(Top Banner Ad)
taster
B1
noun B1 Ẩm thực, Giải trí

taster

UK: /ˈteɪstə(r)/ • US: /ˈteɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

người nếm thử mẫu thử phần ăn thử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who samples food or drink, especially professionally.

Vietnamese Meaning

Người nếm thử thức ăn hoặc đồ uống, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine taster swirled the liquid in his glass before taking a sip."

    "Người nếm rượu xoay chất lỏng trong ly trước khi nhấp một ngụm."

  • "She got a job as a tea taster."

    "Cô ấy nhận được một công việc làm người nếm trà."

  • "We were offered a free taster of the new beer."

    "Chúng tôi được mời dùng thử miễn phí loại bia mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taste nếm, có vị
Adjective tasty ngon, thơm ngon
Noun taste vị giác, sở thích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tasten
Old French
taster
Latin
gustare

Nguồn Gốc Của 'Taster'

Từ 'taster' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gustare', có nghĩa là 'nếm'. Ban đầu, nó dùng để chỉ người nếm thử thức ăn hoặc đồ uống để kiểm tra chất lượng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả những trải nghiệm nhỏ giúp ta có cái nhìn sơ bộ về điều gì đó lớn hơn.

Usage Note

Từ 'taster' thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng và kinh nghiệm trong việc đánh giá hương vị, chất lượng của thực phẩm hoặc đồ uống. Họ có thể làm việc trong ngành công nghiệp thực phẩm, nhà hàng, hoặc cho các công ty sản xuất đồ uống.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà người nếm thử đang đánh giá: 'He works as a taster for a wine company.' (Anh ấy làm người nếm thử cho một công ty rượu vang.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taster
  • wine wine taster
    (người thử rượu)
  • food food taster
    (người nếm thức ăn)
Verb + taster
  • hire hire a taster
    (thuê một người nếm thử)
  • become become a taster
    (trở thành một người nếm thử)

Idioms

  • a taster of things to come

    một dấu hiệu báo trước những điều sắp xảy ra

    "The recent economic improvements are just a taster of things to come."

    (Những cải thiện kinh tế gần đây chỉ là một dấu hiệu báo trước những điều tốt đẹp sắp đến.)

  • give someone a taster

    cho ai đó một trải nghiệm nhỏ để họ biết điều gì đó lớn hơn

    "They gave me a taster of the project to see if I was interested."

    (Họ cho tôi trải nghiệm thử dự án để xem tôi có hứng thú không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taster

noun
Lật mặt

Người nếm thử thức ăn hoặc đồ uống, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.

"The wine taster swirled the liquid in his glass before taking a sip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a food taster, he would be healthier now because he would have known which foods to avoid.
Nếu anh ấy là một người nếm thức ăn, anh ấy đã khỏe mạnh hơn bây giờ vì anh ấy đã biết những loại thực phẩm nào nên tránh.
Phủ định
If she weren't a coffee taster, she wouldn't have had the chance to travel to Brazil.
Nếu cô ấy không phải là người nếm cà phê, cô ấy đã không có cơ hội đi du lịch Brazil.
Nghi vấn
If you had been a wine taster, would you be richer now?
Nếu bạn đã là một người nếm rượu, liệu bạn có giàu hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taster".

Nếm Thử Rượu (Wine Tasting)

Nếm thử rượu là một truyền thống phổ biến ở phương Tây, nơi mọi người đánh giá chất lượng, hương vị và mùi thơm của các loại rượu khác nhau. Các chuyên gia nếm rượu thường được đào tạo kỹ lưỡng để phân biệt các sắc thái tinh tế trong rượu.