(Top Banner Ad)
tattling
B1
Noun (Gerund) B1 Xã hội, Giáo dục

tattling

UK: /ˈtætlɪŋ/ • US: /ˈtætlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mách lẻo méc kể lể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of telling someone in authority about something that another person has done wrong.

Vietnamese Meaning

Hành động mách lẻo, kể lể với người có thẩm quyền về việc làm sai trái của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher warned the children about tattling."

    "Giáo viên cảnh báo bọn trẻ về việc mách lẻo."

  • "The teacher discouraged tattling during class."

    "Giáo viên không khuyến khích việc mách lẻo trong giờ học."

  • "There's a difference between reporting a safety issue and simply tattling."

    "Có sự khác biệt giữa việc báo cáo vấn đề an toàn và chỉ đơn giản là mách lẻo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tattle mách lẻo, nói xấu sau lưng (ai đó)
Noun tattler người hay mách lẻo
Adjective tattletale hay mách lẻo (dùng để chỉ người)

Synonyms

telling tales (mách lẻo, kể chuyện)informing on (báo cáo về)snitching (mách lẻo, tố cáo (thường trong bối cảnh tiêu cực))

Antonyms

keeping secrets (giữ bí mật)being discreet (kín đáo)remaining silent (giữ im lặng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tatel
Old English
tætan

Nguồn gốc của 'tattling'

Từ 'tattling' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tætan', có nghĩa là 'nói chuyện phiếm' hoặc 'kể lể'. Ban đầu, nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực như bây giờ, nhưng dần dần nó phát triển để chỉ việc mách lẻo, đặc biệt là về những lỗi lầm nhỏ nhặt của người khác.

Usage Note

Từ 'tattling' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc mách lẻo vì mục đích gây rắc rối hoặc để người khác bị phạt. Nó khác với 'reporting' (báo cáo) là hành động thông báo về một sự việc quan trọng hoặc nguy hiểm với mục đích ngăn chặn thiệt hại.
Khi sử dụng như một động từ, 'tattling' là dạng tiếp diễn, nhấn mạnh hành động đang xảy ra. Nó thường mang ý nghĩa không tốt, thể hiện sự khó chịu hoặc lên án hành vi mách lẻo.

Prepositions

about on

‘Tattling about’ thường được dùng để chỉ nội dung của việc mách lẻo. Ví dụ: 'He was tattling about what I said'. 'Tattling on' thường được dùng để chỉ người bị mách lẻo. Ví dụ: 'He was tattling on me'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tattling
  • constant constant tattling
    (mách lẻo liên tục)
  • habitual habitual tattling
    (mách lẻo thành thói quen)
Verb + tattling
  • discourage discourage tattling
    (ngăn chặn việc mách lẻo)
  • stop stop the tattling
    (dừng việc mách lẻo lại)
  • reward reward tattling
    (thưởng cho việc mách lẻo (thường là không nên))
Preposition + tattling
  • about tattling about someone
    (mách lẻo về ai đó)
  • on tattling on someone
    (mách lẻo ai đó)

Idioms

  • Don't be a tattletale!

    Đừng có mà mách lẻo!

    "The teacher told the students, 'Don't be a tattletale! Try to resolve your conflicts yourselves.'"

    (Cô giáo nói với học sinh, 'Đừng có mà mách lẻo! Hãy tự giải quyết các xung đột của các em đi.')

  • Run to someone tattling

    Chạy đi mách lẻo ai đó.

    "He always runs to the teacher tattling about what others are doing wrong."

    (Cậu ta luôn chạy đi mách cô giáo về những việc sai trái mà người khác đang làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tattling

Noun (Gerund)
Lật mặt

Hành động mách lẻo, kể lể với người có thẩm quyền về việc làm sai trái của người khác.

"The teacher warned the children about tattling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattling".

Quan điểm về mách lẻo trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mách lẻo thường bị coi là hành vi tiêu cực, đặc biệt là khi liên quan đến những vấn đề nhỏ nhặt. Trẻ em thường được dạy rằng nên tự giải quyết vấn đề của mình thay vì chạy đi mách người lớn. Tuy nhiên, việc báo cáo những hành vi nguy hiểm hoặc gây hại lại được khuyến khích.

Quy tắc 'Không mách lẻo' (No Tattling)

Ở nhiều trường học ở phương Tây, đặc biệt là ở cấp tiểu học, có một quy tắc 'Không mách lẻo'. Quy tắc này khuyến khích trẻ em tự giải quyết các tranh chấp nhỏ, và chỉ báo cáo khi có vấn đề nghiêm trọng đe dọa sự an toàn của ai đó. Điều này giúp trẻ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tính tự lập.