(Top Banner Ad)
tanker
B1
noun B1 Vận tải, Công nghiệp

tanker

UK: /ˈtæŋkə(r)/ • US: /ˈtæŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở dầu xe bồn tàu chở hàng lỏng tàu chở khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship, road vehicle, or aircraft designed to carry liquids or gases in bulk.

Vietnamese Meaning

Một tàu, xe bồn hoặc máy bay được thiết kế để chở chất lỏng hoặc khí với số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil tanker spilled thousands of gallons of crude oil into the ocean."

    "Tàu chở dầu đã làm tràn hàng ngàn gallon dầu thô ra đại dương."

  • "A fleet of tankers carries crude oil from the Middle East to Europe."

    "Một đội tàu chở dầu vận chuyển dầu thô từ Trung Đông đến châu Âu."

  • "The tanker was damaged in the storm."

    "Chiếc tàu chở dầu bị hư hại trong cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tank bể, thùng chứa
Verb tank chứa trong bể/thùng; thất bại thảm hại

Synonyms

tank ship (tàu chở dầu/hàng lỏng)tank truck (xe bồn)

Related Words

Subject Area

Vận tải, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
tank
English
tanker

Nguồn gốc của 'Tanker'

Từ 'tanker' xuất phát từ 'tank', ban đầu được dùng để chỉ các thùng chứa lớn. Trong Thế chiến thứ nhất, người Anh đã sử dụng 'tank' để chỉ những chiếc xe bọc thép bí mật, nhằm đánh lừa đối phương nghĩ rằng đó chỉ là những thùng chứa nước. Sau này, 'tanker' được dùng để chỉ các tàu hoặc xe tải chở chất lỏng hoặc khí với số lượng lớn.

Usage Note

Từ 'tanker' thường được sử dụng để chỉ các phương tiện vận chuyển chuyên dụng với kích thước lớn, có khả năng chứa và vận chuyển một lượng lớn chất lỏng hoặc khí. Khác với 'tank', chỉ một thùng chứa, 'tanker' bao hàm cả phương tiện vận chuyển.

Prepositions

on of

'On' thường được dùng khi nói về vị trí của một người hoặc vật trên tàu/xe. 'Of' thường dùng để chỉ chất liệu, hàng hóa mà tàu/xe chở. Ví dụ: working *on* a tanker, a tanker *of* oil.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tanker
  • oil oil tanker
    (tàu chở dầu)
  • gas gas tanker
    (tàu chở khí gas)
  • large large tanker
    (tàu chở hàng cỡ lớn)
Verb + tanker
  • load load a tanker
    (bốc hàng lên tàu chở dầu/khí)
  • unload unload a tanker
    (dỡ hàng khỏi tàu chở dầu/khí)
  • operate operate a tanker
    (vận hành một tàu chở dầu/khí)

Idioms

  • a gas tanker

    một con tàu chở khí ga (nghĩa đen); người nói nhiều và dai dẳng

    "He's a real gas tanker, he can talk for hours about nothing."

    (Anh ta đúng là một cái tàu chở khí ga, anh ta có thể nói hàng giờ về những chuyện vô nghĩa.)

  • tanker's graveyard

    nghĩa địa tàu chở dầu (nghĩa đen); khu vực neo đậu tàu chở dầu cũ nát, nơi tàu bị bỏ phế

    "Many old tankers end up in tanker's graveyards to be dismantled."

    (Nhiều tàu chở dầu cũ kết thúc ở các nghĩa địa tàu chở dầu để bị tháo dỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tanker

noun
Lật mặt

Một tàu, xe bồn hoặc máy bay được thiết kế để chở chất lỏng hoặc khí với số lượng lớn.

"The oil tanker spilled thousands of gallons of crude oil into the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A tanker is transporting crude oil across the ocean.
Một tàu chở dầu đang vận chuyển dầu thô qua đại dương.
Phủ định
That tanker isn't carrying any cargo today.
Tàu chở dầu đó không chở hàng hóa nào hôm nay.
Nghi vấn
Is that a tanker approaching the harbor?
Kia có phải là một tàu chở dầu đang tiến vào bến cảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanker".

Tầm quan trọng của tàu chở dầu

Tàu chở dầu đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển dầu mỏ và các sản phẩm hóa dầu trên toàn thế giới. Chúng là một phần không thể thiếu của nền kinh tế toàn cầu, đảm bảo nguồn cung năng lượng cho nhiều quốc gia. Tuy nhiên, các vụ tràn dầu từ tàu chở dầu cũng gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường.