(Top Banner Ad)
gases
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Hóa học, Vật lý

gases

UK: /ˈɡæsɪz/ • US: /ˈɡæsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các chất khí khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of 'gas'. Substances that are in a state neither solid nor liquid; free-flowing air-like fluids.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của 'gas'. Các chất ở trạng thái không phải rắn cũng không phải lỏng; chất lỏng giống như không khí, chảy tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lab studied the properties of different gases."

    "Phòng thí nghiệm nghiên cứu các đặc tính của các loại khí khác nhau."

  • "Harmful gases were released into the atmosphere."

    "Các loại khí độc hại đã được thải vào khí quyển."

  • "The engine emits exhaust gases."

    "Động cơ thải ra khí thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí, hơi đốt, xăng dầu
Noun (plural) gases các loại khí, hơi đốt (số nhiều)
Adjective gaseous thuộc về khí, ở thể khí
Verb to gas đầu độc bằng khí, bỏ tù hoặc giết bằng khí độc
Noun (from verb) gassing sự bơm khí, sự đầu độc bằng khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
χάος (khaos)
Latin
chaos
17th Century Dutch/Flemish
gas
English
gas

Sự ra đời của từ 'gas'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Flemish Jan Baptist van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. Ông lấy cảm hứng từ từ 'chaos' (hỗn độn, vô định hình) trong tiếng Hy Lạp và tiếng Latinh, để mô tả một trạng thái vật chất không thể nhìn thấy và không có hình dạng rõ ràng, khác biệt với chất lỏng và chất rắn. Từ 'gases' là dạng số nhiều của 'gas'.

Usage Note

Từ 'gases' là dạng số nhiều đơn giản của 'gas', được sử dụng khi đề cập đến nhiều loại khí hoặc một lượng lớn khí. Không có sự khác biệt đáng kể về sắc thái so với 'gas' ngoại trừ về số lượng.

Prepositions

in of under

- 'in gases': chỉ môi trường chứa khí (e.g., reactions in gases). - 'of gases': chỉ thành phần (e.g., mixture of gases). - 'under (pressure of) gases': chỉ áp suất của khí (e.g., under pressure of gases).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gases
  • toxic toxic gases
    (các loại khí độc hại)
  • harmful harmful gases
    (các loại khí có hại)
  • greenhouse greenhouse gases
    (khí nhà kính)
  • noble noble gases
    (khí hiếm (khí trơ))
  • inert inert gases
    (khí trơ)
Verb + gases
  • release release gases
    (thải khí, giải phóng khí)
  • emit emit gases
    (phát thải khí)
  • produce produce gases
    (sản xuất khí, tạo ra khí)
  • contain contain gases
    (chứa khí)
  • inhale inhale gases
    (hít phải khí)
Noun + of gases
  • cloud cloud of gases
    (đám mây khí)
  • mixture mixture of gases
    (hỗn hợp khí)
  • layer layer of gases
    (lớp khí quyển)

Idioms

  • greenhouse gases

    Khí nhà kính (các loại khí gây hiệu ứng nhà kính, làm Trái đất nóng lên)

    "Reducing greenhouse gases is crucial to combating climate change."

    (Giảm khí nhà kính là điều cực kỳ quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • laughing gas

    Khí gây cười (nitrous oxide, dùng trong y tế để gây tê hoặc giảm đau nhẹ)

    "The dentist used laughing gas to help the patient relax during the procedure."

    (Nha sĩ đã dùng khí gây cười để giúp bệnh nhân thư giãn trong quá trình điều trị.)

  • nerve gases

    Khí độc thần kinh (các chất độc hại tấn công hệ thần kinh, thường dùng trong chiến tranh hóa học)

    "The international community condemns the use of nerve gases in warfare."

    (Cộng đồng quốc tế lên án việc sử dụng khí độc thần kinh trong chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gases

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Dạng số nhiều của 'gas'. Các chất ở trạng thái không phải rắn cũng không phải lỏng; chất lỏng giống như không khí, chảy tự do.

"The lab studied the properties of different gases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gases".

Hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu

Thuật ngữ 'gases' thường gắn liền với 'khí nhà kính' (greenhouse gases) như carbon dioxide (CO2) và methane (CH4). Việc tăng nồng độ các loại khí này trong khí quyển do hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính tăng cường, dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu.

Khí gas trong đời sống và nguy hiểm

Trong đời sống, nhiều loại 'gas' (ví dụ khí đốt LPG, khí tự nhiên) được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu để đun nấu, sưởi ấm. Tuy nhiên, rò rỉ khí gas có thể gây cháy nổ nguy hiểm hoặc ngộ độc nếu hít phải các loại khí độc hại (toxic gases) như carbon monoxide (CO), vốn không màu, không mùi và rất nguy hiểm.