capers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The pickled flower buds of a prickly Mediterranean shrub, used as a flavoring.
Vietnamese Meaning
Nụ hoa muối chua của một loại cây bụi gai Địa Trung Hải, được dùng làm gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pasta sauce was delicious with the addition of capers."
"Sốt mì ống trở nên ngon hơn khi thêm capers."
-
"I added capers to the chicken piccata for extra flavor."
"Tôi đã thêm capers vào món gà piccata để tăng thêm hương vị."
-
"The puppy was full of capers, running around the yard."
"Chú chó con rất tinh nghịch, chạy quanh sân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Capers được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Địa Trung Hải, đặc biệt là trong các món ăn của Ý và Tây Ban Nha. Chúng có vị mặn, chua, và hơi hăng, thường được thêm vào các món salad, nước sốt, mì ống, và các món thịt, cá. Chất lượng của capers phụ thuộc vào kích thước và độ săn chắc của nụ hoa. Các loại capers nhỏ hơn, chắc hơn thường được đánh giá cao hơn.
Prepositions
"in": thường được dùng để chỉ môi trường, dung dịch bảo quản capers (ví dụ: 'capers in brine' - capers ngâm nước muối). "with": thường được dùng để chỉ capers được sử dụng như một thành phần trong món ăn (ví dụ: 'salmon with capers' - cá hồi với capers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pickled pickled capers (nụ bạch hoa ngâm chua)
-
salted salted capers (nụ bạch hoa muối)
-
tiny tiny nonpareil capers (những nụ bạch hoa loại nhỏ nhất)
-
cut cut capers (nhảy nhót, làm trò hề)
-
pull pull capers (thực hiện các vụ trộm hoặc trò đùa)
-
drain drain the capers (vắt ráo nước nụ bạch hoa)
-
garnish garnish with capers (trang trí món ăn bằng nụ bạch hoa)
Idioms
-
Cut capers
Nhảy nhót một cách vui vẻ hoặc hành động một cách ngớ ngẩn để gây cười.
"The children were cutting capers on the lawn after school."
(Lũ trẻ nhảy nhót tung tăng trên bãi cỏ sau giờ học.)
-
Madcap capers
Những trò nghịch ngợm hoặc phi vụ liều lĩnh, thiếu suy nghĩ.
"The movie is full of madcap capers and unexpected twists."
(Bộ phim đầy rẫy những trò nghịch ngợm điên rồ và những cú ngoặt bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capers
nounNụ hoa muối chua của một loại cây bụi gai Địa Trung Hải, được dùng làm gia vị.
"The pasta sauce was delicious with the addition of capers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capers".
