rules
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Principles or regulations governing conduct or procedure within a particular area or activity.
Vietnamese Meaning
Các nguyên tắc hoặc quy định chi phối hành vi hoặc quy trình trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rules of the game are simple."
"Luật chơi của trò chơi rất đơn giản."
-
"You must follow the rules."
"Bạn phải tuân theo các quy tắc."
-
"The rules are there for a reason."
"Các quy tắc được đặt ra đều có lý do."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rules' thường được dùng để chỉ một tập hợp các hướng dẫn được đưa ra để kiểm soát cách mọi người cư xử hoặc cách mọi thứ được thực hiện. Nó có thể đề cập đến các quy tắc của một trò chơi, một tổ chức, hoặc thậm chí là các quy tắc xã hội không chính thức. Cần phân biệt với 'law' (luật pháp), thường có tính ràng buộc pháp lý và được thực thi bởi chính phủ.
Prepositions
+ by: chỉ sự tuân thủ theo một quy tắc cụ thể. Ví dụ: He lives by the rules. (Anh ấy sống theo các quy tắc).
+ according to: theo một quy tắc, luật lệ hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: According to the rules, you can't do that. (Theo các quy tắc, bạn không thể làm điều đó).
+ under: chịu sự chi phối của một quy tắc hoặc luật lệ. Ví dụ: Under the rules of the competition, no outside help is allowed. (Theo quy tắc của cuộc thi, không được phép có sự giúp đỡ từ bên ngoài).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict rules (những quy tắc nghiêm ngặt)
-
clear clear rules (những quy tắc rõ ràng)
-
unwritten unwritten rules (những quy tắc bất thành văn)
-
golden golden rules (những nguyên tắc vàng)
-
house house rules (nội quy gia đình/nội quy nhà ở)
-
follow follow the rules (tuân thủ các quy tắc)
-
break break the rules (phá vỡ các quy tắc)
-
make make the rules (đặt ra các quy tắc)
-
bend bend the rules (linh hoạt áp dụng/phá lệ một chút (không hoàn toàn vi phạm))
-
enforce enforce the rules (thực thi/áp đặt các quy tắc)
-
rules about rules about safety (các quy tắc về an toàn)
-
rules for rules for beginners (các quy tắc dành cho người mới bắt đầu)
-
rules apply The same rules apply to everyone. (Những quy tắc tương tự áp dụng cho tất cả mọi người.)
Idioms
-
rule of thumb
Nguyên tắc kinh nghiệm, quy tắc kinh nghiệm (không phải là luật chính thức nhưng thường đúng)
"As a rule of thumb, it's best to save at least 10% of your income."
(Theo kinh nghiệm, tốt nhất là nên tiết kiệm ít nhất 10% thu nhập của bạn.)
-
the golden rule
Nguyên tắc vàng (đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử)
""Treat others as you would like to be treated" is the golden rule."
("Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử" là nguyên tắc vàng.)
-
as a general rule
Nói chung, theo quy tắc chung
"As a general rule, I avoid eating fast food."
(Theo quy tắc chung, tôi tránh ăn đồ ăn nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rules
Danh từCác nguyên tắc hoặc quy định chi phối hành vi hoặc quy trình trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
"The rules of the game are simple."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To follow the rules is important for everyone. |
Tuân thủ các quy tắc là điều quan trọng đối với mọi người. |
| Phủ định | It's better not to break the rules. |
Tốt hơn là không nên phá vỡ các quy tắc. |
| Nghi vấn | Why do we have to follow so many rules? |
Tại sao chúng ta phải tuân theo quá nhiều quy tắc? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, the team will have followed all the rules. |
Vào thời điểm người quản lý mới đến, nhóm sẽ tuân thủ tất cả các quy tắc. |
| Phủ định | By next week, they won't have bent the rules to accommodate anyone. |
Đến tuần tới, họ sẽ không lách luật để ưu ái bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Will the students have understood all the rules by the end of the course? |
Liệu các sinh viên có hiểu hết tất cả các quy tắc vào cuối khóa học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rules".
