tattling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of telling someone in authority about something that another person has done wrong.
Vietnamese Meaning
Hành động mách lẻo, kể lể với người có thẩm quyền về việc làm sai trái của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher warned the children about tattling."
"Giáo viên cảnh báo bọn trẻ về việc mách lẻo."
-
"The teacher discouraged tattling during class."
"Giáo viên không khuyến khích việc mách lẻo trong giờ học."
-
"There's a difference between reporting a safety issue and simply tattling."
"Có sự khác biệt giữa việc báo cáo vấn đề an toàn và chỉ đơn giản là mách lẻo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tattle | mách lẻo, nói xấu sau lưng (ai đó) |
| Noun | tattler | người hay mách lẻo |
| Adjective | tattletale | hay mách lẻo (dùng để chỉ người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tattling' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc mách lẻo vì mục đích gây rắc rối hoặc để người khác bị phạt. Nó khác với 'reporting' (báo cáo) là hành động thông báo về một sự việc quan trọng hoặc nguy hiểm với mục đích ngăn chặn thiệt hại.
Khi sử dụng như một động từ, 'tattling' là dạng tiếp diễn, nhấn mạnh hành động đang xảy ra. Nó thường mang ý nghĩa không tốt, thể hiện sự khó chịu hoặc lên án hành vi mách lẻo.
Prepositions
‘Tattling about’ thường được dùng để chỉ nội dung của việc mách lẻo. Ví dụ: 'He was tattling about what I said'. 'Tattling on' thường được dùng để chỉ người bị mách lẻo. Ví dụ: 'He was tattling on me'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant tattling (mách lẻo liên tục)
-
habitual habitual tattling (mách lẻo thành thói quen)
-
discourage discourage tattling (ngăn chặn việc mách lẻo)
-
stop stop the tattling (dừng việc mách lẻo lại)
-
reward reward tattling (thưởng cho việc mách lẻo (thường là không nên))
-
about tattling about someone (mách lẻo về ai đó)
-
on tattling on someone (mách lẻo ai đó)
Idioms
-
Don't be a tattletale!
Đừng có mà mách lẻo!
"The teacher told the students, 'Don't be a tattletale! Try to resolve your conflicts yourselves.'"
(Cô giáo nói với học sinh, 'Đừng có mà mách lẻo! Hãy tự giải quyết các xung đột của các em đi.')
-
Run to someone tattling
Chạy đi mách lẻo ai đó.
"He always runs to the teacher tattling about what others are doing wrong."
(Cậu ta luôn chạy đi mách cô giáo về những việc sai trái mà người khác đang làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tattling
Noun (Gerund)Hành động mách lẻo, kể lể với người có thẩm quyền về việc làm sai trái của người khác.
"The teacher warned the children about tattling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattling".
