leather tanning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of treating animal hides and skins to produce leather.
Vietnamese Meaning
Quá trình xử lý da động vật để sản xuất da thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leather tanning is a complex process that requires specialized knowledge and equipment."
"Thuộc da là một quy trình phức tạp đòi hỏi kiến thức và thiết bị chuyên dụng."
-
"The local economy relies heavily on leather tanning."
"Nền kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào ngành thuộc da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leather | Da thuộc (vật liệu) |
| Adjective | leather | Làm bằng da, thuộc về da |
| Noun | tanner | Thợ thuộc da |
| Noun | tannery | Xưởng thuộc da |
| Verb | tan | Thuộc da (động từ) |
| Adjective | tanned | Đã được thuộc (da), rám nắng (da người) |
| Adjective | leathery | Giống như da, dai như da (thường dùng để mô tả một thứ gì đó có kết cấu giống da) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm danh từ chỉ một quy trình công nghiệp cụ thể. Nó bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, từ làm sạch, ngâm vôi, đến thuộc da và hoàn thiện.
Prepositions
"in" thường được dùng để chỉ môi trường hoặc phương pháp thuộc da (ví dụ: "specialized in vegetable leather tanning"). "for" thường được dùng để chỉ mục đích của quá trình thuộc da (ví dụ: "suitable for leather tanning").
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional leather tanning (kỹ thuật thuộc da truyền thống)
-
vegetable vegetable leather tanning (thuộc da bằng thảo mộc (thuộc da thực vật))
-
chrome chrome leather tanning (thuộc da bằng crom)
-
sustainable sustainable leather tanning (thuộc da bền vững)
-
the process of the process of leather tanning (quá trình thuộc da)
-
the art of the art of leather tanning (nghệ thuật thuộc da)
-
modern methods of modern methods of leather tanning (các phương pháp thuộc da hiện đại)
-
master master leather tanning (thành thạo kỹ thuật thuộc da)
-
develop develop new leather tanning techniques (phát triển các kỹ thuật thuộc da mới)
-
practice practice leather tanning (thực hành thuộc da)
Idioms
-
the art of leather tanning
nghệ thuật thuộc da (diễn tả sự khéo léo, kỹ năng)
"He dedicated his life to mastering the art of leather tanning, preserving traditional techniques."
(Ông ấy đã cống hiến cả đời để tinh thông nghệ thuật thuộc da, bảo tồn các kỹ thuật truyền thống.)
-
the process of leather tanning
quá trình thuộc da (diễn tả các bước thực hiện)
"The documentary explained the intricate process of leather tanning from raw hide to finished material."
(Bộ phim tài liệu giải thích quá trình thuộc da phức tạp từ da sống đến vật liệu thành phẩm.)
-
a journey into leather tanning
hành trình khám phá/học hỏi về thuộc da (thường dùng trong văn học, tựa sách)
"The workshop offers participants a journey into leather tanning, from ancient methods to modern innovations."
(Khóa học cung cấp cho người tham gia một hành trình khám phá về thuộc da, từ các phương pháp cổ xưa đến những đổi mới hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leather tanning
Danh từQuá trình xử lý da động vật để sản xuất da thuộc.
"Leather tanning is a complex process that requires specialized knowledge and equipment."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory employs traditional leather tanning techniques. |
Nhà máy sử dụng các kỹ thuật thuộc da truyền thống. |
| Phủ định | Seldom do modern methods replace traditional leather tanning completely in artisan workshops. |
Hiếm khi các phương pháp hiện đại thay thế hoàn toàn việc thuộc da truyền thống trong các xưởng thủ công. |
| Nghi vấn | Is leather tanning a significant industry in your region? |
Thuộc da có phải là một ngành công nghiệp quan trọng trong khu vực của bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Leather tanning is an important industry, isn't it? |
Thuộc da là một ngành công nghiệp quan trọng, phải không? |
| Phủ định | Leather tanning isn't environmentally friendly by default, is it? |
Thuộc da không thân thiện với môi trường theo mặc định, phải không? |
| Nghi vấn | Leather tanning processes require careful control, don't they? |
Các quy trình thuộc da đòi hỏi sự kiểm soát cẩn thận, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather tanning".
