(Top Banner Ad)
leather tanning
B2
Danh từ B2 Công nghiệp da thuộc

leather tanning

Nghĩa tiếng Việt

thuộc da quy trình thuộc da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of treating animal hides and skins to produce leather.

Vietnamese Meaning

Quá trình xử lý da động vật để sản xuất da thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leather tanning is a complex process that requires specialized knowledge and equipment."

    "Thuộc da là một quy trình phức tạp đòi hỏi kiến thức và thiết bị chuyên dụng."

  • "The local economy relies heavily on leather tanning."

    "Nền kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào ngành thuộc da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather Da thuộc (vật liệu)
Adjective leather Làm bằng da, thuộc về da
Noun tanner Thợ thuộc da
Noun tannery Xưởng thuộc da
Verb tan Thuộc da (động từ)
Adjective tanned Đã được thuộc (da), rám nắng (da người)
Adjective leathery Giống như da, dai như da (thường dùng để mô tả một thứ gì đó có kết cấu giống da)

Synonyms

leather processing (chế biến da)hide curing (bảo quản da sống)

Related Words

leather (da thuộc)hide (da sống)tannin (tanin (chất thuộc da))chromium tanning (thuộc da bằng crom)vegetable tanning (thuộc da bằng thực vật)

Subject Area

Công nghiệp da thuộc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*letro-m
Proto-Germanic
*leþrō
Old English
lether
Middle English
lether
Modern English
leather
Gaulish
tannos
Medieval Latin
tannare
Old English
tannian
Middle English
tannen
Modern English
tan, tanning

Nguồn gốc của 'Leather'

Từ 'leather' (da thuộc) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *leþrō và xa hơn nữa là gốc *letro-m trong tiếng Proto-Indo-European, đều có nghĩa là 'da, tấm da'. Điều này cho thấy con người đã biết sử dụng và xử lý da động vật từ thời tiền sử để làm quần áo, công cụ và nơi trú ẩn.

Nguồn gốc của 'Tanning'

Từ 'tanning' (thuộc da) liên quan đến quá trình biến da sống thành da bền. Nó bắt nguồn từ tiếng Gaulish 'tannos' (cây sồi), sau đó là tiếng Latin trung cổ 'tannare'. Vỏ cây sồi chứa tannin, một chất hóa học tự nhiên được dùng phổ biến để thuộc da, giúp da không bị phân hủy và trở nên dẻo dai hơn. Quá trình này đã được thực hiện hàng ngàn năm.

Usage Note

Đây là một cụm danh từ chỉ một quy trình công nghiệp cụ thể. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, từ làm sạch, ngâm vôi, đến thuộc da và hoàn thiện.

Prepositions

in for

"in" thường được dùng để chỉ môi trường hoặc phương pháp thuộc da (ví dụ: "specialized in vegetable leather tanning"). "for" thường được dùng để chỉ mục đích của quá trình thuộc da (ví dụ: "suitable for leather tanning").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather tanning
  • traditional traditional leather tanning
    (kỹ thuật thuộc da truyền thống)
  • vegetable vegetable leather tanning
    (thuộc da bằng thảo mộc (thuộc da thực vật))
  • chrome chrome leather tanning
    (thuộc da bằng crom)
  • sustainable sustainable leather tanning
    (thuộc da bền vững)
Noun + leather tanning
  • the process of the process of leather tanning
    (quá trình thuộc da)
  • the art of the art of leather tanning
    (nghệ thuật thuộc da)
  • modern methods of modern methods of leather tanning
    (các phương pháp thuộc da hiện đại)
Verb + leather tanning
  • master master leather tanning
    (thành thạo kỹ thuật thuộc da)
  • develop develop new leather tanning techniques
    (phát triển các kỹ thuật thuộc da mới)
  • practice practice leather tanning
    (thực hành thuộc da)

Idioms

  • the art of leather tanning

    nghệ thuật thuộc da (diễn tả sự khéo léo, kỹ năng)

    "He dedicated his life to mastering the art of leather tanning, preserving traditional techniques."

    (Ông ấy đã cống hiến cả đời để tinh thông nghệ thuật thuộc da, bảo tồn các kỹ thuật truyền thống.)

  • the process of leather tanning

    quá trình thuộc da (diễn tả các bước thực hiện)

    "The documentary explained the intricate process of leather tanning from raw hide to finished material."

    (Bộ phim tài liệu giải thích quá trình thuộc da phức tạp từ da sống đến vật liệu thành phẩm.)

  • a journey into leather tanning

    hành trình khám phá/học hỏi về thuộc da (thường dùng trong văn học, tựa sách)

    "The workshop offers participants a journey into leather tanning, from ancient methods to modern innovations."

    (Khóa học cung cấp cho người tham gia một hành trình khám phá về thuộc da, từ các phương pháp cổ xưa đến những đổi mới hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather tanning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xử lý da động vật để sản xuất da thuộc.

"Leather tanning is a complex process that requires specialized knowledge and equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory employs traditional leather tanning techniques.
Nhà máy sử dụng các kỹ thuật thuộc da truyền thống.
Phủ định
Seldom do modern methods replace traditional leather tanning completely in artisan workshops.
Hiếm khi các phương pháp hiện đại thay thế hoàn toàn việc thuộc da truyền thống trong các xưởng thủ công.
Nghi vấn
Is leather tanning a significant industry in your region?
Thuộc da có phải là một ngành công nghiệp quan trọng trong khu vực của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Leather tanning is an important industry, isn't it?
Thuộc da là một ngành công nghiệp quan trọng, phải không?
Phủ định
Leather tanning isn't environmentally friendly by default, is it?
Thuộc da không thân thiện với môi trường theo mặc định, phải không?
Nghi vấn
Leather tanning processes require careful control, don't they?
Các quy trình thuộc da đòi hỏi sự kiểm soát cẩn thận, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather tanning".

Nghề thủ công cổ xưa và sự biến đổi

Thuộc da là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của nhân loại, có từ hàng ngàn năm trước. Ban đầu, nó là một phương pháp thiết yếu để bảo quản da động vật, biến chúng thành vật liệu bền bỉ cho quần áo, giày dép, túi xách và dụng cụ. Qua thời gian, các phương pháp thuộc da đã phát triển đáng kể, từ việc sử dụng vỏ cây và dầu mỡ tự nhiên đến các hóa chất hiện đại, phản ánh sự tiến bộ trong công nghệ và hiểu biết về hóa học.

Tác động môi trường và xu hướng bền vững

Mặc dù là một ngành công nghiệp quan trọng, quá trình thuộc da truyền thống, đặc biệt là thuộc da bằng crom, thường gây ra ô nhiễm môi trường đáng kể do sử dụng hóa chất và lượng nước lớn. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp thuộc da bền vững và thân thiện với môi trường hơn, như thuộc da thực vật cải tiến hoặc các công nghệ không crom, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến môi trường.