taster
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Taster'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người nếm thử thức ăn hoặc đồ uống, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.
Definition (English Meaning)
A person who samples food or drink, especially professionally.
Ví dụ Thực tế với 'Taster'
-
"The wine taster swirled the liquid in his glass before taking a sip."
"Người nếm rượu xoay chất lỏng trong ly trước khi nhấp một ngụm."
-
"She got a job as a tea taster."
"Cô ấy nhận được một công việc làm người nếm trà."
-
"We were offered a free taster of the new beer."
"Chúng tôi được mời dùng thử miễn phí loại bia mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Taster'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: taster
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Taster'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'taster' thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc đánh giá hương vị, chất lượng của thực phẩm hoặc đồ uống. Họ có thể làm việc trong ngành công nghiệp thực phẩm, nhà hàng, hoặc cho các công ty sản xuất đồ uống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà người nếm thử đang đánh giá: 'He works as a taster for a wine company.' (Anh ấy làm người nếm thử cho một công ty rượu vang.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Taster'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had been a food taster, he would be healthier now because he would have known which foods to avoid.
|
Nếu anh ấy là một người nếm thức ăn, anh ấy đã khỏe mạnh hơn bây giờ vì anh ấy đã biết những loại thực phẩm nào nên tránh. |
| Phủ định |
If she weren't a coffee taster, she wouldn't have had the chance to travel to Brazil.
|
Nếu cô ấy không phải là người nếm cà phê, cô ấy đã không có cơ hội đi du lịch Brazil. |
| Nghi vấn |
If you had been a wine taster, would you be richer now?
|
Nếu bạn đã là một người nếm rượu, liệu bạn có giàu hơn bây giờ không? |