tanker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tàu, xe bồn hoặc máy bay được thiết kế để chở chất lỏng hoặc khí với số lượng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oil tanker spilled thousands of gallons of crude oil into the ocean."
"Tàu chở dầu đã làm tràn hàng ngàn gallon dầu thô ra đại dương."
-
"A fleet of tankers carries crude oil from the Middle East to Europe."
"Một đội tàu chở dầu vận chuyển dầu thô từ Trung Đông đến châu Âu."
-
"The tanker was damaged in the storm."
"Chiếc tàu chở dầu bị hư hại trong cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tanker' thường được sử dụng để chỉ các phương tiện vận chuyển chuyên dụng với kích thước lớn, có khả năng chứa và vận chuyển một lượng lớn chất lỏng hoặc khí. Khác với 'tank', chỉ một thùng chứa, 'tanker' bao hàm cả phương tiện vận chuyển.
Prepositions
'On' thường được dùng khi nói về vị trí của một người hoặc vật trên tàu/xe. 'Of' thường dùng để chỉ chất liệu, hàng hóa mà tàu/xe chở. Ví dụ: working *on* a tanker, a tanker *of* oil.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oil oil tanker (tàu chở dầu)
-
gas gas tanker (tàu chở khí gas)
-
large large tanker (tàu chở hàng cỡ lớn)
-
load load a tanker (bốc hàng lên tàu chở dầu/khí)
-
unload unload a tanker (dỡ hàng khỏi tàu chở dầu/khí)
-
operate operate a tanker (vận hành một tàu chở dầu/khí)
Idioms
-
a gas tanker
một con tàu chở khí ga (nghĩa đen); người nói nhiều và dai dẳng
"He's a real gas tanker, he can talk for hours about nothing."
(Anh ta đúng là một cái tàu chở khí ga, anh ta có thể nói hàng giờ về những chuyện vô nghĩa.)
-
tanker's graveyard
nghĩa địa tàu chở dầu (nghĩa đen); khu vực neo đậu tàu chở dầu cũ nát, nơi tàu bị bỏ phế
"Many old tankers end up in tanker's graveyards to be dismantled."
(Nhiều tàu chở dầu cũ kết thúc ở các nghĩa địa tàu chở dầu để bị tháo dỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tanker
nounMột tàu, xe bồn hoặc máy bay được thiết kế để chở chất lỏng hoặc khí với số lượng lớn.
"The oil tanker spilled thousands of gallons of crude oil into the ocean."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A tanker is transporting crude oil across the ocean. |
Một tàu chở dầu đang vận chuyển dầu thô qua đại dương. |
| Phủ định | That tanker isn't carrying any cargo today. |
Tàu chở dầu đó không chở hàng hóa nào hôm nay. |
| Nghi vấn | Is that a tanker approaching the harbor? |
Kia có phải là một tàu chở dầu đang tiến vào bến cảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanker".
