(Top Banner Ad)
tattle
B1
Động từ B1 Giao tiếp, Hành vi

tattle

UK: /ˈtætl/ • US: /ˈtætl̩/

Nghĩa tiếng Việt

mách lẻo mách tội kể lể chuyện tầm phào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tell someone in authority that someone else has done something wrong.

Vietnamese Meaning

Mách lẻo, mách tội, kể lể với người có thẩm quyền về việc người khác đã làm sai điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tattled on his brother for breaking the vase."

    "Cậu bé mách lẻo về việc anh trai làm vỡ bình hoa."

  • "Don't be a tattle-tale!"

    "Đừng có mách lẻo!"

  • "She was accused of tattle."

    "Cô ấy bị buộc tội mách lẻo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tattle mách lẻo, tố cáo (về lỗi nhỏ của người khác)
Noun tattler người hay mách lẻo, người hay tố cáo
Noun tattletale người hay mách lẻo, kẻ chuyên đi tố cáo (thường dùng cho trẻ em và mang ý nghĩa tiêu cực)
Noun/Adjective tattling sự mách lẻo, hành động mách lẻo (danh từ); hay mách lẻo (tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
tateren/tattern
English
tattle

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'tattle' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German như tiếng Hà Lan Trung cổ 'tateren' hoặc tiếng Hạ Đức 'tattern', có nghĩa là 'nói lắp, lảm nhảm, ba hoa'. Ban đầu, nó mô phỏng âm thanh của việc nói nhanh và không rõ ràng. Theo thời gian, nghĩa của nó đã chuyển dịch thành việc tiết lộ bí mật hoặc thông tin cá nhân một cách tầm phào, đặc biệt là mách lẻo về lỗi lầm của người khác.

Chuyển nghĩa

Ban đầu, 'tattle' chỉ đơn thuần là tiếng nói lảm nhảm hoặc trò chuyện vô nghĩa. Tuy nhiên, dần dần nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ hành động mách lẻo, tố cáo những lỗi nhỏ của người khác, đặc biệt là trong môi trường trẻ em. Điều này nhấn mạnh sự phát triển ý nghĩa từ một hành động giao tiếp trung lập sang một hành vi xã hội mang tính phán xét.

Usage Note

Động từ 'tattle' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động mách lẻo, đặc biệt là trẻ em mách người lớn về những lỗi nhỏ nhặt của bạn bè. Nó khác với 'report' (báo cáo) ở chỗ 'report' thường mang tính trung lập hoặc tích cực, liên quan đến việc thông báo thông tin quan trọng hoặc cần thiết.

Prepositions

on about

Tattle on someone: Mách lẻo về ai đó.
Tattle about something: Mách lẻo về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tattle
  • don't Don't tattle on your friends.
    (Đừng mách lẻo về bạn bè của bạn.)
  • threaten to She threatened to tattle to the teacher.
    (Cô ấy dọa sẽ mách lẻo với giáo viên.)
tattle + Preposition
  • tattle on He always tattles on his younger brother.
    (Anh ấy luôn mách lẻo về em trai mình.)
  • tattle to The child ran to tattle to his mother.
    (Đứa trẻ chạy đến mách lẻo với mẹ nó.)
Noun (subject) + tattle
  • kids Kids often tattle on each other in school.
    (Trẻ con thường mách lẻo về nhau ở trường.)
  • siblings Siblings sometimes tattle to get each other in trouble.
    (Anh chị em đôi khi mách lẻo để khiến người kia gặp rắc rối.)

Idioms

  • tattle on someone

    mách lẻo, tố cáo ai đó (thường là về lỗi nhỏ hoặc hành vi xấu)

    "My little sister always tattles on me when I break a rule."

    (Em gái tôi luôn mách lẻo về tôi khi tôi phá luật.)

  • a tattletale

    một người hay mách lẻo, kẻ chuyên đi tố cáo (mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng cho trẻ em)

    "Nobody likes a tattletale in class."

    (Không ai thích một kẻ mách lẻo trong lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tattle

Động từ
Lật mặt

Mách lẻo, mách tội, kể lể với người có thẩm quyền về việc người khác đã làm sai điều gì đó.

"He tattled on his brother for breaking the vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hate to tattle, but he's cheating.
Tôi ghét phải mách, nhưng anh ta đang gian lận.
Phủ định
She decided not to tattle on her friend, despite the wrongdoing.
Cô ấy quyết định không mách bạn mình, mặc dù có hành vi sai trái.
Nghi vấn
Why do you feel the need to tattle on everyone?
Tại sao bạn cảm thấy cần phải mách mọi người?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should tattle on the bully to the teacher.
Cậu ấy nên mách lẻo với giáo viên về kẻ bắt nạt.
Phủ định
You must not tattle about every little thing.
Bạn không được mách lẻo về mọi chuyện nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Could she tattle if she sees someone cheating?
Cô ấy có thể mách lẻo nếu cô ấy thấy ai đó gian lận không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been tattling on her brother all morning.
Cô ấy đã mách lẻo về anh trai mình cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been tattling about their classmates recently.
Gần đây họ đã không mách lẻo về các bạn cùng lớp.
Nghi vấn
Has he been tattling to the teacher about everything?
Có phải anh ấy đã mách lẻo với giáo viên về mọi thứ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tattles on his classmates to the teacher.
Cậu ấy mách lẻo với giáo viên về các bạn cùng lớp.
Phủ định
They do not tattle about their friends' secrets.
Họ không mách lẻo về những bí mật của bạn bè.
Nghi vấn
Does she tattle when she sees something wrong?
Cô ấy có mách lẻo khi thấy điều gì đó sai trái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattle".

Văn hóa sân trường và 'mách lẻo'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở trường học, hành động 'tattle' (mách lẻo) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực trong nhóm bạn bè. Mặc dù người lớn khuyến khích trẻ em báo cáo những vấn đề nghiêm trọng, việc mách lẻo về những lỗi nhỏ hoặc hành vi không quá nghiêm trọng thường khiến người mách lẻo bị bạn bè xa lánh và gắn mác là 'tattletale' (kẻ mách lẻo).

Sự căng thẳng giữa lòng trung thành và trách nhiệm

Khái niệm 'tattle' thường tạo ra một sự căng thẳng giữa lòng trung thành với bạn bè (không 'snitch' - tố giác) và trách nhiệm phải báo cáo hành vi sai trái. Trẻ em và thanh thiếu niên thường phải đối mặt với áp lực xã hội từ bạn bè để giữ im lặng, ngay cả khi biết ai đó đang làm điều gì đó sai, tạo nên một tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức.