(Top Banner Ad)
meltdown
B2
danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Tâm lý học, Vật lý)

meltdown

UK: /ˈmeltdaʊn/ • US: /ˈmeltˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

sụp đổ khủng hoảng tan chảy hạt nhân suy sụp tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which something fails or becomes very dangerous

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà cái gì đó thất bại hoặc trở nên rất nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market experienced a meltdown after the announcement."

    "Thị trường chứng khoán trải qua một cuộc sụp đổ sau thông báo đó."

  • "The company faced a financial meltdown."

    "Công ty đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính."

  • "He experienced a complete emotional meltdown."

    "Anh ấy trải qua một cuộc suy sụp tinh thần hoàn toàn."

  • "The nuclear power plant suffered a meltdown."

    "Nhà máy điện hạt nhân đã bị tan chảy lõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun melt sự tan chảy
Verb melt tan chảy
Verb melted đã tan chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Kinh tế, Tâm lý học, Vật lý)

Nguồn gốc của 'Meltdown'

Từ 'meltdown' ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh hạt nhân, mô tả sự nóng chảy của lõi lò phản ứng. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ tình huống nào mất kiểm soát hoặc thất bại nghiêm trọng, đặc biệt trong tài chính và cảm xúc. (The word 'meltdown' was originally used in the nuclear context, describing the melting of the reactor core. It began to be used more broadly to refer to any situation that is out of control or severely failed, especially in finance and emotions.)

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự sụp đổ hoàn toàn hoặc mất kiểm soát trong các tình huống kinh tế, tâm lý hoặc kỹ thuật. Khác với 'collapse' mang nghĩa sụp đổ vật lý hoặc cấu trúc, 'meltdown' nhấn mạnh sự mất kiểm soát và hậu quả nghiêm trọng.

Prepositions

in of

‘In a meltdown’: Trong tình trạng/giai đoạn sụp đổ. Ví dụ: The company is in a meltdown. ‘Meltdown of’: Sự sụp đổ của. Ví dụ: The meltdown of the nuclear reactor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meltdown
  • nuclear nuclear meltdown
    (sự cố tan chảy hạt nhân)
  • economic economic meltdown
    (khủng hoảng kinh tế)
  • financial financial meltdown
    (sụp đổ tài chính)
Verb + meltdown
  • cause cause a meltdown
    (gây ra sự sụp đổ)
  • trigger trigger a meltdown
    (kích hoạt sự sụp đổ)
  • prevent prevent a meltdown
    (ngăn chặn sự sụp đổ)

Idioms

  • have a meltdown

    mất kiểm soát cảm xúc, suy sụp tinh thần

    "She had a complete meltdown after losing her job."

    (Cô ấy hoàn toàn suy sụp sau khi mất việc.)

  • meltdown mode

    trạng thái mất kiểm soát, khủng hoảng

    "The project went into meltdown mode when the deadline was missed."

    (Dự án rơi vào trạng thái khủng hoảng khi lỡ thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meltdown

danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà cái gì đó thất bại hoặc trở nên rất nguy hiểm.

"The stock market experienced a meltdown after the announcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unexpected news caused a complete meltdown in the stock market.
Tin tức bất ngờ đã gây ra sự sụp đổ hoàn toàn trên thị trường chứng khoán.
Phủ định
Not only did the company face a financial meltdown, but also its reputation suffered greatly.
Công ty không chỉ phải đối mặt với sự sụp đổ tài chính mà còn bị tổn hại nghiêm trọng về danh tiếng.
Nghi vấn
Should the reactor experience a meltdown, what safety measures are in place?
Nếu lò phản ứng gặp sự cố tan chảy, những biện pháp an toàn nào được áp dụng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic meltdown caused widespread job losses.
Sự sụp đổ kinh tế đã gây ra tình trạng mất việc làm trên diện rộng.
Phủ định
There wasn't a complete meltdown of the nuclear reactor, thankfully.
Rất may, không có sự tan chảy hoàn toàn của lò phản ứng hạt nhân.
Nghi vấn
Was the market meltdown a surprise to financial experts?
Sự sụp đổ thị trường có phải là một bất ngờ đối với các chuyên gia tài chính không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nuclear power plant is experiencing a meltdown right now.
Nhà máy điện hạt nhân đang trải qua một vụ tan chảy lò phản ứng ngay bây giờ.
Phủ định
The stock market isn't having a meltdown this week.
Thị trường chứng khoán không bị sụp đổ trong tuần này.
Nghi vấn
Is the toddler having a meltdown because he's tired?
Có phải đứa trẻ đang lên cơn giận dữ vì nó mệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meltdown".

Sự cố hạt nhân Chernobyl

Sự cố Chernobyl năm 1986 là một ví dụ điển hình về 'nuclear meltdown' (sự cố tan chảy hạt nhân), gây ra hậu quả nghiêm trọng về môi trường và sức khỏe con người. (The Chernobyl disaster in 1986 is a prime example of a 'nuclear meltdown', causing serious consequences for the environment and human health.)