(Top Banner Ad)
tattletale
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học trẻ em

tattletale

UK: /ˈtætlˌteɪl/ • US: /ˈtætlˌteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mách lẻo tố cáo kể tội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, especially a child, who reports the misdeeds of others.

Vietnamese Meaning

Một người, đặc biệt là trẻ con, mách lẻo, tố cáo những hành vi sai trái của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lily is such a tattletale; she tells the teacher everything we do."

    "Lily đúng là đồ mách lẻo; cô ta kể với giáo viên mọi thứ chúng ta làm."

  • "Don't be a tattletale; try to resolve the problem yourself."

    "Đừng có mách lẻo; hãy cố gắng tự giải quyết vấn đề."

  • "The other children ostracized him for being a tattletale."

    "Những đứa trẻ khác xa lánh cậu bé vì cậu là đồ mách lẻo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tattler Người hay mách lẻo, người hay đi bép xép
Verb tattle Mách lẻo, bép xép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
tattletale

Nguồn gốc của 'tattletale'

Từ 'tattletale' xuất phát từ việc ghép hai từ 'tattle' (nói chuyện phiếm, mách lẻo) và 'tale' (câu chuyện). Nó ám chỉ người chuyên đi kể những câu chuyện, thường là những chuyện xấu hoặc bí mật của người khác, đặc biệt là để gây rắc rối hoặc được lòng người có quyền lực. Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'tattling' thường bị coi là tiêu cực, đặc biệt trong môi trường học đường, vì nó phá vỡ sự tin tưởng và tự giải quyết vấn đề giữa các cá nhân.

Usage Note

Từ 'tattletale' mang ý nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ những người mách lẻo vì mục đích gây rắc rối hoặc để bản thân được lợi. Nó khác với việc báo cáo những hành vi sai trái nghiêm trọng để bảo vệ bản thân hoặc người khác, hành động đó thường được coi là dũng cảm và cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tattletale
  • little little tattletale
    (kẻ mách lẻo con, người hay mách lẻo vặt)
  • sneaky sneaky tattletale
    (kẻ mách lẻo lén lút, người mách lẻo một cách xảo quyệt)
Verb + tattletale
  • be be a tattletale
    (là một kẻ mách lẻo)
  • call call someone a tattletale
    (gọi ai đó là kẻ mách lẻo)

Idioms

  • No one likes a tattletale.

    Không ai thích kẻ mách lẻo cả.

    "Sarah is always running to the teacher; no one likes a tattletale."

    (Sarah lúc nào cũng chạy đi mách cô giáo; chẳng ai thích kẻ mách lẻo cả.)

  • Tattletales get stitches.

    Kẻ mách lẻo sẽ bị ăn đòn (câu nói đùa, thường dùng để ngăn cản ai đó mách lẻo).

    "(Child is about to tell on another) Remember, tattletales get stitches!"

    ((Đứa trẻ chuẩn bị mách tội người khác) Nhớ đấy, mách lẻo là ăn đòn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tattletale

Danh từ
Lật mặt

Một người, đặc biệt là trẻ con, mách lẻo, tố cáo những hành vi sai trái của người khác.

"Lily is such a tattletale; she tells the teacher everything we do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a tattletale is obvious to everyone.
Việc anh ta là một kẻ mách lẻo thì ai cũng biết rõ.
Phủ định
Whether she is a tattletale is not my concern.
Việc cô ấy có phải là một kẻ mách lẻo hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Who knew that he was such a tattletale?
Ai biết rằng anh ta lại là một kẻ mách lẻo như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattletale".

Quan niệm về 'mách lẻo'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mách lẻo (tattling) thường bị xem là hành vi tiêu cực, đặc biệt là khi nó liên quan đến những chuyện nhỏ nhặt và không gây nguy hiểm. Trẻ em thường được khuyến khích tự giải quyết xung đột thay vì chạy đến người lớn để mách lẻo. Tuy nhiên, việc báo cáo những hành vi nguy hiểm hoặc bất hợp pháp (reporting) lại được xem là điều nên làm.