gases
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of 'gas'. Substances that are in a state neither solid nor liquid; free-flowing air-like fluids.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của 'gas'. Các chất ở trạng thái không phải rắn cũng không phải lỏng; chất lỏng giống như không khí, chảy tự do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lab studied the properties of different gases."
"Phòng thí nghiệm nghiên cứu các đặc tính của các loại khí khác nhau."
-
"Harmful gases were released into the atmosphere."
"Các loại khí độc hại đã được thải vào khí quyển."
-
"The engine emits exhaust gases."
"Động cơ thải ra khí thải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gases' là dạng số nhiều đơn giản của 'gas', được sử dụng khi đề cập đến nhiều loại khí hoặc một lượng lớn khí. Không có sự khác biệt đáng kể về sắc thái so với 'gas' ngoại trừ về số lượng.
Prepositions
- 'in gases': chỉ môi trường chứa khí (e.g., reactions in gases). - 'of gases': chỉ thành phần (e.g., mixture of gases). - 'under (pressure of) gases': chỉ áp suất của khí (e.g., under pressure of gases).
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic gases (các loại khí độc hại)
-
harmful harmful gases (các loại khí có hại)
-
greenhouse greenhouse gases (khí nhà kính)
-
noble noble gases (khí hiếm (khí trơ))
-
inert inert gases (khí trơ)
-
release release gases (thải khí, giải phóng khí)
-
emit emit gases (phát thải khí)
-
produce produce gases (sản xuất khí, tạo ra khí)
-
contain contain gases (chứa khí)
-
inhale inhale gases (hít phải khí)
-
cloud cloud of gases (đám mây khí)
-
mixture mixture of gases (hỗn hợp khí)
-
layer layer of gases (lớp khí quyển)
Idioms
-
greenhouse gases
Khí nhà kính (các loại khí gây hiệu ứng nhà kính, làm Trái đất nóng lên)
"Reducing greenhouse gases is crucial to combating climate change."
(Giảm khí nhà kính là điều cực kỳ quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.)
-
laughing gas
Khí gây cười (nitrous oxide, dùng trong y tế để gây tê hoặc giảm đau nhẹ)
"The dentist used laughing gas to help the patient relax during the procedure."
(Nha sĩ đã dùng khí gây cười để giúp bệnh nhân thư giãn trong quá trình điều trị.)
-
nerve gases
Khí độc thần kinh (các chất độc hại tấn công hệ thần kinh, thường dùng trong chiến tranh hóa học)
"The international community condemns the use of nerve gases in warfare."
(Cộng đồng quốc tế lên án việc sử dụng khí độc thần kinh trong chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gases
Danh từ (số nhiều)Dạng số nhiều của 'gas'. Các chất ở trạng thái không phải rắn cũng không phải lỏng; chất lỏng giống như không khí, chảy tự do.
"The lab studied the properties of different gases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gases".
