(Top Banner Ad)
capers
B2
noun B2 Ẩm thực, Hành vi

capers

UK: /ˈkeɪpəz/ • US: /ˈkeɪpərz/

Nghĩa tiếng Việt

nụ bạch hoa muối hành động tinh nghịch, vui vẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pickled flower buds of a prickly Mediterranean shrub, used as a flavoring.

Vietnamese Meaning

Nụ hoa muối chua của một loại cây bụi gai Địa Trung Hải, được dùng làm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pasta sauce was delicious with the addition of capers."

    "Sốt mì ống trở nên ngon hơn khi thêm capers."

  • "I added capers to the chicken piccata for extra flavor."

    "Tôi đã thêm capers vào món gà piccata để tăng thêm hương vị."

  • "The puppy was full of capers, running around the yard."

    "Chú chó con rất tinh nghịch, chạy quanh sân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caper Nụ bạch hoa (gia vị) hoặc trò đùa tinh quái
Verb caper Nhảy nhót tung tăng, nô đùa
Noun capering Sự nhảy nhót, sự nô đùa
Adjective madcap Ngông cuồng, bốc đồng (thường dùng cho các trò đùa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kapparis
Latin
capparis
Old French
capre
Middle English
caper

Nụ hoa của vùng đất khô cằn

Từ 'caper' trong ẩm thực dùng để chỉ nụ hoa chưa nở của cây bạch hoa (Capparis spinosa). Chúng có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và đã được sử dụng như một loại gia vị từ thời cổ đại. Tên gọi này đi từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và Pháp trước khi vào tiếng Anh.

Sự nhảy nhót của loài dê

Một nghĩa khác của 'caper' (nhảy nhót, đùa nghịch) lại có nguồn gốc từ 'capra' trong tiếng Latin, nghĩa là 'con dê'. Nó mô tả những bước nhảy tung tăng, không tiên đoán được của loài dê núi, từ đó ẩn dụ cho các trò nghịch ngợm hoặc hành động nhảy múa vui vẻ.

Usage Note

Capers được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Địa Trung Hải, đặc biệt là trong các món ăn của Ý và Tây Ban Nha. Chúng có vị mặn, chua, và hơi hăng, thường được thêm vào các món salad, nước sốt, mì ống, và các món thịt, cá. Chất lượng của capers phụ thuộc vào kích thước và độ săn chắc của nụ hoa. Các loại capers nhỏ hơn, chắc hơn thường được đánh giá cao hơn.

Prepositions

in with

"in": thường được dùng để chỉ môi trường, dung dịch bảo quản capers (ví dụ: 'capers in brine' - capers ngâm nước muối). "with": thường được dùng để chỉ capers được sử dụng như một thành phần trong món ăn (ví dụ: 'salmon with capers' - cá hồi với capers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capers (Culinary)
  • pickled pickled capers
    (nụ bạch hoa ngâm chua)
  • salted salted capers
    (nụ bạch hoa muối)
  • tiny tiny nonpareil capers
    (những nụ bạch hoa loại nhỏ nhất)
Verb + capers (Action/Crime)
  • cut cut capers
    (nhảy nhót, làm trò hề)
  • pull pull capers
    (thực hiện các vụ trộm hoặc trò đùa)
Verb + capers (Cooking)
  • drain drain the capers
    (vắt ráo nước nụ bạch hoa)
  • garnish garnish with capers
    (trang trí món ăn bằng nụ bạch hoa)

Idioms

  • Cut capers

    Nhảy nhót một cách vui vẻ hoặc hành động một cách ngớ ngẩn để gây cười.

    "The children were cutting capers on the lawn after school."

    (Lũ trẻ nhảy nhót tung tăng trên bãi cỏ sau giờ học.)

  • Madcap capers

    Những trò nghịch ngợm hoặc phi vụ liều lĩnh, thiếu suy nghĩ.

    "The movie is full of madcap capers and unexpected twists."

    (Bộ phim đầy rẫy những trò nghịch ngợm điên rồ và những cú ngoặt bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capers

noun
Lật mặt

Nụ hoa muối chua của một loại cây bụi gai Địa Trung Hải, được dùng làm gia vị.

"The pasta sauce was delicious with the addition of capers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capers".

Linh hồn của ẩm thực Địa Trung Hải

Capers là thành phần không thể thiếu trong các món ăn nổi tiếng như Chicken Piccata (Ý) hay Lox & Bagels (New York). Chúng mang lại vị mặn và chua đặc trưng, giúp cân bằng độ béo của cá hồi và các loại sốt kem.

Thu hoạch thủ công

Việc thu hoạch nụ bạch hoa cực kỳ vất vả vì chúng phải được hái bằng tay khi nụ còn chưa kịp nở. Đây là lý do tại sao nụ bạch hoa chất lượng cao thường có giá thành khá đắt đỏ.