(Top Banner Ad)
aim
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

aim

UK: /eɪm/ • US: /eɪm/

Nghĩa tiếng Việt

mục đích ý định mục tiêu nhắm (vào)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To point or direct a weapon or object at a target.

Vietnamese Meaning

Nhắm, hướng (vũ khí, vật thể) vào mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She aimed the camera at the bird."

    "Cô ấy hướng máy ảnh vào con chim."

  • "What is the aim of this meeting?"

    "Mục đích của cuộc họp này là gì?"

  • "The company aims to expand its market share."

    "Công ty nhắm đến việc mở rộng thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aim nhắm (vào), hướng tới, có ý định
Noun aim mục tiêu, mục đích
Adjective aimless không mục đích, vu vơ, vô định
Adverb aimlessly một cách không mục đích, lang thang
Noun aimlessness sự vô định, tình trạng không có mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aestimāre
Old French
aesmer
Middle English
aimen

Từ 'Ước lượng' đến 'Nhắm bắn'

Từ 'aim' có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'aestimāre', có nghĩa là 'ước tính' hoặc 'đánh giá'. Hãy tưởng tượng một cung thủ thời xưa, trước khi bắn tên, anh ta phải 'ước tính' khoảng cách, hướng gió và sức mạnh cần thiết. Dần dần, hành động 'ước tính' này đã phát triển thành nghĩa của việc 'nhắm' vào một mục tiêu. Vì vậy, mỗi khi bạn 'aim' (đặt mục tiêu), bạn cũng đang 'ước tính' con đường đến thành công của mình.

Usage Note

Thường được sử dụng với các vật thể có thể phóng hoặc bắn đi như súng, tên, hoặc đơn giản là hướng sự chú ý hoặc nỗ lực vào một mục tiêu cụ thể. Khác với 'target' (mục tiêu) là danh từ chỉ đích đến, 'aim' vừa là động từ chỉ hành động nhắm vào đích, vừa có thể là danh từ chỉ mục tiêu, ý định.

Prepositions

at for

aim at: nhắm vào (một đối tượng cụ thể). aim for: nhắm tới (một mục tiêu lớn hơn, có thể trừu tượng). Ví dụ: Aim at the bullseye (Nhắm vào tâm). Aim for success (Nhắm tới thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aim
  • take aim (at)
    (nhắm bắn (vào))
  • achieve an aim
    (đạt được mục tiêu)
  • pursue an aim
    (theo đuổi mục tiêu)
  • have an aim
    (có một mục đích)
Adjective + aim
  • main/primary aim
    (mục tiêu chính)
  • long-term aim
    (mục tiêu dài hạn)
  • ultimate aim
    (mục tiêu cuối cùng)
  • clear aim
    (mục tiêu rõ ràng)
Preposition + aim
  • with the aim of doing something
    (với mục đích làm gì đó)
  • an aim in life
    (mục đích sống, lẽ sống)

Idioms

  • take aim at someone/something

    chỉ trích, công kích ai đó/cái gì một cách gay gắt

    "The newspaper article took aim at the government's new policies."

    (Bài báo đã công kích dữ dội các chính sách mới của chính phủ.)

  • aim high

    đặt mục tiêu cao, có nhiều tham vọng

    "If you want to be successful, you have to aim high."

    (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải đặt mục tiêu cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aim

Động từ
Lật mặt

Nhắm, hướng (vũ khí, vật thể) vào mục tiêu.

"She aimed the camera at the bird."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aim".

Giấc mơ Mỹ và việc 'Đặt mục tiêu cao'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'aiming high' (đặt mục tiêu cao) gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, dù xuất thân thế nào, cũng có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Việc có một 'aim' (mục tiêu) rõ ràng và đầy tham vọng được coi là bước đầu tiên trên con đường chinh phục giấc mơ đó.

Mục tiêu S.M.A.R.T.: Khoa học của việc nhắm đến thành công

Trong văn hóa doanh nghiệp và phát triển bản thân ở phương Tây, người ta thường không chỉ có một 'aim' chung chung. Họ biến nó thành các mục tiêu S.M.A.R.T. (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Phương pháp này thể hiện một cách tiếp cận rất hệ thống và thực tế để đạt được mục tiêu, biến một ước mơ xa vời thành một kế hoạch hành động cụ thể.