(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tanker
B1

tanker

noun

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở dầu xe bồn tàu chở hàng lỏng tàu chở khí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tanker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tàu, xe bồn hoặc máy bay được thiết kế để chở chất lỏng hoặc khí với số lượng lớn.

Definition (English Meaning)

A ship, road vehicle, or aircraft designed to carry liquids or gases in bulk.

Ví dụ Thực tế với 'Tanker'

  • "The oil tanker spilled thousands of gallons of crude oil into the ocean."

    "Tàu chở dầu đã làm tràn hàng ngàn gallon dầu thô ra đại dương."

  • "A fleet of tankers carries crude oil from the Middle East to Europe."

    "Một đội tàu chở dầu vận chuyển dầu thô từ Trung Đông đến châu Âu."

  • "The tanker was damaged in the storm."

    "Chiếc tàu chở dầu bị hư hại trong cơn bão."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tanker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tanker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tank ship(tàu chở dầu/hàng lỏng)
tank truck(xe bồn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vận tải Công nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Tanker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'tanker' thường được sử dụng để chỉ các phương tiện vận chuyển chuyên dụng với kích thước lớn, có khả năng chứa và vận chuyển một lượng lớn chất lỏng hoặc khí. Khác với 'tank', chỉ một thùng chứa, 'tanker' bao hàm cả phương tiện vận chuyển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'On' thường được dùng khi nói về vị trí của một người hoặc vật trên tàu/xe. 'Of' thường dùng để chỉ chất liệu, hàng hóa mà tàu/xe chở. Ví dụ: working *on* a tanker, a tanker *of* oil.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tanker'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)