(Top Banner Ad)
rules
A2
Danh từ A2 Chung

rules

UK: /ruːlz/ • US: /ruːlz/

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc luật lệ điều lệ nội quy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Các nguyên tắc hoặc quy định chi phối hành vi hoặc quy trình trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rules of the game are simple."

    "Luật chơi của trò chơi rất đơn giản."

  • "You must follow the rules."

    "Bạn phải tuân theo các quy tắc."

  • "The rules are there for a reason."

    "Các quy tắc được đặt ra đều có lý do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, luật lệ, sự cai trị
Verb rule ra lệnh, cai trị, kiểm soát
Noun ruler người cai trị, thước kẻ
Adjective regular thường xuyên, đều đặn, chính quy
Verb regulate điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulation quy định, sự điều chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Proto-Italic
*reg-
Latin
regula
Old French
reule
Middle English
reule, rule
Modern English
rule

Nguồn gốc của từ "rule"

Từ "rule" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "regula", có nghĩa là "thước kẻ" hoặc "khuôn mẫu". "Regula" lại đến từ động từ "regere", mang ý nghĩa "hướng dẫn, điều khiển, cai trị theo đường thẳng". Từ đây, ý nghĩa của "rule" đã phát triển thành "quy tắc" hay "luật lệ", những thứ giúp định hướng và duy trì trật tự trong xã hội, giống như một cái thước kẻ giúp giữ mọi thứ thẳng hàng.

Usage Note

Từ 'rules' thường được dùng để chỉ một tập hợp các hướng dẫn được đưa ra để kiểm soát cách mọi người cư xử hoặc cách mọi thứ được thực hiện. Nó có thể đề cập đến các quy tắc của một trò chơi, một tổ chức, hoặc thậm chí là các quy tắc xã hội không chính thức. Cần phân biệt với 'law' (luật pháp), thường có tính ràng buộc pháp lý và được thực thi bởi chính phủ.

Prepositions

by according to under

+ by: chỉ sự tuân thủ theo một quy tắc cụ thể. Ví dụ: He lives by the rules. (Anh ấy sống theo các quy tắc).
+ according to: theo một quy tắc, luật lệ hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: According to the rules, you can't do that. (Theo các quy tắc, bạn không thể làm điều đó).
+ under: chịu sự chi phối của một quy tắc hoặc luật lệ. Ví dụ: Under the rules of the competition, no outside help is allowed. (Theo quy tắc của cuộc thi, không được phép có sự giúp đỡ từ bên ngoài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rules
  • strict strict rules
    (những quy tắc nghiêm ngặt)
  • clear clear rules
    (những quy tắc rõ ràng)
  • unwritten unwritten rules
    (những quy tắc bất thành văn)
  • golden golden rules
    (những nguyên tắc vàng)
  • house house rules
    (nội quy gia đình/nội quy nhà ở)
Verb + rules
  • follow follow the rules
    (tuân thủ các quy tắc)
  • break break the rules
    (phá vỡ các quy tắc)
  • make make the rules
    (đặt ra các quy tắc)
  • bend bend the rules
    (linh hoạt áp dụng/phá lệ một chút (không hoàn toàn vi phạm))
  • enforce enforce the rules
    (thực thi/áp đặt các quy tắc)
Rules + Preposition/Verb
  • rules about rules about safety
    (các quy tắc về an toàn)
  • rules for rules for beginners
    (các quy tắc dành cho người mới bắt đầu)
  • rules apply The same rules apply to everyone.
    (Những quy tắc tương tự áp dụng cho tất cả mọi người.)

Idioms

  • rule of thumb

    Nguyên tắc kinh nghiệm, quy tắc kinh nghiệm (không phải là luật chính thức nhưng thường đúng)

    "As a rule of thumb, it's best to save at least 10% of your income."

    (Theo kinh nghiệm, tốt nhất là nên tiết kiệm ít nhất 10% thu nhập của bạn.)

  • the golden rule

    Nguyên tắc vàng (đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử)

    ""Treat others as you would like to be treated" is the golden rule."

    ("Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử" là nguyên tắc vàng.)

  • as a general rule

    Nói chung, theo quy tắc chung

    "As a general rule, I avoid eating fast food."

    (Theo quy tắc chung, tôi tránh ăn đồ ăn nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rules

Danh từ
Lật mặt

Các nguyên tắc hoặc quy định chi phối hành vi hoặc quy trình trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

"The rules of the game are simple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To follow the rules is important for everyone.
Tuân thủ các quy tắc là điều quan trọng đối với mọi người.
Phủ định
It's better not to break the rules.
Tốt hơn là không nên phá vỡ các quy tắc.
Nghi vấn
Why do we have to follow so many rules?
Tại sao chúng ta phải tuân theo quá nhiều quy tắc?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the team will have followed all the rules.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, nhóm sẽ tuân thủ tất cả các quy tắc.
Phủ định
By next week, they won't have bent the rules to accommodate anyone.
Đến tuần tới, họ sẽ không lách luật để ưu ái bất kỳ ai.
Nghi vấn
Will the students have understood all the rules by the end of the course?
Liệu các sinh viên có hiểu hết tất cả các quy tắc vào cuối khóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rules".

Nguyên tắc vàng (The Golden Rule)

“Nguyên tắc vàng” là một khái niệm đạo đức phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt nổi bật trong các nền văn hóa phương Tây và các tôn giáo lớn. Nó khẳng định rằng bạn nên đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử. Nguyên tắc này nhấn mạnh sự tôn trọng, lòng trắc ẩn và sự công bằng trong giao tiếp xã hội.

Pháp quyền (The Rule of Law)

“Pháp quyền” là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều nền dân chủ phương Tây, trong đó mọi công dân (bao gồm cả các nhà lãnh đạo và chính phủ) đều phải tuân thủ pháp luật. Không ai được đứng trên luật pháp. Điều này đảm bảo sự công bằng, minh bạch và bảo vệ quyền lợi của mọi người.