tattletale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, especially a child, who reports the misdeeds of others.
Vietnamese Meaning
Một người, đặc biệt là trẻ con, mách lẻo, tố cáo những hành vi sai trái của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lily is such a tattletale; she tells the teacher everything we do."
"Lily đúng là đồ mách lẻo; cô ta kể với giáo viên mọi thứ chúng ta làm."
-
"Don't be a tattletale; try to resolve the problem yourself."
"Đừng có mách lẻo; hãy cố gắng tự giải quyết vấn đề."
-
"The other children ostracized him for being a tattletale."
"Những đứa trẻ khác xa lánh cậu bé vì cậu là đồ mách lẻo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tattler | Người hay mách lẻo, người hay đi bép xép |
| Verb | tattle | Mách lẻo, bép xép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tattletale' mang ý nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ những người mách lẻo vì mục đích gây rắc rối hoặc để bản thân được lợi. Nó khác với việc báo cáo những hành vi sai trái nghiêm trọng để bảo vệ bản thân hoặc người khác, hành động đó thường được coi là dũng cảm và cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little little tattletale (kẻ mách lẻo con, người hay mách lẻo vặt)
-
sneaky sneaky tattletale (kẻ mách lẻo lén lút, người mách lẻo một cách xảo quyệt)
-
be be a tattletale (là một kẻ mách lẻo)
-
call call someone a tattletale (gọi ai đó là kẻ mách lẻo)
Idioms
-
No one likes a tattletale.
Không ai thích kẻ mách lẻo cả.
"Sarah is always running to the teacher; no one likes a tattletale."
(Sarah lúc nào cũng chạy đi mách cô giáo; chẳng ai thích kẻ mách lẻo cả.)
-
Tattletales get stitches.
Kẻ mách lẻo sẽ bị ăn đòn (câu nói đùa, thường dùng để ngăn cản ai đó mách lẻo).
"(Child is about to tell on another) Remember, tattletales get stitches!"
((Đứa trẻ chuẩn bị mách tội người khác) Nhớ đấy, mách lẻo là ăn đòn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tattletale
Danh từMột người, đặc biệt là trẻ con, mách lẻo, tố cáo những hành vi sai trái của người khác.
"Lily is such a tattletale; she tells the teacher everything we do."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is a tattletale is obvious to everyone. |
Việc anh ta là một kẻ mách lẻo thì ai cũng biết rõ. |
| Phủ định | Whether she is a tattletale is not my concern. |
Việc cô ấy có phải là một kẻ mách lẻo hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Who knew that he was such a tattletale? |
Ai biết rằng anh ta lại là một kẻ mách lẻo như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattletale".
