tattle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To tell someone in authority that someone else has done something wrong.
Vietnamese Meaning
Mách lẻo, mách tội, kể lể với người có thẩm quyền về việc người khác đã làm sai điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tattled on his brother for breaking the vase."
"Cậu bé mách lẻo về việc anh trai làm vỡ bình hoa."
-
"Don't be a tattle-tale!"
"Đừng có mách lẻo!"
-
"She was accused of tattle."
"Cô ấy bị buộc tội mách lẻo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tattle | mách lẻo, tố cáo (về lỗi nhỏ của người khác) |
| Noun | tattler | người hay mách lẻo, người hay tố cáo |
| Noun | tattletale | người hay mách lẻo, kẻ chuyên đi tố cáo (thường dùng cho trẻ em và mang ý nghĩa tiêu cực) |
| Noun/Adjective | tattling | sự mách lẻo, hành động mách lẻo (danh từ); hay mách lẻo (tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'tattle' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động mách lẻo, đặc biệt là trẻ em mách người lớn về những lỗi nhỏ nhặt của bạn bè. Nó khác với 'report' (báo cáo) ở chỗ 'report' thường mang tính trung lập hoặc tích cực, liên quan đến việc thông báo thông tin quan trọng hoặc cần thiết.
Prepositions
Tattle on someone: Mách lẻo về ai đó.
Tattle about something: Mách lẻo về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
don't Don't tattle on your friends. (Đừng mách lẻo về bạn bè của bạn.)
-
threaten to She threatened to tattle to the teacher. (Cô ấy dọa sẽ mách lẻo với giáo viên.)
-
tattle on He always tattles on his younger brother. (Anh ấy luôn mách lẻo về em trai mình.)
-
tattle to The child ran to tattle to his mother. (Đứa trẻ chạy đến mách lẻo với mẹ nó.)
-
kids Kids often tattle on each other in school. (Trẻ con thường mách lẻo về nhau ở trường.)
-
siblings Siblings sometimes tattle to get each other in trouble. (Anh chị em đôi khi mách lẻo để khiến người kia gặp rắc rối.)
Idioms
-
tattle on someone
mách lẻo, tố cáo ai đó (thường là về lỗi nhỏ hoặc hành vi xấu)
"My little sister always tattles on me when I break a rule."
(Em gái tôi luôn mách lẻo về tôi khi tôi phá luật.)
-
a tattletale
một người hay mách lẻo, kẻ chuyên đi tố cáo (mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng cho trẻ em)
"Nobody likes a tattletale in class."
(Không ai thích một kẻ mách lẻo trong lớp học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tattle
Động từMách lẻo, mách tội, kể lể với người có thẩm quyền về việc người khác đã làm sai điều gì đó.
"He tattled on his brother for breaking the vase."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I hate to tattle, but he's cheating. |
Tôi ghét phải mách, nhưng anh ta đang gian lận. |
| Phủ định | She decided not to tattle on her friend, despite the wrongdoing. |
Cô ấy quyết định không mách bạn mình, mặc dù có hành vi sai trái. |
| Nghi vấn | Why do you feel the need to tattle on everyone? |
Tại sao bạn cảm thấy cần phải mách mọi người? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should tattle on the bully to the teacher. |
Cậu ấy nên mách lẻo với giáo viên về kẻ bắt nạt. |
| Phủ định | You must not tattle about every little thing. |
Bạn không được mách lẻo về mọi chuyện nhỏ nhặt. |
| Nghi vấn | Could she tattle if she sees someone cheating? |
Cô ấy có thể mách lẻo nếu cô ấy thấy ai đó gian lận không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been tattling on her brother all morning. |
Cô ấy đã mách lẻo về anh trai mình cả buổi sáng. |
| Phủ định | They haven't been tattling about their classmates recently. |
Gần đây họ đã không mách lẻo về các bạn cùng lớp. |
| Nghi vấn | Has he been tattling to the teacher about everything? |
Có phải anh ấy đã mách lẻo với giáo viên về mọi thứ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tattles on his classmates to the teacher. |
Cậu ấy mách lẻo với giáo viên về các bạn cùng lớp. |
| Phủ định | They do not tattle about their friends' secrets. |
Họ không mách lẻo về những bí mật của bạn bè. |
| Nghi vấn | Does she tattle when she sees something wrong? |
Cô ấy có mách lẻo khi thấy điều gì đó sai trái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattle".
