(Top Banner Ad)
taser
B2
danh từ B2 Pháp luật, An ninh

taser

UK: /ˈteɪzə(r)/ • US: /ˈteɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

súng bắn điện súng gây choáng điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand of electroshock weapon that uses electrical current to disrupt voluntary control of muscles.

Vietnamese Meaning

Một loại vũ khí xung điện sử dụng dòng điện để làm gián đoạn sự kiểm soát tự nguyện của cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer used a taser to subdue the suspect."

    "Cảnh sát đã sử dụng súng bắn điện để khống chế nghi phạm."

  • "He was tasered by security guards."

    "Anh ta đã bị các nhân viên an ninh bắn điện."

  • "The use of tasers is controversial."

    "Việc sử dụng súng bắn điện còn gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tase Bắn điện vào ai đó bằng súng taser (taser gun).

Synonyms

stun gun (súng gây choáng)electroshock weapon (vũ khí xung điện)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh

Nguồn gốc của từ 'taser'

Từ 'taser' được đặt theo tên của cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng dành cho thanh thiếu niên năm 1911 'Tom Swift and His Electric Rifle' của Victor Appleton. Taser là viết tắt của 'Thomas A. Swift's Electric Rifle'. Thật thú vị phải không nào?

Usage Note

Từ 'taser' ban đầu là tên thương hiệu của một loại vũ khí xung điện do Taser International (nay là Axon Enterprise) sản xuất. Hiện nay, nó thường được sử dụng để chỉ chung các loại vũ khí xung điện tương tự, bất kể nhà sản xuất. Cần phân biệt với các loại súng gây choáng (stun gun) khác, mặc dù chức năng tương tự nhưng cơ chế hoạt động có thể khác biệt (ví dụ, taser có thể bắn ra các điện cực từ xa).
Động từ 'taser' có nghĩa là hành động sử dụng súng bắn điện lên ai đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực thi pháp luật hoặc tự vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taser
  • powerful powerful taser
    (súng taser mạnh mẽ)
  • non-lethal non-lethal taser
    (súng taser không gây chết người)
Verb + taser
  • use use a taser
    (sử dụng súng taser)
  • deploy deploy a taser
    (triển khai súng taser)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taser

danh từ
Lật mặt

Một loại vũ khí xung điện sử dụng dòng điện để làm gián đoạn sự kiểm soát tự nguyện của cơ bắp.

"The police officer used a taser to subdue the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer who tasered the suspect acted within legal guidelines.
Cảnh sát viên, người đã dùng súng điện với nghi phạm, đã hành động theo đúng quy định pháp luật.
Phủ định
The security guard, who did not taser the intruder, followed protocol by calling the police instead.
Người bảo vệ, người đã không dùng súng điện với kẻ xâm nhập, đã tuân theo quy trình bằng cách gọi cảnh sát thay vào đó.
Nghi vấn
Is that the device which tasers criminals?
Đó có phải là thiết bị dùng để bắn điện tội phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taser".

Sử dụng Taser trong lực lượng cảnh sát

Ở nhiều quốc gia phương Tây, taser được lực lượng cảnh sát sử dụng như một công cụ để khống chế những đối tượng nguy hiểm mà không cần dùng đến vũ lực gây chết người. Tuy nhiên, việc sử dụng taser vẫn gây tranh cãi về vấn đề nhân quyền và mức độ an toàn.