamper-resistant seal before using the product."
(Luôn kiểm tra niêm phong chống giả mạo xem có bị rách không trước khi sử dụng sản phẩm.)
-
tamper-resistant design
thiết kế chống giả mạo (thiết kế nhằm ngăn chặn việc can thiệp trái phép)
"The new voting machines feature a tamper-resistant design to ensure fair elections."
(Các máy bỏ phiếu mới có thiết kế chống giả mạo để đảm bảo bầu cử công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tamper-resistant
AdjectiveĐược thiết kế để chống lại sự can thiệp; được làm theo cách mà rất khó mở hoặc thay đổi mà không gây ra hư hại rõ ràng.
"The medicine bottle has a tamper-resistant seal."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The medicine used to be in simple bottles, but now it's in tamper-resistant packaging. |
Thuốc từng được đựng trong những chai đơn giản, nhưng giờ nó được đựng trong bao bì chống giả mạo. |
| Phủ định | The old model didn't use to have a tamper-resistant seal, which made it vulnerable. |
Mẫu cũ không có niêm phong chống giả mạo, điều này khiến nó dễ bị tổn thương. |
| Nghi vấn | Did they use to sell electronics without tamper-resistant labels? |
Họ đã từng bán đồ điện tử mà không có nhãn chống giả mạo sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tamper-resistant".
